Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 22 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Kalu Rinpoche Trẻ — Mật Tông và Phương Tây Hiện Đại

Tìm hiểu về Kalu Rinpoche Trẻ (Yangsi Kalu Rinpoche), hóa thân của Đại sư Kalu Rinpoche I, người đang canh tân cách truyền bá Kim Cương Thừa cho thế hệ trẻ trong thời đại số.

Đọc: 22 phút
Bắt đầu đọc
100%

Kalu Rinpoche Trẻ — Mật Tông và Phương Tây Hiện Đại

Kalu Rinpoche Trẻ (Yangsi Kalu Rinpoche — Yangsi nghĩa là “tái sinh”), sinh năm 1990, là hóa thân được chính thức công nhận của Đại sư Kalu Rinpoche I (1905–1989), một trong những bậc thầy quan trọng nhất của truyền thừa Shangpa Kagyu (Hương Ba Ca Diếp) trong thế kỷ XX. Trong khi người tiền nhiệm đặt nền móng cho Kim Cương Thừa (Vajrayāna) tại phương Tây qua những khóa nhập thất ba năm đầu tiên, Kalu Rinpoche Trẻ đang đối diện một thách thức hoàn toàn khác: mang giáo pháp đến với thế hệ lớn lên trong môi trường số hóa, đồng thời mở ra một chương mới về tính minh bạch và bảo vệ Tulku trẻ trong cộng đồng Phật giáo Tạng truyền.

Câu chuyện của Ngài là câu chuyện về can đảm nói sự thật, về hồi phục sau tổn thương, và về một cách tiếp cận Mật tông hiện đại — không thần thánh hóa, không che giấu, nhưng vẫn giữ trọn vẹn tinh tủy truyền thừa.

Mục lục


1. Kalu Rinpoche I — Đại Sư Hoằng Pháp Phương Tây

Để hiểu vai trò của Kalu Rinpoche Trẻ, trước hết cần hiểu di sản đồ sộ mà Ngài phải kế thừa. Kalu Rinpoche I (1905–1989), tên đầy đủ Karma Rangjung Künkhyab, sinh tại Kham (Đông Tạng), được công nhận từ nhỏ là một hành giả phi thường.

1.1. Đường tu và truyền thừa Shangpa Kagyu

Từ năm mười ba tuổi, Ngài bước vào con đường tu tập chính quy tại tu viện Palpung. Đến năm hai mươi lăm tuổi, Kalu Rinpoche I bước vào nhập thất mười hai năm trong các động núi vùng Kham — thực hành tinh tủy Sáu Yoga của Naropa, Sáu Yoga của Niguma, và Đại Ấn (Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn).

Một trong những Đạo sư quan trọng nhất của Ngài là Norbu Dondrup, vị Lama nắm giữ truyền thừa Shangpa Kagyu thuần khiết. Shangpa Kagyu là một dòng truyền nhỏ nhưng sâu sắc, bắt nguồn từ hai nữ Dakini Ấn Độ là NigumaSukhasiddhi, được Khyungpo Naljor mang về Tây Tạng vào thế kỷ XI. Đến đầu thế kỷ XX, dòng này đứng trước nguy cơ mai một. Kalu Rinpoche I được Norbu Dondrup trao truyền toàn bộ và trở thành người nắm giữ truyền thừa (lineage holder) chính của Shangpa Kagyu trong thời hiện đại.

1.2. Một trong những Đạo sư Tạng đầu tiên đến phương Tây

Sau biến cố Tây Tạng năm 1959, Kalu Rinpoche I lưu vong sang Ấn Độ và thành lập tu viện Samdrub Darjay Chöling tại Sonada, gần Darjeeling — trung tâm chính của dòng Kalu trên thế giới. Đầu thập niên 1970, theo lời thỉnh cầu của Đức Karmapa thứ XVI, Ngài bắt đầu các chuyến hoằng pháp tại châu Âu và Bắc Mỹ.

Kalu Rinpoche I là một trong những Đạo sư Tạng đầu tiên thực sự thiết lập hạ tầng tu học lâu dài cho người phương Tây: khóa nhập thất ba năm đầu tiên dành cho người phương Tây được mở tại Plage, Pháp năm 1976; hàng chục trung tâm Dharma được thành lập tại Hoa Kỳ, Canada, Pháp, Đức; lứa Lama phương Tây đầu tiên được đào tạo; và dự án dịch thuật Treasury of Knowledge của Jamgön Kongtrul Lodrö Thaye được khởi xướng theo tinh thần Rime (Không phái). Khi Ngài viên tịch năm 1989, di sản để lại là một mạng lưới toàn cầu đã đặt nền cho Kim Cương Thừa tại phương Tây.


2. Hóa Thân và Quá Trình Trưởng Thành

Yangsi Kalu Rinpoche sinh ngày 17 tháng 9 năm 1990 tại Darjeeling, Ấn Độ, trong gia đình của hai đệ tử thân cận của Kalu Rinpoche I. Năm 1992, khi cậu bé mới hai tuổi, Ngài được hai bậc Đạo sư cao trọng chính thức công nhận là hóa thân: Tai Situpa thứ XII (Pema Donyö Nyinje) — một trong tứ trụ Karma Kagyu, và Bokar Rinpoche (Karma Ngedön Chökyi Lodrö) — đệ tử chính và người kế vị tinh thần của Kalu Rinpoche I. Sự công nhận tiến hành theo đúng nghi quỹ Tulku truyền thống của Karma Kagyu, dựa trên các dấu hiệu, lời tiên tri và sự quán chiếu của các bậc có thẩm quyền.

Từ năm năm tuổi, Ngài được đưa lên ngôi tại tu viện Sonada — chính ngôi tu viện mà người tiền nhiệm đã sáng lập — và bắt đầu chương trình đào tạo Tulku tiêu chuẩn: chữ Tạng, kinh điển nghi quỹ, các nghi lễ Pūja, vũ điệu thiêng Cham, quán đảnh và truyền pháp. Năm mười hai tuổi, Ngài bước vào nhập thất ba năm — sớm hơn so với truyền thống thông thường. Tuy nhiên, ngay từ giai đoạn này, một điều bất thường đã xảy ra: việc đào tạo một Tulku trẻ tuổi không có sự giám sát đầy đủ về mặt bảo vệ trẻ em theo tiêu chuẩn hiện đại. Đây là điểm sẽ trở thành tâm điểm của cuộc khủng hoảng năm 2011.


3. Cuộc Khủng Hoảng 2011 — Một Bước Ngoặt Lịch Sử

3.1. Video tự thú công khai

Tháng 12 năm 2011, Yangsi Kalu Rinpoche — khi đó hai mươi mốt tuổi — đăng tải một video lên YouTube với tựa đề giản dị: “Confessions”. Trong video kéo dài khoảng mười phút bằng tiếng Anh, Ngài chia sẻ rằng trong thời niên thiếu, từ khoảng mười hai tuổi, Ngài đã bị lạm dụng tình dục bởi nhà sư đào tạo riêng tại tu viện Sonada, và “vài người cao tuổi” khác trong tu viện đã tham gia hoặc dung dưỡng tình trạng này. Sau khi rời nhập thất, Ngài rơi vào khủng hoảng tâm lý, lạm dụng chất kích thích, có giai đoạn nghĩ đến tự sát.

Đây là lần đầu tiên một vị Tulku được công nhận chính thức công khai đặt vấn đề về lạm dụng trong tu viện Tạng truyền — một chủ đề từ trước đến nay được giấu kín dưới lớp vỏ tôn nghiêm của thể chế.

3.2. Phản ứng và tính minh bạch chưa từng có

Video gây chấn động. Một bộ phận tín đồ cảm ơn sự can đảm của Ngài, xem đây là dấu hiệu của một thế hệ Tulku có ý thức trách nhiệm cộng đồng. Một bộ phận khác cho rằng công khai như vậy có thể vi phạm tinh thần Samaya. Các tổ chức bảo vệ trẻ em và học giả Phật học phương Tây xem đây là cơ hội buộc cộng đồng phải đối thoại nghiêm túc về thể chế.

Cần phân biệt rõ: lời chia sẻ của Yangsi Kalu Rinpoche không phải chỉ trích truyền thừa hay Đạo sư chân chính của Ngài. Trong video, Ngài giữ thái độ tôn kính đối với các bậc thầy như Bokar Rinpoche và Tai Situpa. Vấn đề Ngài nêu là thể chế bảo vệ Tulku trẻ — một câu hỏi cấu trúc, không phải công kích cá nhân. Quyết định công khai đặt ra hai câu hỏi nền tảng cho cộng đồng Kim Cương Thừa toàn cầu: làm thế nào để bảo vệ trẻ em trong môi trường tu viện theo tiêu chuẩn hiện đại, và làm thế nào cân bằng giữa Samaya với trách nhiệm minh bạch trước cộng đồng rộng lớn. Cho đến nay, vai trò khởi xướng đối thoại này vẫn thuộc về Yangsi Kalu Rinpoche.


4. Quá Trình Hồi Phục và Tái Cam Kết Với Pháp

Sau giai đoạn khủng hoảng và video công khai, Yangsi Kalu Rinpoche không rời bỏ con đường tu tập. Ngược lại, Ngài tự nguyện bước vào một khóa nhập thất ba năm khác — lần này không phải vì truyền thống bắt buộc, mà vì lựa chọn tự thân. Đây là điểm quan trọng: con đường Pháp đối với Ngài không còn là khuôn khổ áp đặt từ bên ngoài, mà là con đường được tái khẳng định từ bên trong. Trong nhập thất này, Ngài thực hành Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành), các Bổn Tôn chính của Shangpa và Karma Kagyu, và đặc biệt là Sáu Yoga của Niguma — pháp tinh tủy của Shangpa Kagyu.

Sau nhập thất, Ngài tiếp tục thọ pháp từ các bậc Đạo sư còn tại thế của truyền thừa, đặc biệt là các đệ tử lớn của Kalu Rinpoche I — những người có thể truyền cho Ngài không chỉ pháp mà còn ký ức sống động về dòng truyền. Năm 2013, cuốn tự truyện “Yangsi Kalu Rinpoche: The Lord of Refuge” được xuất bản, mô tả quá trình được công nhận là Yangsi, trải nghiệm tuổi thơ tại Sonada, cuộc khủng hoảng năm 2011 từ góc nhìn người trong cuộc, quá trình hồi phục, và tầm nhìn về một Phật giáo Tạng truyền minh bạch, có trách nhiệm và hiện đại. Cuốn sách được đánh giá cao trong cộng đồng Phật giáo phương Tây vì giọng văn trung thực, không tô hồng cũng không bi kịch hóa, đúng tinh thần Slow Tech – Deep Dharma.


5. Phong Cách Giảng Pháp Mới — Đối Thoại Với Gen Z

5.1. Hiện diện trên mạng xã hội

Một điểm khác biệt rõ rệt giữa Yangsi Kalu Rinpoche và thế hệ Đạo sư trước là cách Ngài sử dụng truyền thông số: kênh YouTube với nhiều pháp thoại tiếng Anh có phụ đề nhiều thứ tiếng, tài khoản Instagram đăng tải hình ảnh đời sống tu viện và trích dẫn kinh, các buổi giảng pháp trực tuyến thường xuyên mở cho toàn cầu, cùng các podcast đối thoại với học giả và nhà tâm lý học. Cách hiện diện này không phải “marketing hóa” Phật pháp — Ngài rất cẩn trọng: nội dung được kiểm soát về mặt giáo nghĩa, không clickbait, không sa đà tranh luận, không thương mại hóa các quán đảnh.

5.2. Tích hợp tâm lý học hiện đại

Yangsi Kalu Rinpoche thường nói về chấn thương tâm lý (trauma), trầm cảm, lo âu một cách trực diện. Ngài không xem những vấn đề này là “yếu đuối tâm linh” hay “nghiệp xấu cần che giấu”, mà là những hiện tượng tâm thức mà Phật pháp cùng tâm lý học hiện đại có thể cùng hỗ trợ. Đây là điểm khiến giáo pháp của Ngài đặc biệt gần gũi với người trẻ — những người lớn lên trong thời đại mà sức khỏe tâm lý là chủ đề chính. Ngài thường nhấn mạnh: trị liệu tâm lý và thực hành Pháp bổ trợ cho nhau ở những tầng khác nhau; không nên dùng Phật pháp để né tránh (spiritual bypassing) việc đối diện với chấn thương; và hành giả trẻ cần nền tảng tâm lý ổn định trước khi bước vào các thực hành Mật pháp cao.

Giọng giảng của Ngài khác biệt rõ với thế hệ trước: ít từ Tạng, nhiều thuật ngữ tiếng Anh đơn giản, thường xen ví dụ từ đời sống đương đại — nhưng lõi giáo nghĩa vẫn nguyên vẹn: Tiền Hành, quy y, phát Bồ Đề Tâm, Bổn Tôn, Đại Ấn, không có sự pha loãng.


6. Giáo Pháp Shangpa Kagyu và Karma Kagyu

6.1. Shangpa Kagyu — Tinh tủy hai dòng Dakini

Yangsi Kalu Rinpoche là người nắm giữ truyền thừa (lineage holder) chính của Shangpa Kagyu trong thế hệ hiện tại, nối tiếp Kalu Rinpoche I và Bokar Rinpoche. Tinh tủy của dòng gồm Sáu Yoga của Niguma, Sáu Yoga của Sukhasiddhi, Bốn Bổn Tôn hợp nhất (Chagchen Lhanga), và cách tiếp cận Đại Ấn riêng của Shangpa. Trách nhiệm của Ngài là đảm bảo dòng truyền không bị mai một — đặc biệt khi nhiều bậc Lama lớn tuổi của thế hệ Kalu Rinpoche I đã viên tịch. Bên cạnh Shangpa, Ngài cũng nắm giữ phần lớn truyền thừa Karma Kagyu thông qua các quán đảnh từ Tai Situpa.

6.2. Hướng dẫn thực hành cho người mới

Yangsi Kalu Rinpoche thường khuyến khích người mới thực hành theo trình tự: Quy y Tam Bảo và phát Bồ Đề Tâm vững chắc; Thiền Chỉ (Shamatha) để tâm an định cơ bản; Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành) với 100,000 lễ lạy, 100,000 Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva – Kim Cương Tát Đỏa) v.v.; sau khi có nền tảng mới thọ các quán đảnh Bổn Tôn từ Đạo sư có đủ tư cách truyền thừa; và Đại Ấn là đích đến, không phải khởi điểm. Ngài kiên quyết không truyền các quán đảnh cao cấp qua online cho người chưa có nền tảng — một sự cẩn trọng đáng quý.


7. “Mật Tông Hiện Đại” — Quan Điểm Của Kalu Rinpoche Trẻ

7.1. Không thần thánh hóa, không che giấu

Một trong những đóng góp tư tưởng của Yangsi Kalu Rinpoche là cách Ngài đặt lại câu hỏi về hình tượng Tulku và Đạo sư. Ngài thẳng thắn: Tulku là vai trò có trách nhiệm trong truyền thừa, không phải bằng chứng siêu nhiên đảm bảo mọi hành xử đều đúng; người Tulku vẫn phải tu học, vẫn có thể sai lầm, vẫn cần được giám sát đạo đức như mọi người khác; và niềm tin của đệ tử nên đặt vào giáo pháp trước, vào mối quan hệ Đạo sư – đệ tử sau, không phải vào hào quang thể chế. Quan điểm này không phủ nhận truyền thống Tulku — mà làm sạch nó khỏi những huyễn hoặc đã tích tụ qua thời gian. Đi cùng với đó là nguyên tắc: những gì sai trái cần được nói ra, không phải để công kích mà để cộng đồng có thể sửa chữa — tinh thần minh bạch có trách nhiệm.

7.2. Bảo vệ Tulku trẻ

Một trong những vận động cụ thể mà Yangsi Kalu Rinpoche thúc đẩy là các quy tắc bảo vệ trẻ em trong môi trường tu viện: cấm tuyệt đối người lớn ngủ chung phòng với Tulku trẻ tuổi; có người giám sát độc lập từ bên ngoài tu viện; đào tạo các Lama đảm trách Tulku về kỹ năng nuôi dạy và bảo vệ trẻ em; cơ chế cho Tulku trẻ có thể báo cáo lạm dụng một cách an toàn. Đây là những cải cách thực chất, không chỉ là tuyên bố.


8. Bài Học Cho Cộng Đồng Phật Giáo Toàn Cầu

Hành trình của Yangsi Kalu Rinpoche để lại nhiều bài học quan trọng cho mọi truyền thừa, không riêng Shangpa Kagyu:

Trong tinh thần Từ Bi (karunā) và Bồ Đề Tâm (bodhicitta), không một thể chế Phật giáo nào có thể dung dưỡng việc tổn hại trẻ em — đây là yêu cầu nội tại của chính giáo pháp, không phải vấn đề “luật thế gian” hay “phương Tây hóa”.

Có một hiểu lầm phổ biến rằng giữ Samaya nghĩa là im lặng trước mọi sai trái. Yangsi Kalu Rinpoche cho thấy điều ngược lại: Samaya chân chính bảo vệ mối quan hệ Đạo sư – đệ tử chân thật trên nền tảng giáo pháp, không bảo vệ những hành vi vi phạm chính giáo pháp. Đồng thời, các Tulku sinh sau 1980 lớn lên trong một thế giới hoàn toàn khác — tiếp xúc với internet, tâm lý học, văn hóa phương Tây từ nhỏ. Tiếng nói của họ về cải cách thể chế xứng đáng được lắng nghe nghiêm túc. Trong tinh thần Rime (Không phái), câu chuyện của Yangsi Kalu Rinpoche là bài học cho mọi truyền thừa trong năm dòng lớn — Ninh Mã (Nyingma – Cổ Mật), Ca Diếp (Kagyu), Tát Ca (Sakya), Cách Lỗ (Gelug) và Bön — chứ không thuộc riêng một dòng nào.


9. Liên Hệ Với Hành Giả Việt Nam

Hành giả Việt Nam có thể tiếp cận giáo pháp của Yangsi Kalu Rinpoche chủ yếu qua kênh YouTube chính thức (pháp thoại tiếng Anh, một số có phụ đề), các buổi giảng online thông báo qua trang web và mạng xã hội của Ngài, và sách dịch — cuốn The Lord of Refuge hiện chưa có bản tiếng Việt chính thức, một số trích đoạn được chia sẻ trên các diễn đàn Phật giáo.

Một vài lưu ý quan trọng: không tự ý thọ quán đảnh online khi chưa có nền tảng Tiền Hành và sự chỉ điểm của Đạo sư có đủ tư cách truyền thừa; sử dụng tiếng Anh tốt sẽ giúp tiếp cận trực tiếp pháp thoại, nếu không nên chờ bản dịch từ những nhóm dịch thuật uy tín; và đọc cuốn tự truyện là cách tốt nhất để hiểu bối cảnh cùng thái độ tu học của Ngài. Hiện chưa có trung tâm Shangpa Kagyu chính thức tại Việt Nam — hành giả quan tâm có thể kết nối với các trung tâm Bokar Rinpoche tại Mỹ, Pháp hoặc Ấn Độ, hoặc theo dõi các thông báo về chuyến hoằng pháp khu vực Đông Nam Á trong tương lai.


Chú giải thuật ngữ

Thuật ngữNguyên ngữGiải thích
Kalu RinpocheTạng: Ka lu Rin po che”Bậc quý báu Kalu” — danh hiệu của dòng tái sinh Kalu
YangsiTạng: Yang srid”Tái sinh” — chỉ vị Tulku thế hệ kế tiếp
TulkuTạng: sPrul skuHóa thân — vị Lama tái sinh có ý thức
Shangpa KagyuTạng: Shangs pa bKa’ brgyudNhánh Ca Diếp do Khyungpo Naljor sáng lập từ pháp của Dakini Niguma
Karma KagyuTạng: Karma bKa’ brgyudNhánh lớn nhất của Ca Diếp, đứng đầu là Đức Karmapa
Niguma & SukhasiddhiPhạnHai nữ Dakini Ấn Độ — vị Tổ của Shangpa Kagyu
SonadaĐịa danhTu viện Samdrub Darjay Chöling tại Darjeeling — trung tâm dòng Kalu
Tiền HànhTạng: sNgon ‘groBốn pháp gia hạnh chuẩn bị, mỗi pháp tu 100,000 lần
Đại ẤnMahāmudrāPháp tinh tủy của Ca Diếp, trực chỉ bản tánh của tâm
SamayaPhạn: SamayaGiới nguyện thiêng liêng giữa Đạo sư và đệ tử trong Kim Cương Thừa
RimeTạng: Ris med”Không phái” — tinh thần trung lập, bình đẳng các truyền thừa
Bokar RinpocheTạngĐệ tử thân cận của Kalu Rinpoche I, người kế vị tinh thần Shangpa
Tai SitupaTạngMột trong tứ trụ Karma Kagyu, người nắm Mahāmudrā

Câu hỏi thường gặp

1. Yangsi Kalu Rinpoche có phải là hóa thân chính thức không?

Có. Ngài được công nhận năm 1992 bởi Tai Situpa thứ XIIBokar Rinpoche — hai bậc Đạo sư có thẩm quyền cao nhất trong truyền thừa Karma Kagyu và Shangpa Kagyu vào thời điểm đó. Sự công nhận tuân theo nghi quỹ Tulku truyền thống và không bị tranh chấp.

2. Tại sao Yangsi Kalu Rinpoche công khai chuyện bị lạm dụng?

Theo chính lời Ngài trong video 2011 và cuốn tự truyện 2013, Ngài làm vậy vì hai lý do: để bản thân hồi phục qua việc nói ra sự thật, và để bảo vệ các Tulku trẻ thế hệ sau khỏi rơi vào tình cảnh tương tự. Đây là hành động xuất phát từ Bồ Đề Tâm.

3. Việc công khai như vậy có vi phạm Samaya không?

Đây là câu hỏi tế nhị. Theo quan điểm của Ngài và nhiều học giả Phật học hiện đại: Samaya bảo vệ mối quan hệ Đạo sư – đệ tử chân chính trên nền tảng giáo pháp, không bảo vệ những hành vi vi phạm giáo pháp. Việc nêu ra lạm dụng là bảo vệ giáo pháp khỏi sự ô nhiễm. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại tùy bối cảnh.

4. Hành giả Việt có thể thọ pháp từ Yangsi Kalu Rinpoche như thế nào?

Cách tiếp cận chính là qua kênh YouTubecác buổi giảng online công khai. Đối với các quán đảnh và pháp tu cao cấp, cần có nền tảng Tiền Hành vững chắc, hiểu tiếng Anh tốt, và sắp xếp gặp trực tiếp Ngài hoặc đệ tử ủy quyền. Không nên thọ quán đảnh chỉ qua xem video nếu chưa có nền tảng và sự chỉ điểm cá nhân.

5. Sự kiện 2011 có làm tổn hại đến truyền thừa Shangpa Kagyu không?

Ngược lại — về dài hạn, nó có thể củng cố truyền thừa. Bằng cách thiết lập tiêu chuẩn minh bạch và bảo vệ trẻ em, dòng Shangpa Kagyu thời Yangsi Kalu Rinpoche đang trở thành mô hình cho một Phật giáo Tạng truyền trưởng thành — vừa giữ tinh tủy Mật pháp, vừa đáp ứng tiêu chuẩn đạo đức hiện đại.


Kết luận & Hồi hướng

Câu chuyện của Yangsi Kalu Rinpoche là câu chuyện của Kim Cương Thừa đang tự làm mới mình trong thế kỷ XXI. Người tiền nhiệm — Kalu Rinpoche I — đã hoàn thành nhiệm vụ mang Shangpa Kagyu đến phương Tây. Người kế nhiệm đang gánh vác nhiệm vụ không kém phần khó khăn: giữ trọn vẹn tinh tủy truyền thừa trong khi mở ra một thể chế minh bạch, có trách nhiệm, biết bảo vệ những mầm Pháp non trẻ.

Đối với hành giả Việt Nam, bài học không phải là sùng bái một cá nhân, mà là tiếp nhận một tinh thần: tu học chân thật, không né tránh sự thật khó nghe, kết hợp Phật pháp với trưởng thành tâm lý, và đặt niềm tin vào giáo pháp hơn vào thể chế. Trong tinh thần Rime, đây là bài học của mọi truyền thừa — Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ và Bön.

Nguyện công đức từ bài viết này hồi hướng cho tất cả các Tulku trẻ trên thế giới được lớn lên trong môi trường an toàn, được tu học trong sự bảo vệ đúng đắn, và đầy đủ duyên lành để hoàn thành sứ mệnh giữ gìn giáo pháp.

Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.

#kalu-rinpoche-tre #kagyu #shangpa-kagyu #phuong-tay #the-he-moi #truyen-thua #minh-bach
Chia sẻ: Zalo Facebook