Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Thực hành

Pīti

(*Hỷ*): Một trong các yếu tố tâm của Sơ và Nhị Thiền — niềm vui và hứng khởi, đôi khi có biểu hiện thân thể rõ rệt; khác với *sukha* (lạc) — hỷ mang tính kích thích hơn, lạc mang tính bình an hơn.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Định nghĩa đầy đủ

(Hỷ): Một trong các yếu tố tâm của Sơ và Nhị Thiền — niềm vui và hứng khởi, đôi khi có biểu hiện thân thể rõ rệt; khác với sukha (lạc) — hỷ mang tính kích thích hơn, lạc mang tính bình an hơn. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Hỷ Lạc — Phấn Khởi): Tiếng Pāli — hỷ, vui mừng, phấn khởi; một trong năm yếu tố thiền định (jhānaṅga) có mặt trong hai tầng thiền đầu; cũng là một trong Thất Giác Chi (bojjhaṅga — bảy yếu tố giác ngộ); pīti có thể biểu hiện theo nhiều mức độ từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ trong thiền định; không phải khoái lạc cảm giác tầm thường mà là chất lượng tâm sâu hơn, trong sáng hơn; trong đời thường, *. Thuật ngữ xuất hiện trong 5 bài, trong đó có: jhana-tang-thien-samadhi, niem-vui-don-gian-phat-giao, niem-vui-trong-tu-tap, tap-trung-thoi-dai-so-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)

Bài viết liên quan

Xem bài viết về "Pīti" →