Pháp khí
Brahmavihāra
Còn gọi: Brahmaviharā
(*Tứ Vô Lượng Tâm*): Tiếng Pāli/Sanskrit — bốn trạng thái tâm vô lượng, vô biên; *mettā* (từ ái), *karuṇā* (bi), *muditā* (hỷ), *upekkhā* (xả); bốn phẩm chất này bổ sung và cân bằng nhau — từ ái mà không có xả có thể bị kiệt sức; từ bi mà không có xả có thể bị
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
Định nghĩa đầy đủ
(Tứ Vô Lượng Tâm): Tiếng Pāli/Sanskrit — bốn trạng thái tâm vô lượng, vô biên; mettā (từ ái), karuṇā (bi), muditā (hỷ), upekkhā (xả); bốn phẩm chất này bổ sung và cân bằng nhau — từ ái mà không có xả có thể bị kiệt sức; từ bi mà không có xả có thể bị. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Brahmavihāra): Trú Xứ Cao Cả hay Trú Xứ Brahma — tên khác của Bốn Vô Lượng Tâm, nhấn mạnh đây là trạng thái tâm thức "trú ngụ" ở mức cao nhất; (Tứ Vô Lượng Tâm / Bốn Tâm Phạm Trú): Tiếng Pāli/Sanskrit — "nơi ở của phạm thiên"; bốn trạng thái tâm lý cao quý: mettā (từ tâm), karuṇā (bi tâm), muditā (hỷ tâm), upekkhā (xả tâm); nền tảng của đạo đức và thiền định Phật Giáo; (Tứ Vô Lượng Tâm /. Thuật ngữ xuất hiện trong 13 bài, trong đó có: bao-ve-nang-luong-phat-giao, bon-vo-luong-tam-tu-bi-hy-xa, cham-soc-nguoi-benh-theo-phat-giao, kiet-suc-bi-man-compassion-fatigue-kim-cuong-thua. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)