Sarvatathāgata-tattvasaṃgraha — Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp (Skt. Sarvatathāgata-tattvasaṃgraha Nāma Mahāyānasūtra) — là một trong những bộ Yoga Tantra (Du-già Tục) trọng yếu nhất trong toàn bộ lịch sử Kim Cương Thừa. Được soạn thảo khoảng thế kỷ 7–8, văn bản này lần đầu tiên hệ thống hóa Mạn-đà-la Kim Cương Giới (Vajradhātu-maṇḍala), Năm Trí Tuệ (Pañcajñāna) và Năm Phật Thiền Định (Pañca-dhyāni-buddha) thành một khung kiến trúc thống nhất — khung kiến trúc mà hầu hết các truyền thừa Kim Cương Thừa về sau, từ Tây Tạng đến Nhật Bản, đều kế thừa.
Đây không phải bộ kinh được đọc như văn học, mà là văn bản kỹ thuật nghi lễ — cẩm nang dành cho người thực hành nghiêm túc muốn hiểu kiến trúc nội tâm của Kim Cương Thừa trước khi bước vào thực hành Anuyoga hay Dzogchen.
Mục lục
- 1. Bối cảnh ra đời và vị trí trong Tạng Kinh Điển
- 2. Cấu trúc bốn phần của văn bản
- 3. Mạn-đà-la Kim Cương Giới — hệ thống trung tâm
- 4. Năm Trí Tuệ và Năm Phật — đóng góp hệ thống hóa
- 5. Ảnh hưởng đến Chân Ngôn Tông Nhật Bản
- 6. Ảnh hưởng đến Kim Cương Thừa Tây Tạng
- 7. Lịch sử văn bản và các dịch bản hiện đại
- 8. Hướng tiếp cận cho hành giả Việt Nam
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận & Hồi hướng
1. Bối cảnh ra đời và vị trí trong Tạng Kinh Điển
Thời điểm và địa điểm biên soạn
Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp được các học giả định niên đại khoảng thế kỷ 7, có thể sớm nhất là cuối thế kỷ 6 — sớm hơn nhiều so với các Mẫu Tục (Mātra-tantra) hay Đại Toàn Mãn (Dzogchen) ở thời kỳ thuần thục. Về địa điểm, văn bản mang đặc điểm của truyền thống Tây Ấn Độ và Nam Ấn Độ, có liên hệ với các học viện Phật giáo tại Nālandā và vùng Andhra Pradesh.
Tên đầy đủ trong tiếng Phạn là Sarvatathāgata-tattvasaṃgraha Nāma Mahāyānasūtra — có nghĩa là “Đại Thừa Kinh Tên Là Tổng Nhiếp Chân Thật Của Nhất Thiết Như Lai.” Trong tiếng Tây Tạng, văn bản được gọi là De bzhin gshegs pa thams cad kyi de kho na nyid bsdus pa và thuộc về rNying ma’i rgyud ‘bum (Bộ Mật Tục Cổ Mật) lẫn các bKa’ ‘gyur (Cam Châu Nhĩ) của nhiều truyền thừa.
Vị trí trong hệ thống Tứ Tục
Kim Cương Thừa phân loại Mật tục (tantra) thành bốn cấp bậc:
| Cấp | Tên Sanskrit | Tên tiếng Việt | Đặc trưng |
|---|---|---|---|
| 1 | Kriyā-tantra | Sự Tục | Nghi lễ bên ngoài, thanh tịnh |
| 2 | Caryā-tantra | Hành Tục | Cân bằng nội–ngoại |
| 3 | Yoga-tantra | Du-già Tục | Thiền quán nội tâm trọng tâm |
| 4 | Anuttara-yoga-tantra | Vô Thượng Du-già Tục | Cao nhất, bí mật nhất |
Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp là đỉnh cao của Yoga-tantra (Du-già Tục). Nó không đạt đến mức Anuttara (Vô Thượng), nhưng là cầu nối không thể thiếu: mọi thực hành Anuttara đều giả định người tu đã nắm vững kiến trúc mạn-đà-la được thiết lập ở văn bản này.
2. Cấu trúc bốn phần của văn bản
Văn bản gốc được tổ chức thành bốn phần lớn (kalpa), mỗi phần tập trung vào một gia đình (kula) Phật hay một khía cạnh của giác ngộ:
Phần I — Kim Cương Giới Phẩm (Vajradhātu-kalpa)
Đây là phần dài nhất và trung tâm nhất. Nó mô tả sự giác ngộ của Tỳ-lô-giá-na (Vairocana — Đại Nhật Như Lai) và việc thiết lập Mạn-đà-la Kim Cương Giới với 37 tôn vị. Đức Thích Ca Mâu Ni, trong Tứ Thiền (cõi Akanishtha — Đỉnh Sắc Giới), nhận ra toàn bộ trạng thái Phật quả của mình và triệu thỉnh Năm Phật từ mười phương.
Phần này chứa Tứ Ấn (Catudvīpa-mudrā): Đại Ấn (Mahāmudrā), Tam-muội-da Ấn (Samaya-mudrā), Pháp Ấn (Dharma-mudrā), và Yết-ma Ấn (Karma-mudrā) — bốn chiều kích của thực hành Kim Ấn mà mọi truyền thừa Yoga Tantra sau này đều dựa vào.
Phần II — Hàng Phục Tam Giới Phẩm (Trailokyavijaya-kalpa)
Tập trung vào Minh Vương Hàng Tam Thế (Trailokyavijaya — Bất Động Minh Vương / Acala trong một biểu hiện), miêu tả sự điều phục những lực cản đối với giác ngộ, bao gồm Đại Tự Tại (Maheśvara) của Ấn giáo. Phần này liên quan đến các nghi lễ hàng phục (abhicāra) mà truyền thừa cần có Đạo sư truyền dạy.
Phần III — Biến Chiếu Phẩm (Sarvārthasiddhi-kalpa)
Liên quan đến Bất Không Thành Tựu Phật (Amoghasiddhi) và việc thành tựu mọi nguyện ước vì lợi ích chúng sinh. Phần này đặc biệt nhấn mạnh nguyện hạnh Bồ Tát trong khuôn khổ Mật pháp.
Phần IV — Liên Hoa Bộ Phẩm (Paramādya-kalpa)
Đôi khi được coi là một văn bản riêng, phần này liên quan đến A-di-đà Phật (Amitābha) và Quán Thế Âm (Avalokiteśvara). Nó nối kết truyền thống Yoga Tantra với Tịnh Độ và Quán Âm pháp hành vốn rất phổ biến ở Đông Á.
3. Mạn-đà-la Kim Cương Giới — hệ thống trung tâm
Kiến trúc của Mạn-đà-la Kim Cương Giới
Mạn-đà-la Kim Cương Giới (Vajradhātu-maṇḍala) được mô tả lần đầu tiên một cách hệ thống hoàn chỉnh trong văn bản này. Cấu trúc cơ bản gồm 37 tôn vị được sắp xếp trong:
- Trung tâm: Tỳ-lô-giá-na Phật (Vairocana — Đại Nhật), biểu tượng cho Pháp Giới Thể Tánh Trí (Dharmadhātu-jñāna)
- Bốn phương: Bốn Phật thiền định còn lại — Bất Động Phật (Akṣobhya), A-di-đà Phật (Amitābha), Bất Không Thành Tựu Phật (Amoghasiddhi), Bảo Sinh Phật (Ratnasambhava)
- Bốn góc: Bốn vị Bồ Tát nội thân (thuộc tính của các Phật)
- Bốn cửa: Bốn vị Minh Vương/Bồ Tát canh giữ
- Vòng ngoài: Các Bồ Tát cúng dường, thị vệ
Điều quan trọng là Mạn-đà-la này không chỉ là biểu đồ thị giác — nó là bản đồ tâm lý của giác ngộ: mỗi tôn vị đại diện cho một khía cạnh của tâm thức được chuyển hóa, một đức tính Phật quả đã tiềm ẩn trong dòng tâm của chúng sinh.
So sánh với Mạn-đà-la Thai Tạng
Chân Ngôn Tông Nhật Bản (Shingon) sử dụng hai mạn-đà-la song đôi:
| Mạn-đà-la Kim Cương Giới | Mạn-đà-la Thai Tạng | |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp | Đại Tỳ-lô-giá-na Thành Phật Kinh |
| Nguyên lý | Trí tuệ (jñāna) — Ánh sáng | Từ bi (karuṇā) — Không gian |
| Hướng | Từ Phật quả nhìn xuống chúng sinh | Từ chúng sinh tiến đến Phật quả |
| Biểu tượng | Kim cương, ánh sáng chói lòa | Hoa sen, không gian bao la |
4. Năm Trí Tuệ và Năm Phật — đóng góp hệ thống hóa
Đóng góp quan trọng nhất của Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp đối với toàn bộ Kim Cương Thừa là việc hệ thống hóa đầy đủ lần đầu tiên mối liên kết giữa:
| Uẩn (Skandha) | Phật Thiền Định | Trí Tuệ | Phương hướng | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Thức uẩn (Vijñāna) | Tỳ-lô-giá-na (Vairocana) | Pháp Giới Thể Tánh Trí | Trung tâm | Trắng |
| Sắc uẩn (Rūpa) | Bất Động Phật (Akṣobhya) | Đại Viên Kính Trí | Đông | Xanh lam |
| Thọ uẩn (Vedanā) | Bảo Sinh Phật (Ratnasambhava) | Bình Đẳng Tánh Trí | Nam | Vàng |
| Tưởng uẩn (Saṃjñā) | A-di-đà (Amitābha) | Diệu Quan Sát Trí | Tây | Đỏ |
| Hành uẩn (Saṃskāra) | Bất Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) | Thành Sở Tác Trí | Bắc | Xanh lá |
Bảng đối chiếu này — Ngũ Uẩn / Ngũ Phật / Ngũ Trí / Ngũ Phương / Ngũ Sắc — trở thành nền tảng của gần như mọi thực hành Kim Cương Thừa, từ nghi quỹ Vajrayoginī đến thực hành Bardo (Trung Ấm) trong Bardo Thödol.
Trước văn bản này, các yếu tố này tồn tại rải rác trong nhiều nguồn khác nhau. Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp là tài liệu lần đầu tiên trình bày chúng thống nhất và có hệ thống — đó là lý do văn bản được coi là nền tảng của cả một thời kỳ Kim Cương Thừa.
5. Ảnh hưởng đến Chân Ngôn Tông Nhật Bản
Hành trình của văn bản đến Nhật Bản
Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp được dịch sang chữ Hán lần đầu vào năm 753 bởi Đại sư Bất Không Kim Cương (Amoghavajra, 705–774) — một trong tám đại dịch sư Kim Cương Thừa vĩ đại nhất. Amoghavajra dịch sang Hán từ bản Sanskrit ông mang từ Sri Lanka về Trung Hoa, sau một chuyến hành hương đặc biệt để thu thập kinh điển Yoga Tantra.
Năm 806, Đại sư Không Hải (Kūkai, 774–835) — người sáng lập Chân Ngôn Tông (Shingon) Nhật Bản — đã mang kiến thức này từ Trung Hoa về Nhật sau khi học từ Đại sư Huệ Quả (Hui-guo) tại Trường An. Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp và Mạn-đà-la Kim Cương Giới trở thành một trong hai trụ cột của toàn bộ thực hành Chân Ngôn Tông còn tồn tại đến ngày nay tại Nhật Bản.
Đây là một trong những ví dụ hiếm hoi của lịch sử Phật giáo nơi một văn bản Sanskrit được bảo tồn gần như nguyên vẹn trong một truyền thống sống động tại một quốc gia khác — trong khi tại Ấn Độ gốc, truyền thống đó đã không còn sau thế kỷ 12–13.
6. Ảnh hưởng đến Kim Cương Thừa Tây Tạng
Dịch sang tiếng Tây Tạng
Văn bản được dịch sang tiếng Tây Tạng nhiều lần. Dịch bản sớm nhất được ghi nhận vào thế kỷ 9, với sự đóng góp của Đại dịch sư Rin chen bzang po (Nhân Khâm Tang Bố, 958–1055) — người cũng đã dịch nhiều văn bản Yoga Tantra khác vào thời kỳ Kim Cương Thừa Tây Tạng phục hưng lần thứ hai (Phyi dar).
Vị trí trong các truyền thừa Tây Tạng
Mặc dù Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp là Yoga Tantra (cấp 3) chứ không phải Anuttara (cấp 4), ảnh hưởng của nó đối với Kim Cương Thừa Tây Tạng là sâu rộng:
Cách Lỗ (Gelug): Tông Ca Ba (Tsongkhapa) trong Ngag rim chen mo (Mật Tục Đạo Thứ Đệ Đại Luận) dành một phần quan trọng để phân tích hệ thống Năm Phật và Năm Trí từ Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp như tiền đề cho thực hành Anuttara.
Ninh Mã (Nyingma): Hệ thống Mạn-đà-la Hòa Bình và Phẫn Nộ (Zhi khro) trong Bardo Thödol được xây dựng trực tiếp trên khung Năm Phật / Năm Trí. Không hiểu Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp, việc đọc hướng dẫn Bardo sẽ thiếu nền tảng cốt yếu.
Tát Ca (Sakya): Hệ thống Lam-đre (Đạo Quả) tích hợp Yoga Tantra như bước chuẩn bị trước khi bước vào Hevajra Tantra.
Ca Diếp (Kagyu): Mặc dù tập trung vào Mahamudra và Cakrasaṃvara, truyền thừa này vẫn giảng dạy Yoga Tantra như nền tảng cho các hành giả mới vào.
7. Lịch sử văn bản và các dịch bản hiện đại
Bản Sanskrit
Văn bản Sanskrit được bảo tồn tương đối tốt nhờ truyền thống Chân Ngôn Tông Nhật Bản. Ấn bản học thuật quan trọng nhất là của Lokesh Chandra và David Snellgrove (The Sarvatathāgata-tattvasaṃgraha, New Delhi, 1981) — ấn bản song ngữ Sanskrit–Anh với chú thích học thuật đầy đủ. Đây là văn bản tham khảo tiêu chuẩn cho giới học giả phương Tây.
Dịch bản chính yếu
| Ngôn ngữ | Dịch giả | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hán văn | Amoghavajra (Bất Không Kim Cương) | 753 | Dịch bản đầu tiên, lưu trong Đại Tạng Kinh chữ Hán |
| Hán văn | Thi Hộ (Dānapāla) | thế kỷ 10 | Bản dịch lần hai, bổ sung chú thích |
| Tây Tạng | Nhiều dịch sư, gồm Rin chen bzang po | thế kỷ 9–11 | Có trong Cam Châu Nhĩ (Kangyur) |
| Tiếng Anh | Lokesh Chandra & David Snellgrove | 1981 | Bản dịch học thuật tiêu chuẩn |
| Tiếng Anh | Bulcsu Siklós (tuyển dịch) | 1996 | The Vajrabhairava Tantras, có trích đoạn liên quan |
| Tiếng Anh | Stephen Hodge (một phần) | 2003– | Nghiên cứu đang tiến hành |
Chưa có dịch bản tiếng Việt nào được công bố. Đây là một khoảng trống đáng kể trong học thuật Phật giáo tiếng Việt, bởi nền tảng mạn-đà-la của văn bản này ảnh hưởng đến mọi Mật pháp mà người Việt tiếp xúc — từ thực hành A-di-đà đến Quán Âm đến các nghi quỹ Kim Cương Thừa hiện đại.
8. Hướng tiếp cận cho hành giả Việt Nam
Tại sao hành giả cần biết về văn bản này
Nhiều người thực hành Kim Cương Thừa sử dụng Năm Phật, Năm Màu Sắc, Năm Trí Tuệ trong thực hành hàng ngày mà không biết hệ thống này được hệ thống hóa lần đầu ở đâu. Đây giống như dùng thuật toán mà không biết ai đã viết ra nó — không nhất thiết phải biết, nhưng khi biết, toàn bộ hệ thống trở nên có chiều sâu và ý nghĩa hơn rất nhiều.
Cụ thể, người hành trì sẽ nhận ra nguồn gốc của:
- Năm màu trong Kim Cương Thừa và ý nghĩa tâm lý của chúng
- Lý do tại sao thực hành Bardo (Trung Ấm) dựa trên Năm Phật / Năm Ánh Sáng
- Nền tảng của mọi nghi quỹ Mạn-đà-la Cúng Dường (Maṇḍala Pūjā)
- Kiến trúc tâm lý phía sau hệ thống Vajra, Ratna, Padma, Karma gia đình
Tiếp cận học thuật — ba bước
Bước 1 — Nền tảng: Trước khi đọc Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp, cần nắm vững Năm Uẩn (Ngũ Uẩn), Thập Nhị Nhân Duyên, và cơ bản về Madhyamaka (Trung Quán). Văn bản này giả định người đọc đã có nền tảng Đại Thừa vững.
Bước 2 — Tiếp cận: Bắt đầu với ấn bản Snellgrove (1981) nếu đọc được tiếng Anh. Đọc phần Giới thiệu của Snellgrove trước phần dịch — phần này cung cấp bản đồ cần thiết để điều hướng văn bản kỹ thuật dày đặc.
Bước 3 — Ngữ cảnh thực hành: Nếu đã có truyền thừa Kim Cương Thừa, hỏi Đạo sư cách liên hệ kiến thức học thuật này với thực hành được truyền. Không tự ý thiết lập thực hành Yoga Tantra dựa trên đọc sách — đây là lĩnh vực bắt buộc cần có Quán Đỉnh (Abhiṣeka — Quán Đỉnh) và hướng dẫn trực tiếp.
Lưu ý quan trọng: Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp mô tả các pháp hành thuộc Yoga Tantra cấp độ cao. Mọi thực hành cụ thể trong văn bản này bắt buộc phải có Quán Đỉnh và hướng dẫn từ Đạo sư có đủ truyền thừa. Đọc văn bản để hiểu kiến trúc và lịch sử là khác với tự ý thực hành.
Chú giải thuật ngữ
Yoga-tantra (Du-già Tục): Cấp độ Mật tục thứ ba trong hệ thống bốn cấp của Tân Dịch (Sarma). Nhấn mạnh thiền quán nội tâm hơn nghi lễ bên ngoài, nhưng chưa đạt đến mức “vô nghi lễ” của Anuttara.
Mạn-đà-la Kim Cương Giới (Vajradhātu-maṇḍala): Mạn-đà-la 37 tôn vị do Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp hệ thống hóa, biểu trưng cho toàn bộ cảnh giới Phật quả dưới dạng không gian thiêng.
Pañcajñāna (Năm Trí Tuệ): Năm phương diện của Phật trí: Pháp Giới Thể Tánh Trí, Đại Viên Kính Trí, Bình Đẳng Tánh Trí, Diệu Quan Sát Trí, Thành Sở Tác Trí — tương ứng với sự chuyển hóa của Năm Uẩn.
Pañca-dhyāni-buddha (Năm Phật Thiền Định): Năm vị Phật trung tâm: Tỳ-lô-giá-na, Bất Động, Bảo Sinh, A-di-đà, Bất Không Thành Tựu — mỗi vị biểu trưng cho một Trí Tuệ và một Uẩn được chuyển hóa.
Abhiṣeka (Quán Đỉnh): Lễ khai thị và truyền thừa năng lực thực hành Mật pháp từ Đạo sư có tư cách đến đệ tử. Không thể thực hành Kim Cương Thừa mà không có Quán Đỉnh thích hợp.
Catudvīpa-mudrā (Tứ Ấn): Bốn loại Kim Ấn trong Yoga Tantra: Đại Ấn (Mahāmudrā), Tam-muội-da Ấn (Samayamudrā), Pháp Ấn (Dharmamudrā), Yết-ma Ấn (Karmamudrā) — biểu trưng bốn chiều kích của thực hành.
Amoghavajra — Bất Không Kim Cương (705–774): Đại sư Kim Cương Thừa gốc Bắc Ấn hoặc Sri Lanka, người dịch Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp sang Hán văn và là thầy của Kūkai (Không Hải).
Kūkai — Không Hải (774–835): Nhà sư Nhật Bản sáng lập Chân Ngôn Tông (Shingon), mang hệ thống Yoga Tantra — bao gồm cả Mạn-đà-la Kim Cương Giới từ văn bản này — về Nhật Bản từ Trung Hoa.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Văn bản này có cần đọc trước khi thực hành Kim Cương Thừa không?
Không bắt buộc phải đọc văn bản gốc. Nhưng hiểu kiến trúc Năm Phật / Năm Trí mà nó hệ thống hóa là điều giúp ích rất lớn cho bất kỳ ai thực hành Kim Cương Thừa nghiêm túc. Nhiều Đạo sư sẽ giải thích hệ thống này trong quá trình truyền dạy — khi đó biết nguồn gốc học thuật giúp hiểu sâu hơn.
Hỏi: Yoga Tantra khác Anuttara-yoga-tantra như thế nào trong thực hành?
Yoga Tantra tập trung vào thiền quán hình tướng Phật bên ngoài và nội tâm, với nghi lễ Mạn-đà-la là trung tâm. Anuttara Yoga Tantra tiến sâu hơn vào việc làm việc với Phong (vāyu — khí), Mạch (nāḍī — kinh mạch), và Điểm (bindu — minh điểm) trong thân vi tế. Văn bản này cung cấp nền tảng cho Yoga Tantra nhưng chưa bước vào kỹ thuật thân vi tế.
Hỏi: Tại sao Chân Ngôn Tông Nhật Bản bảo tồn hệ thống này tốt hơn Ấn Độ?
Khi Islam xâm nhập Bắc Ấn vào thế kỷ 12–13, các trung tâm Phật giáo như Nālandā và Vikramaśīla bị phá hủy và truyền thừa Ấn Độ bị đứt gãy. Trong khi đó, Chân Ngôn Tông Nhật Bản — nhờ tính kín đáo và hệ thống truyền thừa nghiêm ngặt của mình — tiếp tục thực hành không gián đoạn suốt hơn 1.200 năm. Đây là lý do các học giả nghiên cứu Yoga Tantra thường phải tham khảo tài liệu Nhật Bản.
Hỏi: Có bản dịch tiếng Việt không?
Hiện chưa có. Đây là một trong những khoảng trống lớn của học thuật Phật giáo Việt Nam trong lĩnh vực Kim Cương Thừa. Người đọc tiếng Anh có thể tiếp cận qua ấn bản Snellgrove (1981).
Hỏi: Bardo Thödol có liên hệ trực tiếp với văn bản này không?
Có, rất trực tiếp. Các Ánh Sáng Năm Màu xuất hiện trong tiến trình Bardo — tương ứng với Năm Phật Thiền Định, Năm Trí Tuệ và Năm Uẩn — đều bắt nguồn từ hệ thống được hệ thống hóa đầu tiên trong Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp. Hiểu văn bản này giúp đọc Bardo Thödol có chiều sâu hơn đáng kể.
Kết luận & Hồi hướng
Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp là một trong những văn bản Kim Cương Thừa thầm lặng nhất — ít được nhắc đến trực tiếp nhưng có mặt trong gần như mọi thực hành: từ Cúng Dường Mạn-đà-la hàng ngày đến Bardo Thödol, từ thực hành Quán Âm đến nghi quỹ Vajrayoginī. Đây là văn bản mà kiến trúc của nó thấm sâu vào toàn bộ Kim Cương Thừa mà người ta thường không nhận ra.
Việc biết nguồn gốc không thay thế thực hành — nhưng nó có thể biến thực hành từ việc thực hiện nghi lễ sang việc hiểu rõ mình đang làm gì và tại sao. Đó là tinh thần mà Nhất Thiết Như Lai Chân Thật Nhiếp đã đóng góp suốt hơn một nghìn năm qua: không chỉ cung cấp kỹ thuật, mà cung cấp kiến trúc của giác ngộ để người thực hành có thể định vị mình trong không gian mênh mông của Kim Cương Thừa.
Nguyện công đức biên soạn tổng quan này hướng đến lợi ích của tất cả chúng sinh đang trên con đường Kim Cương Thừa. Nguyện Năm Trí Tuệ soi sáng mọi pháp hành.
Cần Đạo sư và Ban biên tập thẩm định các thông tin học thuật chi tiết, đặc biệt phần niên đại và các mối liên hệ văn bản học.