Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 18 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Vajra và Drilbu: Đôi Pháp Khí Thiêng Liêng Nhất Kim Cương Thừa

Khám phá chiều sâu biểu tượng của cặp pháp khí Vajra (Chày Kim Cương) và Drilbu (Chuông Kim Cương) – đôi bạn đồng hành bất khả phân của mọi thực hành Mật thừa, biểu trưng cho sự hợp nhất hoàn hảo giữa Phương Tiện và Trí Tuệ.

Đọc: 18 phút
Bắt đầu đọc
100%

Trong hàng trăm pháp khí của Kim Cương Thừa (Vajrayāna – Kim Cương Thừa) – từ Trống Xương Kangling đến Chuỗi Hạt Mala, từ Bình Cam Lồ đến Dao Phurba – không có cặp pháp khí nào mang ý nghĩa biểu tượng sâu xa hơn và được sử dụng rộng rãi hơn cặp Vajra (Kim Cương – Chày Kim Cương) và Drilbu (Chuông Kim Cương).

Chúng là đôi bạn đồng hành bất khả phân. Không bao giờ thấy một mình. Không bao giờ hoán đổi tay cho nhau. Sự hợp nhất vĩnh viễn và không thể tách rời của chúng biểu trưng cho điều căn bản nhất trong triết học Kim Cương Thừa: Từ Bi và Trí Tuệ, Phương Tiện và Tánh Không, Đại Lạc và Quang Minh – không bao giờ là hai.


Mục lục


1. Vajra: Từ vũ khí thần thánh đến biểu tượng Giác Ngộ

Nguồn gốc trong Ấn Độ giáo

Vajra (Sanskrit: vajra – Kim Cương, Chày Kim Cương) bắt đầu cuộc hành trình từ thần thoại Vệ Đà. Trong Rig Veda, Vajra là vũ khí sấm sét của Thần Indra (Đế Thích Thiên) – thứ vũ khí mà Ngài dùng để giết Rồng Vritra và giải phóng các dòng sông nguyên thủy. Trong thần thoại, Vajra được làm từ xương của Ẩn Sĩ Dadhīchi – người hiến thân để Ngài Indra có vũ khí chống lại cái Ác.

Vajra trong nghĩa nguyên thủy mang hai đặc tính: kim cương (cứng nhất, không thể phá hủy) và sấm sét (uy lực lớn nhất, xuyên thấu mọi thứ). Đây chính là hai đặc tính được Phật giáo Kim Cương Thừa tiếp nhận và chuyển hóa ý nghĩa hoàn toàn.

Chuyển hóa trong Phật giáo Kim Cương Thừa

Khi Vajra bước vào thế giới Phật giáo, nó được tái diễn giải triệt để: từ vũ khí bạo lực của Thần Chiến Tranh, nó trở thành biểu tượng của sức mạnh bất hoại của Giác Ngộ – cứng như kim cương vì Trí Tuệ thấy Tánh Không không thể bị phá vỡ bởi bất kỳ vọng tưởng nào, uy lực như sấm sét vì Từ Bi có sức xuyên thấu mọi tầng che chướng.

Từ “Kim Cương Thừa” (Vajrayāna) chính là từ vajra này – con đường được đặt tên theo đặc tính không thể phá hủy và xuyên thấu của Giác Ngộ.


2. Cấu trúc và hình thức Vajra

Một chiếc Vajra điển hình có cấu trúc đối xứng hoàn hảo với ba phần chính:

Phần Trung Tâm (Cầu/Hạt Cầu): Một hoặc ba quả cầu (thường là ba) biểu trưng cho Ba Thân Phật (Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân) hoặc Ba Đời (Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai).

Hai Đầu đối xứng: Mỗi đầu có:

  • Vành Hoa Sen (padma): Tám cánh hoa sen biểu trưng cho tám hướng và tám Thức.
  • Trục Trung Tâm: Một cột thẳng biểu trưng cho kênh trung tâm.
  • Bốn hoặc Tám Chĩa: Cong ra ngoài (bốn hoặc tám) biểu trưng cho Tứ Vô Lượng Tâm hoặc tám Bồ Tát.
  • Đỉnh Nhọn Hoặc Hội Tụ: Các chĩa cong lại gặp nhau tại đỉnh, biểu trưng cho sự hội tụ của tất cả vào Đại Nhất.

Số Chĩa Khác Nhau:

Loại VajraSố ChĩaÝ Nghĩa
Vajra Đơn1 chĩaPháp Thân thuần túy
Vajra Tam Chĩa3 chĩaThân-Khẩu-Ý hoặc Ba Thân
Vajra Ngũ Chĩa5 chĩaNgũ Thiền Phật (phổ biến nhất)
Vajra Cửu Chĩa9 chĩaChín Cõi Giới hoặc dùng trong pháp đặc biệt
KhaṭvāṅgaLoại đặc biệtTrường kèm theo Heruka Phẫn Nộ

Ngũ Chĩa Vajra là phổ biến nhất và quan trọng nhất, với năm chĩa biểu trưng cho Ngũ Thiền PhậtNgũ Trí Tuệ (Pháp Giới Thể Tánh Trí, Đại Viên Cảnh Trí, Bình Đẳng Tánh Trí, Diệu Quan Sát Trí, Thành Sở Tác Trí).

Về chất liệu, Vajra truyền thống được làm bằng đồng thau (phổ biến nhất), bạc, vàng, sắt, hoặc trong các pháp đặc biệt, bằng gỗ hoặc pha lê.


3. Biểu tượng học Vajra: Ba chiều nghĩa

Vajra mang nghĩa biểu tượng ở ba tầng:

Tầng 1: Kim Cương – Sự Bất Hoại

Kim cương (vajra theo nghĩa đen) là vật liệu cứng nhất, không thể bị phá vỡ bởi bất cứ thứ gì. Trí Tuệ thấy Tánh Không cũng không thể bị phá vỡ bởi bất kỳ vọng tưởng hay vô minh nào – đây là “kim cương” của tâm.

Tầng 2: Sấm Sét – Sức Mạnh Xuyên Thấu

Tia sét xuyên qua màn mây tối trong tích tắc. Từ Bi và Phương Tiện Thiện Xảo của Bồ Tát và Bổn Tôn cũng có sức xuyên thấu mọi tầng che chướng, đạt đến cốt lõi của tâm chúng sinh.

Tầng 3: Đại Lạc – Nền Tảng Của Thực Hành

Trong Vô Thượng Du Già Mật, Vajra biểu trưng cụ thể cho Đại Lạc (Mahāsukha) – trạng thái hỷ lạc không điều kiện xuất phát từ sự hợp nhất thiện xảo trong thực hành Hoàn Thiện Giai Đoạn.


4. Drilbu: Giọng Nói của Tánh Không

Drilbu (Tây Tạng: dril bu – Chuông) trong hình thức pháp khí Phật giáo là sự chuyển hóa hoàn toàn của chiếc chuông từ nhạc cụ đơn giản thành biểu tượng Trí Tuệ và Tánh Không thiêng liêng.

Trong truyền thống Ấn Độ trước khi Phật giáo tiếp nhận, chuông (Ghaṇṭā) đã được sử dụng trong nghi lễ Bà La Môn để triệu thỉnh các vị thần và tạo không gian thiêng liêng. Phật giáo Mật thừa giữ nguyên chức năng này nhưng bổ sung tầng nghĩa triết học sâu sắc.

Chuông Drilbu đặc biệt ở chỗ cán chuông là một Vajra nhỏ – điều này không phải ngẫu nhiên mà là tuyên bố triết học: Trí Tuệ (Drilbu) và Phương Tiện (Vajra trong cán) là bất khả phân ngay cả trong chính bản thân của pháp khí.


5. Cấu trúc và hình thức Drilbu

Một chiếc Drilbu điển hình bao gồm:

Thân Chuông (ghantā body):

  • Miệng chuông rộng ở phía dưới, thường hình hoa sen ngược.
  • Thân chuông thường được chạm khắc các hình Vajra, hoa sen, và đôi khi mặt Bổn Tôn.
  • Chuông không gõ mà lắc, tiếng ngân từ lưỡi chuông bên trong đập vào thân.

Cán Chuông (Vajra cán):

  • Thường là Ngũ Chĩa Vajra ở phía trên cán, đối xứng với Ngũ Chĩa Vajra của Chày Kim Cương.
  • Phần giữa cán thường có mặt Bổn Tôn (thường là Prajñāpāramitā – Bát Nhã Ba La Mật) hoặc hình trang trí Vajra.

Kích cỡ và chất liệu: Tương tự Vajra – đồng thau là phổ biến nhất. Các Drilbu bạc hoặc vàng dành cho nghi lễ đặc biệt.


6. Cặp Vajra-Drilbu: Sự hợp nhất Phương Tiện và Trí Tuệ

Hệ thống biểu tượng của cặp pháp khí này là một trong những cặp đôi triết học đẹp nhất trong Phật giáo:

Khía cạnhVajra (Tay phải)Drilbu (Tay trái)
Nguyên lýPhương Tiện (Upāya)Trí Tuệ (Prajñā)
Thuộc tínhTừ Bi, Đại LạcTánh Không, Quang Minh
Giới tính biểu tượngNamNữ
Tương ứngSắc GiớiKhông Giới
Trong thiền địnhPhát Sinh Giai ĐoạnHoàn Thiện Giai Đoạn
Màu sắcTrắng/VàngXanh/Trắng
Âm thanhIm lặng (pháp khí cầm)Tiếng ngân (nhạc khí)

Điểm quan trọng nhất: Vajra và Drilbu không thể tách rời nhau – giống như Từ Bi không thể thiếu Trí Tuệ và Trí Tuệ không thể vô Từ Bi. Một hành giả chỉ có Từ Bi mà thiếu Trí Tuệ sẽ rơi vào lòng tốt thiếu minh mẫn; chỉ có Trí Tuệ mà thiếu Từ Bi sẽ rơi vào trí thức lạnh lẽo. Chỉ khi cả hai hội tụ trong một người thì con đường Bồ Tát mới hoàn chỉnh.

Về mặt thực hành: khi hai tay chéo nhau trước ngực (mudra vajrahumkāra – Bắt Chéo Tay Kim Cương), cả hai pháp khí cùng hiện diện – đây là mudra của các Bổn Tôn Phẫn Nộ (Heruka) biểu trưng cho sự giận dữ chuyển hóa thành Từ Bi và Trí Tuệ hợp nhất.


7. Sử dụng trong nghi lễ

Trong Puja (Nghi Lễ Cúng Dường)

Drilbu thường được rung khe khẽ trong khi tụng các bài kệ nghi quỹ, đặc biệt khi:

  • Triệu thỉnh Bổn Tôn (tiếng chuông mời Bổn Tôn giáng lâm).
  • Cúng dường Bảy Chi (Saptāṅgapūjā).
  • Tụng đà ra ni và mantra chính.

Vajra thường được cầm trong tư thế tay phải, đôi khi chỉ giữ thẳng đứng, đôi khi thực hiện các mudra cụ thể.

Trong Quán Đỉnh (Abhiṣeka)

Trong các lễ Quán Đỉnh Mật thừa, hành giả thường nhận Vajra và Drilbu như hai biểu tượng đầu tiên của sự trao truyền – nhận thức trao truyền Phương Tiện và Trí Tuệ từ Đạo sư. Sau đó mới nhận các pháp khí cụ thể khác tương ứng với Bổn Tôn của nghi quỹ đó.

Trong Thiền Định Cá Nhân

Đặt Vajra lên mặt bàn thờ phía phải, Drilbu phía trái là cách bài trí tiêu chuẩn. Khi ngồi thiền, chỉ cầm Drilbu khi cần thiết theo nghi quỹ, Vajra thường ít cầm hơn trừ trong các nghi lễ cụ thể.


8. Vajra trong tên và biểu tượng của Kim Cương Thừa

Từ vajra xuất hiện khắp nơi trong Kim Cương Thừa – điều này không ngẫu nhiên mà phản ánh vai trò trung tâm của biểu tượng này:

Tên các Bổn Tôn: Vajrapāṇi (Kim Cương Thủ), Vajrasattva (Kim Cương Tát Đỏa), Vajradhara (Kim Cương Trì), Vajravarāhī (Kim Cương Mẫu Trư), Vajrabhairava (Kim Cương Bố Úy Minh)…

Tên truyền thừa và pháp môn: Vajrayāna (Kim Cương Thừa), Vajradhatu (Kim Cương Giới – Mạn Đà La), Vajrasana (Kim Cương Tòa – nơi Đức Phật giác ngộ tại Bodh Gaya), Vajrayana Mahayana…

Tên hành giả: Nhiều vị Đạo sư nhận tên Vajra khi nhận Quán Đỉnh – Padma Vajra, Karma Vajra…

Mantra: OM VAJRASATTVA HŪṂ, OM VAJRAPĀṆI HŪṂ PHAṬ, VAJRA GURU PADMA SIDDHI HŪṂ…


9. Phurba và các pháp khí liên quan

Ngoài cặp Vajra-Drilbu, Kim Cương Thừa có nhiều pháp khí quan trọng khác, trong đó nổi bật:

Phurba (Tây Tạng: phur ba – Dao Cọc Ba Lưỡi, còn gọi là Kīla – Cọc Thiêng): Một vật dùng trong nghi lễ hình dạng cọc ba lưỡi. Phần trên là mặt Vajrakilaya (Kim Cương Cọc Đại Minh) – Bổn Tôn Phẫn Nộ đặc trưng của Ninh Mã truyền thừa. Được dùng để “đóng cọc” (cố định) và “hàng phục” các chướng ngại vi tế.

Khaṭvāṅga (Sanskrit: khaṭvāṅga – Trường Phướn Đầu Lâu): Cây trượng dài với đầu là một đầu lâu và Vajra – pháp khí của Heruka (đặc biệt Cakrasaṃvara/Thắng Lạc Luân và Liên Hoa Sinh).

Kapāla (Sanskrit: kapāla – Chén Đầu Lâu): Chén hình đầu lâu người, dùng để đựng vật cúng dường trong các nghi lễ Phẫn Nộ – biểu trưng cho sự chuyển hóa ô nhiễm thành cam lồ.

Mala (Tây Tạng: ‘phreng ba – Chuỗi Hạt): Chuỗi 108 hạt dùng để đếm mantra – tương đương Tràng Hạt trong Phật giáo Việt Nam nhưng với ý nghĩa nghi lễ phong phú hơn trong Kim Cương Thừa.


10. Chú giải thuật ngữ

Vajra (Sanskrit: vajra – Kim Cương, Chày Kim Cương): Pháp khí biểu trưng Phương Tiện (Upāya), Từ Bi và Đại Lạc; cầm tay phải trong mọi thực hành Mật thừa.

Drilbu (Tây Tạng: dril bu – Chuông Kim Cương): Pháp khí biểu trưng Trí Tuệ (Prajñā) và Tánh Không; cầm tay trái, luôn đi kèm với Vajra.

Upāya (Sanskrit: upāya – Phương Tiện): Phương tiện thiện xảo của Từ Bi Bồ Tát và Phật, thuộc tính nam, biểu trưng bởi Vajra.

Prajñā (Sanskrit: prajñā – Trí Tuệ): Trí tuệ thấy thấu Tánh Không, thuộc tính nữ, biểu trưng bởi Drilbu.

Mahāsukha (Sanskrit: mahāsukha – Đại Lạc): Trạng thái hỷ lạc không điều kiện xuất phát từ sự hợp nhất thiện xảo trong Vô Thượng Du Già Mật.

Ngũ Chĩa Vajra: Vajra với năm chĩa (một ở giữa, bốn xung quanh) biểu trưng cho Ngũ Thiền Phật và Ngũ Trí Tuệ – phổ biến nhất trong thực hành Kim Cương Thừa.

Ghaṇṭā (Sanskrit: ghaṇṭā): Chuông trong truyền thống Ấn Độ, tiền thân của Drilbu trong Phật giáo Kim Cương Thừa.

Mudra (Sanskrit: mudrā – Thủ Ấn): Cử chỉ bàn tay thiêng liêng trong nghi lễ và thiền định.

Phurba/Kīla (Tây Tạng: phur ba – Dao Cọc): Pháp khí ba lưỡi gắn với Bổn Tôn Vajrakilaya (Kim Cương Cọc), được dùng trong nghi lễ hàng phục chướng ngại.

Kapāla (Sanskrit: kapāla – Chén Đầu Lâu): Chén đựng vật cúng dường hình đầu lâu, biểu trưng cho sự chuyển hóa ô nhiễm thành cam lồ trí tuệ.

Abhiṣeka (Sanskrit: abhiṣeka – Quán Đỉnh): Lễ trao truyền uy lực và quyền hạn thực hành pháp Mật thừa.


11. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tôi có thể mua và đặt Vajra trên bàn thờ mà không có Quán Đỉnh không?

Có, đặt Vajra và Drilbu trên bàn thờ như vật tôn thờ hoàn toàn phù hợp và có lợi ích tích lũy phước điền. Việc cầm Vajra và Drilbu trong thực hành nghi quỹ mới cần có Quán Đỉnh tương ứng. Phân biệt: tôn thờ như biểu tượng (không cần Quán Đỉnh) khác với sử dụng như pháp khí trong thực hành nghi lễ cụ thể (cần Quán Đỉnh).

Hỏi: Tại sao Vajra cầm tay phải và Drilbu tay trái, không thể hoán đổi?

Đây không phải quy ước tùy tiện. Trong hệ thống thân vi tế của Mật thừa, kênh khí bên phải (tên gọi rasanā hoặc pingalā) liên quan đến nguyên lý nam-Phương Tiện-Đại Lạc; kênh bên trái (lalanā hoặc iḍā) liên quan đến nguyên lý nữ-Trí Tuệ-Tánh Không. Việc cầm Vajra tay phải và Drilbu tay trái thực sự là một khẳng định thể xác về sự hợp nhất của hai nguyên lý trong chính cơ thể hành giả.

Hỏi: Bổn Tôn nào đặc biệt liên quan đến Vajra và Drilbu?

Vajrasattva (Kim Cương Tát Đỏa) là Bổn Tôn biểu trưng tối cao của Vajra – Ngài được mô tả cầm Vajra trắng năm chĩa ở tim và Drilbu bạc ở hông. Vajradhara (Kim Cương Trì) – tổ sư biểu tượng của Ca Diếp và các truyền thừa Mật thừa – cũng được mô tả với hai tay chéo nhau cầm Vajra và Drilbu trước ngực trong mudra vajrahumkāra.

Hỏi: Số chĩa của Vajra (3, 5, 9) có ý nghĩa khác nhau trong thực hành như thế nào?

Trong đa số thực hành hàng ngày, Ngũ Chĩa Vajra (5 chĩa) là chuẩn và phổ biến nhất. Tam Chĩa Vajra (3 chĩa) xuất hiện trong các nghi lễ liên quan đến Ba Thân Phật hoặc trong một số truyền thừa cụ thể. Cửu Chĩa Vajra (9 chĩa) hiếm hơn và thường dùng trong các pháp đặc biệt về Kālacakra hoặc pháp cụ thể theo chỉ dẫn của Đạo sư.


12. Kết luận & Hồi hướng

Vajra và Drilbu là hai vật thể kim loại nhỏ, có thể cầm gọn trong hai bàn tay. Nhưng trong tâm nhìn của Kim Cương Thừa, chúng là biểu tượng toàn vẹn nhất của con đường Giác Ngộ – cô đọng toàn bộ triết học về sự hợp nhất Từ Bi và Trí Tuệ, Đại Lạc và Tánh Không, Sắc và Không.

Mỗi lần hành giả cầm hai pháp khí này trong một Pháp hội, họ đang không chỉ thực hiện một nghi thức mà đang thể hiện bằng thân xác điều mà tâm đang hướng đến: trở thành hiện thân sống động của sự hợp nhất hoàn hảo đó.

Và khi tiếng chuông Drilbu vang lên – trong trẻo, ngân dài, tan vào im lặng – đó là lời nhắc nhở từ pháp khí đến hành giả: “Tánh Không không lạnh lẽo. Tánh Không ngân nga. Giác Ngộ không cô tịch. Giác Ngộ hát.”


Nguyện công đức bài viết này hồi hướng đến tất cả hành giả đang cầm Vajra và Drilbu trên tay.
Nguyện ý nghĩa sâu xa của hai pháp khí này thấm nhuần vào thực hành của họ.
Nguyện Phương Tiện và Trí Tuệ hội tụ trong tâm tất cả chúng sinh.

Sarva MaṅgalamNguyện tất cả cát tường.


Chú giải thuật ngữ

Kim Cương (Vajra): Biểu tượng của sự bất hoại và tính giác ngộ — được dùng trong nghi lễ Kim Cương Thừa.

Kim Cương Thừa (Vajrayāna): Hệ thống Phật giáo Mật điển, còn gọi là Chân ngôn thừa hay Mật tông — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.

Quán đỉnh (Abhiṣeka — Wang): Lễ truyền pháp để trao quyền năng và kết nối hành giả với dòng truyền thừa — điều kiện cần thiết để thực hành nhiều pháp Kim Cương Thừa.

Bổn tôn (Yidam): Vị Phật hay Bồ Tát mà hành giả thực hành thiền quán để hòa nhập với tính giác ngộ của vị đó.

Kim Cương Tát Đỏa (Vajrasattva): Bổn tôn thanh tịnh nghiệp chướng — thực hành tụng thần chú 100 âm của ngài là một trong bốn Tiền Hành chính.

Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.


Câu hỏi thường gặp

Vajra và Drilbu: Đôi Pháp Khí Thiêng Liêng Nhất Kim Cương Thừa là gì? Đây là một chủ đề quan trọng trong Kim Cương Thừa (Vajrayāna) — hệ thống Phật giáo Mật điển từ Tây Tạng. Bài viết này cung cấp tổng quan và định hướng cho những ai quan tâm.

Tôi có thể bắt đầu tìm hiểu Vajra và Drilbu: từ đâu? Nên bắt đầu với nền tảng Phật giáo chung, sau đó học quy y và phát tâm bồ đề, rồi tiếp cận với hướng dẫn từ Đạo sư có tư cách truyền thừa.

Vajra và Drilbu: có liên quan đến thực hành hàng ngày không? Có — giáo pháp Kim Cương Thừa được thiết kế để tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, chuyển hóa từng khoảnh khắc thành cơ hội giác ngộ.

Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nghiên cứu sâu hơn? Thái độ cầu học chân thành, nền tảng Phật pháp cơ bản, và sự kết nối với cộng đồng tu học hoặc Đạo sư đáng tin cậy là những điều kiện quan trọng nhất.


Kết luận & Hồi hướng

Vajra và Drilbu: Đôi Pháp Khí Thiêng Liêng Nhất Kim Cương Thừa là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.

Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.

Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.

Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • Robert Beer – The Handbook of Tibetan Buddhist Symbols (Shambhala, 2003)
  • Martin Willson & Martin Brauen (eds.) – Deities of Tibetan Buddhism (Wisdom, 2000)
  • Lama Yeshe – Introduction to Tantra: The Transformation of Desire (Wisdom, 1987)
  • Stephan Beyer – The Cult of Tara: Magic and Ritual in Tibet (UC Press, 1978)
  • Kinh Vajrasekhara (Kim Cương Đỉnh) và các bình chú Tát Ca, Cách Lỗ
#vajra #drilbu #phap-khi #bieu-tuong-hoc #kim-cuong #phuong-tien-tri-tue #nghi-le #thuc-hanh-mat-thua
Chia sẻ: Zalo Facebook