Tenzin Wangyal Rinpoche — Đại Đạo sư đưa Yungdrung Bön đến phương Tây và sáng lập Ligmincha
Trong cộng đồng Phật giáo Tibet quốc tế thế kỷ 21, có một vị Đạo sư đặc biệt đã làm nên kỳ tích chưa từng có trong lịch sử Yungdrung Bön: đưa giáo lý Bön — vốn từng cô lập trong các tu viện Tibet hẻo lánh — đến hàng nghìn đệ tử phương Tây qua hơn hai mươi tác phẩm tiếng Anh và một mạng lưới trung tâm thiền quốc tế. Đó là Tenzin Wangyal Rinpoche (sinh 1961) — vị Đạo sư trẻ nhất nhưng có lẽ cũng có ảnh hưởng quốc tế lớn nhất trong Yungdrung Bön đương đại.
Câu chuyện của Ngài có ý nghĩa đặc biệt cho hành giả Việt vì hai lý do: thứ nhất, Bön là một trong năm truyền thừa Phật giáo Tibet được Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma chính thức công nhận năm 1988; thứ hai, kinh nghiệm Tenzin Wangyal Rinpoche đưa Bön đến phương Tây có thể là mô hình cho việc đưa Kim Cương Thừa đến Việt Nam.
Mục lục
- 1. Bối cảnh: Bön sau cuộc xâm lăng 1959
- 2. Sự xuất sinh tại Amritsar và đào tạo ban đầu
- 3. Đào tạo nghiêm khắc tại Menri và Triten Norbutse
- 4. Sự nghiệp giảng dạy quốc tế từ 1991
- 5. Sáng lập Ligmincha International (1992)
- 6. Hệ thống tác phẩm tiếng Anh — hơn 20 cuốn sách
- 7. Phương pháp giảng dạy đặc trưng
- 8. Năm sai lầm phổ biến cần tránh
- 9. Bài học cho hành giả Việt
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Chú giải thuật ngữ
1. Bối cảnh: Bön sau cuộc xâm lăng 1959
Để hiểu sự nghiệp Tenzin Wangyal Rinpoche, cần hiểu bối cảnh khủng hoảng của Yungdrung Bön sau 1959. Khi Tibet bị xâm chiếm, các tu viện Bön lớn — đặc biệt Yeru Wensaka, Menri (cũ) tại Tsang — bị phá hủy. Các Đạo sư Bön cao cấp đối mặt với cùng số phận với các Đạo sư Phật giáo: bị bắt giữ, sỉ nhục, hoặc đào thoát.
Lopon Tenzin Namdak (sinh 1926) — vị Đạo sư uyên thâm bậc nhất Bön đương đại — đào thoát khỏi Tibet năm 1960, mang theo các văn bản Bön quý báu. Ngài tham gia tái lập tu viện Menri tại Dolanji (Himachal Pradesh, Ấn Độ) năm 1967 dưới Menri Trizin XXXII Lungtok Tenpai Nyima. Đây là sự tái sinh của Bön tại lưu vong.
Trong bối cảnh này, thế hệ trẻ Bön sinh trong cộng đồng Tibet lưu vong tại Ấn Độ và Nepal đối mặt với sứ mệnh đặc biệt: vừa tiếp nhận và bảo tồn truyền thống cổ xưa, vừa truyền bá nó cho thế giới mới. Tenzin Wangyal Rinpoche thuộc thế hệ đó.
2. Sự xuất sinh tại Amritsar và đào tạo ban đầu
Tenzin Wangyal Rinpoche sinh năm 1961 tại Amritsar, Ấn Độ, trong gia đình Tibet tỵ nạn vừa đào thoát khỏi Tibet. Cha là một Lạt-ma Bön và mẹ là một Lạt-ma Cách Lỗ — một sự kết hợp đặc biệt phản ánh tinh thần Rime trong gia đình.
Khi còn nhỏ, Ngài được công nhận là tulku của Khyungtul Rinpoche — một vị Đạo sư Bön Đại Viên Mãn quan trọng ở thế kỷ 19. Sự công nhận này đặt Ngài vào dòng truyền thừa Bön cao cấp ngay từ đầu.
Năm 11 tuổi, Tenzin Wangyal được gửi đến tu viện Menri tại Dolanji — trung tâm chính của Yungdrung Bön tại lưu vong. Tại đây, Ngài bắt đầu đào tạo Geshe Bön nghiêm khắc — chương trình kéo dài 13–15 năm song hành với chương trình Geshe Cách Lỗ.
3. Đào tạo nghiêm khắc tại Menri và Triten Norbutse
Tại Menri Dolanji, Tenzin Wangyal trải qua đào tạo Geshe Bön đầy đủ dưới sự hướng dẫn của Menri Trizin XXXII Lungtok Tenpai Nyima và Lopon Tenzin Namdak. Ngài học toàn bộ chương trình:
- Pramana Bön (logic-nhận thức luận)
- Madhyamaka Bön (Trung quán Bön)
- Abhidharma Bön (Vi Diệu Pháp Bön)
- Vinaya Bön (Luật học Bön)
- Cửu Thừa Yungdrung Bön (chín thừa từ Bön Sutra đến Bön Dzogchen)
Đặc biệt sâu sắc trong Bön Dzogchen dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Lopon Tenzin Namdak — vị được coi là Đạo sư Bön Dzogchen uyên thâm nhất đương đại. Ngài hoàn thành đào tạo Geshe Bön năm 1986 lúc 25 tuổi.
Sau đó, Ngài tham gia tích cực vào việc xây dựng tu viện Triten Norbutse tại Kathmandu (Nepal) dưới sự sáng lập của Lopon Tenzin Namdak năm 1987. Triten Norbutse trở thành trung tâm Bön thứ hai sau Menri Dolanji, đặc biệt nhấn mạnh truyền bá Dzogchen Bön cho người phương Tây.
4. Sự nghiệp giảng dạy quốc tế từ 1991
Năm 1988, Tenzin Wangyal Rinpoche được Lopon Tenzin Namdak mời đến Mỹ giảng dạy. Đây là một trong các chuyến đi đầu tiên của một Đạo sư Bön đến phương Tây. Sau đó, năm 1989–1991, Ngài làm Visiting Scholar tại Đại học Rice (Texas) và Đại học Charlottesville (Virginia).
Trong thời gian này, Ngài vừa nghiên cứu vừa giảng dạy. Khả năng tiếng Anh xuất sắc và cách diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu khiến giáo lý Bön trở nên tiếp cận được cho khán giả phương Tây. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều Đạo sư cùng thời: Ngài không chỉ phụ thuộc vào người dịch mà trực tiếp giảng dạy bằng tiếng Anh.
Năm 1991, Ngài quyết định ở lại Mỹ vĩnh viễn để truyền bá giáo lý Bön. Đây là quyết định lớn lao: Ngài không chọn quay về Triten Norbutse hay Menri để dạy ở Tibet/Nepal/Ấn Độ mà chọn ở Mỹ vì nhận thấy nhu cầu lớn ở phương Tây.
5. Sáng lập Ligmincha International (1992)
Năm 1992, Tenzin Wangyal Rinpoche sáng lập Ligmincha Institute (sau đổi thành Ligmincha International) tại Charlottesville, Virginia, Mỹ. Tên “Ligmincha” có nghĩa là “Cửu Thừa Bön” — phản ánh sứ mệnh truyền bá toàn bộ Cửu Thừa Yungdrung Bön cho phương Tây.
Ligmincha phát triển nhanh chóng. Đến nay, có hơn ba mươi trung tâm Ligmincha trên toàn thế giới: Mỹ, Mexico, Argentina, Brazil, Đức, Áo, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Hà Lan, Phần Lan, Ba Lan, Hungary, Nga, Romania, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Thụy Sĩ, Vương quốc Anh, và một số nước châu Á.
Trung tâm chính tại Serenity Ridge (Virginia) có một stupa Bön — stupa Bön đầu tiên tại Bắc Mỹ. Đây là biểu tượng quan trọng của sự bén rễ Bön ở phương Tây.
Ligmincha cung cấp các khóa thiền định ngắn (vài ngày) đến dài (nhiều tuần) về các giáo lý Bön như:
- Tsa Lung Trul Khor (Yoga thân thể Bön)
- Sleep Yoga và Dream Yoga (Yoga giấc ngủ và giấc mơ)
- Bardo Yoga (thiền về trung ấm)
- Powa Bön (chuyển di thức)
- Năm Yếu Tố (Đất, Nước, Lửa, Khí, Không gian)
- Đại Viên Mãn Bön (Dzogchen Bön)
- Mahamudra Bön
6. Hệ thống tác phẩm tiếng Anh — hơn 20 cuốn sách
Đóng góp lớn nhất của Tenzin Wangyal Rinpoche cho cộng đồng quốc tế là hệ thống tác phẩm tiếng Anh phong phú. Hơn hai mươi cuốn sách, mỗi cuốn làm rõ một khía cạnh giáo lý Bön:
Các tác phẩm chính:
- Wonders of the Natural Mind (1993) — tác phẩm đầu tiên về Dzogchen Bön bằng tiếng Anh, đã được dịch sang nhiều thứ tiếng
- The Tibetan Yogas of Dream and Sleep (1998) — kinh điển về yoga giấc mơ Bön
- Healing with Form, Energy and Light (2002) — Năm Yếu Tố trong Bön
- Tibetan Sound Healing (2006) — thực hành Năm Âm Bön
- Awakening the Sacred Body (2011) — Tsa Lung Trul Khor
- Awakening the Luminous Mind (2012) — thiền định gốc Bön
- The True Source of Healing (2015) — liệu pháp tâm linh
- Spontaneous Creativity (2018) — sáng tạo từ tánh giác
Đặc điểm chung của các tác phẩm: cấu trúc rõ ràng, ngôn ngữ trực tiếp, hướng dẫn thiền định cụ thể có thể thực hành được. Đây là điểm khác biệt với nhiều tác phẩm Phật giáo Tibet truyền thống thường mang tính học thuật cao.
7. Phương pháp giảng dạy đặc trưng
Phương pháp giảng dạy của Tenzin Wangyal Rinpoche có những đặc điểm độc đáo:
Đặc điểm 1: Thực hành trước, lý thuyết sau. Ngài thường bắt đầu các khóa thiền với thực hành cụ thể trước khi giải thích lý thuyết. Đây là phương pháp “cảm nhận trước, hiểu sau” — đặc biệt phù hợp với khán giả phương Tây quá phụ thuộc vào lý trí.
Đặc điểm 2: Sử dụng ngôn ngữ tâm lý hiện đại. Ngài thường nối kết khái niệm Bön với tâm lý học hiện đại: ví dụ liên hệ kunzhi (nền tảng) với “the unconscious” hoặc liên hệ rigpa (tánh giác) với “presence”. Phương pháp này không phải là “Tây hóa” Bön mà là “ngôn ngữ cầu nối” giữa hai nền văn hóa.
Đặc điểm 3: Nhấn mạnh hồ sơ thiền định cá nhân. Ngài khuyến khích đệ tử lập “thiền định journal” — ghi lại trải nghiệm hàng ngày để phát triển nhận thức về tâm. Đây là phương pháp hiện đại nhưng vẫn nằm trong tinh thần “shamatha” (chỉ) truyền thống.
Đặc điểm 4: Tổ chức khóa thiền theo chuỗi tăng dần. Ligmincha có hệ thống khóa thiền theo chuỗi cấp độ (Level 1, 2, 3) — cho phép đệ tử tiến triển từng bước mà không bị “ngợp” bởi giáo lý cao cấp.
Đặc điểm 5: Sử dụng công nghệ hiện đại. Ngài tổ chức livestreaming các khóa thiền, có kênh YouTube với hơn 100 video, và các ứng dụng di động cho thiền định. Đây là sự ứng dụng công nghệ trong phụng sự Pháp.
8. Năm sai lầm phổ biến cần tránh
Sai lầm 1: Cho rằng “Tenzin Wangyal Rinpoche là ‘Đạo sư phương Tây hóa’ Bön”. Sai. Ngài đã đào tạo Geshe Bön nghiêm khắc tại Menri, được công nhận tulku, và truyền dạy đầy đủ Cửu Thừa Bön. Cách trình bày bằng tiếng Anh không có nghĩa là làm loãng giáo lý. Hành giả Việt nên đánh giá bằng nội dung dạy chứ không phải bằng ngôn ngữ trình bày.
Sai lầm 2: Cho rằng “có thể tự thực hành Dzogchen Bön qua sách của Tenzin Wangyal Rinpoche mà không cần Đạo sư”. Sai. Ngay cả các tác phẩm chi tiết nhất của Ngài cũng đòi hỏi sự chỉ điểm trực tiếp (introduction) cho các thực hành cao cấp. Sách là “địa đồ”; nhưng để đi đường cần Đạo sư.
Sai lầm 3: Cho rằng “Bön là ‘phái sinh’ của Phật giáo, do đó học Tenzin Wangyal Rinpoche thay vì học từ một vị Phật giáo Tibet là ‘kém’”. Sai và xúc phạm. Bön đã được Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma chính thức công nhận năm 1988 là một trong năm truyền thừa Phật giáo Tibet. Học từ một Đạo sư Bön có truyền thừa rõ ràng là hoàn toàn có giá trị tâm linh.
Sai lầm 4: Lý tưởng hóa hoặc thần thánh hóa Tenzin Wangyal Rinpoche. Ngài là một con người có giới hạn như mọi vị Đạo sư khác. Nương tựa Pháp, không nương tựa con người. Tôn trọng Đạo sư đúng cách, không sùng bái.
Sai lầm 5: Cho rằng “có thể chuyển từ truyền thừa Mật Tông Việt Nam (như Mật Tông cổ truyền) sang Bön qua Ligmincha”. Sai. Mỗi truyền thừa có yêu cầu Samaya riêng. Tinh thần Rime là tôn trọng và học hỏi nhiều truyền thừa nhưng không phải là nhảy giữa các truyền thừa. Hành giả Việt cần thận trọng về việc đa truyền thừa.
9. Bài học cho hành giả Việt
Bài học 1: Mô hình truyền bá xuyên văn hóa. Câu chuyện Tenzin Wangyal Rinpoche đưa Bön đến phương Tây có thể là mô hình tham khảo cho việc đưa Kim Cương Thừa đến Việt Nam. Yếu tố then chốt: Đạo sư có truyền thừa đầy đủ, có khả năng ngôn ngữ địa phương, có sẵn sàng cam kết lâu dài. Hành giả Việt cần kiên nhẫn chờ đợi các Đạo sư có những phẩm chất này.
Bài học 2: Sự bổ sung giữa truyền bá quốc tế và bảo tồn truyền thống. Lopon Tenzin Namdak ở Triten Norbutse và Tenzin Wangyal Rinpoche ở Mỹ — hai vị thầy-trò cùng làm việc nhưng vai trò khác nhau: một vị bảo tồn nguyên vẹn truyền thống, một vị truyền bá quốc tế. Cộng đồng Mật Tông Việt Nam cần cả hai loại Đạo sư: những người bảo tồn nguyên vẹn truyền thống Tibet (qua các vị Tibet Rinpoche thăm Việt Nam), và những người truyền bá phù hợp với văn hóa Việt (qua các vị Lạt-ma gốc Việt được đào tạo đầy đủ).
Bài học 3: Sử dụng ngôn ngữ địa phương. Tenzin Wangyal Rinpoche viết tiếng Anh trực tiếp, không qua phiên dịch. Đây là bước quan trọng để giáo lý “bén rễ”. Hành giả Việt nên khuyến khích các Đạo sư học tiếng Việt và các đệ tử có khả năng dịch thuật phụng sự lâu dài.
Bài học 4: Cấu trúc khóa thiền có thể tiếp cận. Ligmincha cấu trúc các khóa thiền từ cơ bản đến cao cấp, có thời lượng linh hoạt (1 ngày, 1 tuần, 3 tuần). Cộng đồng Mật Tông Việt Nam đang hình thành nên áp dụng mô hình này — không bắt đầu trực tiếp với Mật điển cao cấp mà xây dựng nền tảng từ Tứ Pháp Ấn, Tứ Diệu Đế đến Lojong, Ngöndro, rồi Mật điển.
Bài học 5: Sự kết hợp công nghệ và Pháp. Ngài sử dụng livestream, podcast, ứng dụng di động — không sợ công nghệ hiện đại. Hành giả Việt — vốn là quốc gia có tốc độ áp dụng công nghệ cao — có thể tận dụng các phương tiện này để truyền bá Pháp.
10. Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Hành giả Việt có thể học từ Tenzin Wangyal Rinpoche như thế nào?
Có nhiều cách: đọc sách của Ngài bằng tiếng Anh (hoặc các bản dịch tiếng Việt nếu có), xem các video trên YouTube của Ligmincha, tham gia các khóa thiền online qua Ligmincha International, hoặc tham dự các khóa thiền tại các trung tâm Ligmincha tại châu Á gần Việt Nam (như Đài Loan, Singapore khi có).
Câu hỏi 2: Học Bön có vi phạm Samaya với Đạo sư Mật Tông Việt Nam không?
Phụ thuộc. Nếu chỉ học sách và lý thuyết Bön mà không nhận quán đảnh hay cam kết Samaya cụ thể, điều này không vi phạm Samaya với Đạo sư hiện tại. Nhưng nếu nhận quán đảnh Bön thì cần cẩn trọng và thảo luận với Đạo sư hiện tại.
Câu hỏi 3: Tác phẩm của Tenzin Wangyal Rinpoche có được dịch sang tiếng Việt chưa?
Tính đến năm 2026, một số tác phẩm đã được dịch sang tiếng Việt (như “Wonders of the Natural Mind” và “The Tibetan Yogas of Dream and Sleep”). Tuy nhiên, phần lớn vẫn chỉ có bản tiếng Anh. Hành giả Việt nên học tiếng Anh ở mức độ phù hợp để tiếp cận các nguồn này.
Câu hỏi 4: Quan hệ giữa Tenzin Wangyal Rinpoche và Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma ra sao?
Tốt và tôn kính. Tenzin Wangyal Rinpoche đã nhiều lần gặp Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma và Đệ Thập Tứ đã chính thức ủng hộ Bön là một truyền thừa Phật giáo Tibet đầy đủ. Mối quan hệ này phản ánh tinh thần Rime ở cấp cao nhất.
Câu hỏi 5: Tenzin Wangyal Rinpoche có dạy về Việt Nam hoặc văn hóa Á Đông cụ thể không?
Không cụ thể. Ngài dạy giáo lý Bön phổ quát mà không nhằm vào một văn hóa Á Đông cụ thể. Tuy nhiên, các nguyên tắc Ngài dạy có thể áp dụng vào bất kỳ văn hóa nào. Cộng đồng Việt Nam có thể chủ động tổ chức các khóa thiền của Ngài hoặc đệ tử của Ngài tại Việt Nam trong tương lai.
11. Chú giải thuật ngữ
- Yungdrung Bön (Bön Vĩnh Cữu): Phật giáo Bön, truyền thừa song hành với bốn truyền thừa Phật giáo Tibet truyền thống (Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ).
- Ligmincha: Cửu Thừa Bön. Tên của tổ chức quốc tế do Tenzin Wangyal Rinpoche sáng lập năm 1992.
- Menri (sMan-ri): Tu viện Bön chính tại Tsang Tibet (cũ) và tại Dolanji Ấn Độ (đương đại từ 1967).
- Triten Norbutse: Tu viện Bön do Lopon Tenzin Namdak sáng lập tại Kathmandu Nepal năm 1987.
- Geshe Bön: Học vị tu viện Bön cao cấp — song hành với Geshe Cách Lỗ.
- Cửu Thừa Bön: Hệ thống chín thừa Yungdrung Bön từ Bön Sutra cơ bản đến Bön Dzogchen (Yangsek). Song hành với Chín Thừa Nyingma.
- Tsa Lung Trul Khor: Yoga thân thể Bön — bao gồm các bài tập hơi thở, năng lượng và tư thế.
- Kunzhi (Nền tảng): Khái niệm trong Bön Dzogchen về “nền tảng nguyên thủy” của tâm. Tenzin Wangyal Rinpoche thường liên hệ với “the unconscious” trong tâm lý học.
- Rigpa: Tánh giác — bản chất tự sáng tỏ của tâm. Khái niệm trung tâm của cả Bön Dzogchen và Nyingma Dzogchen.
“Tenzin Wangyal Rinpoche là minh chứng sống động rằng giáo lý Yungdrung Bön — vốn được giữ kín trong các tu viện hẻo lánh hàng nghìn năm — có thể trở nên tiếp cận được cho khán giả toàn cầu mà không mất đi tính nguyên vẹn của truyền thừa. Câu chuyện của Ngài là bài học quan trọng cho cộng đồng Mật Tông Việt Nam đang hình thành: việc truyền bá Pháp xuyên văn hóa cần Đạo sư có truyền thừa đầy đủ, ngôn ngữ địa phương, và cam kết lâu dài.”
Hồi hướng công đức bài viết này đến tất cả hữu tình chúng sinh, đặc biệt đến các hành giả Việt đang quan tâm đến truyền thừa Yungdrung Bön — cầu mong tinh thần truyền bá xuyên văn hóa của Tenzin Wangyal Rinpoche là tấm gương cho việc đưa Kim Cương Thừa đến Việt Nam một cách có thẩm quyền và toàn vẹn.
Chú giải thuật ngữ
Bön: Truyền thống tâm linh cổ xưa nhất của Tây Tạng, tồn tại song song với Phật giáo và chia sẻ nhiều giáo lý tương đồng.
Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga): Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.
Rime (Ri-mé — Vô Phái): Phong trào không phái tại Tây Tạng thế kỷ 19, nhấn mạnh sự tôn trọng và học hỏi từ mọi truyền thừa.
Tsa Lung (Mạch Khí): Hệ thống thực hành liên quan đến kinh mạch (tsa), năng lượng (lung) và tinh chất (thigle) trong thân.
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Kim Cương Thừa (Vajrayāna): Hệ thống Phật giáo Mật điển, còn gọi là Chân ngôn thừa hay Mật tông — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp
Tenzin Wangyal Rinpoche — Đại Đạo sư đưa Yungdrung Bön đến phương Tây và sáng lập Ligmincha là gì? Đây là một chủ đề quan trọng trong Kim Cương Thừa (Vajrayāna) — hệ thống Phật giáo Mật điển từ Tây Tạng. Bài viết này cung cấp tổng quan và định hướng cho những ai quan tâm.
Tôi có thể bắt đầu tìm hiểu Tenzin Wangyal Rinpoche từ đâu? Nên bắt đầu với nền tảng Phật giáo chung, sau đó học quy y và phát tâm bồ đề, rồi tiếp cận với hướng dẫn từ Đạo sư có tư cách truyền thừa.
Tenzin Wangyal Rinpoche có liên quan đến thực hành hàng ngày không? Có — giáo pháp Kim Cương Thừa được thiết kế để tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, chuyển hóa từng khoảnh khắc thành cơ hội giác ngộ.
Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nghiên cứu sâu hơn? Thái độ cầu học chân thành, nền tảng Phật pháp cơ bản, và sự kết nối với cộng đồng tu học hoặc Đạo sư đáng tin cậy là những điều kiện quan trọng nhất.
Kết luận & Hồi hướng
Tenzin Wangyal Rinpoche — Đại Đạo sư đưa Yungdrung Bön đến phương Tây và sáng lập Ligmincha là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.
Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.
Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.