Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 22 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Cần nền tảng Nyingma

Karma Lingpa — Đại Tertön phát hiện 'Tử Thư Tibet' và sự ra đời của bộ Bardo Thödol

Karma Lingpa (1326–1386) là vị Tertön thế kỷ 14 đã phát hiện một trong những bộ kinh nổi tiếng nhất Phật giáo Tibet — Bardo Thödol Chenmo, được phương Tây gọi là 'Tibetan Book of the Dead'. Câu chuyện cuộc đời ngắn ngủi nhưng phi thường, và lý do tại sao terma của ngài được tin là *kim chỉ nam thiêng liêng cho người sắp chết*.

Đọc: 22 phút
Bắt đầu đọc
100%

Mục lục

Karma Lingpa — Đại Tertön phát hiện ‘Tử Thư Tibet’ và sự ra đời của bộ Bardo Thödol

Khi nghe tên “Tibetan Book of the Dead” — Tử Thư Tibet — đa số người phương Tây nghĩ đến một cuốn sách bí ẩn hướng dẫn linh hồn người chết qua các thế giới sau cái chết. Cuốn sách ấy đã làm choáng váng C. G. Jung, đã truyền cảm hứng cho Timothy Leary trong các thí nghiệm psychedelic, đã trở thành sách Phật giáo Tibet được dịch ra nhiều ngôn ngữ nhất.

Nhưng ít ai biết: cuốn sách ấy có một cha tinh thần. Một vị Tertön Nyingma sống đời ngắn ngủi 60 năm, viên tịch năm 1386, không phải đại Lama danh tiếng, không trụ trì tu viện lớn nào, và gia đình ngài cũng đầy bi kịch.

Tên ngài là Karma Lingpa (1326–1386).

Bài viết này kể câu chuyện của ngài — và qua đó, gặp lại bộ terma vĩ đại Zhitro Gongpa Rangdrol (“Tự Giải Thoát Qua Quán Niệm Hiền Hộ Phẫn Nộ”) mà Bardo Thödol Chenmo chỉ là một phần trong nhiều phần.

Bối cảnh: Tibet thế kỷ 14 và truyền thống Tertön

Để hiểu Karma Lingpa, phải đặt ngài vào bối cảnh dòng Tertön Nyingma — truyền thống “phát hiện kho tàng giáo pháp ẩn giấu” do Đức Liên Hoa Sinh (Padmasambhava) thiết lập.

Khi Padmasambhava và phối ngẫu Yeshe Tsogyal đem Mật Tông từ Ấn Độ vào Tibet thế kỷ 8, các ngài đã ẩn giấu hàng nghìn bộ giáo pháp — gọi là terma — ở núi non, hồ nước, hang đá, thậm chí trong tâm các đệ tử (tâm-terma). Lý do: nhiều giáo pháp chưa thích hợp với chúng sinh đương thời, cần đợi đúng người, đúng lúc, đúng nơi.

Padmasambhava đã tiên đoán: trong các thế kỷ tiếp theo, sẽ xuất hiện 108 đại Tertön — các vị có nhân duyên đặc biệt — phát hiện và truyền lại các terma này.

Đến thế kỷ 14, dòng Tertön đã trải qua nhiều thế hệ: Sangye Lama (thế kỷ 11, đầu tiên), Nyangral Nyima Özer (1124–1192), Guru Chöwang (1212–1270), Rigdzin Gödem (1337–1409), và Karma Lingpa (1326–1386).

Cuộc đời Karma Lingpa

Karma Lingpa sinh năm 1326 tại vùng Dakpo (đông nam Tibet), trong một gia đình ngakpa (cư sĩ Mật Tông) thuộc dòng dõi truyền tantra. Cha ngài là Nyinda Sangye, được tin là một bậc thành tựu giả Mật Tông cấp cao.

Thời thơ ấu

Karma Lingpa từ nhỏ đã thể hiện dấu hiệu Tertön: nhớ lại các kiếp trước, nhìn thấy linh ảnh, có khả năng “đọc” các ký hiệu kim cương (ḍākinī script) — văn tự bí mật mà chỉ Tertön mới giải mã được.

Ngài được truyền giáo pháp Mật Tông từ cha và các Lama địa phương. Đến tuổi thiếu niên, ngài đã hoàn thành các pháp tu cơ bản và đang chuẩn bị cho sứ mệnh lớn hơn.

Phát hiện terma trên núi Gampodar

Năm khoảng 15 tuổi (1340), trong một giấc mơ, Karma Lingpa nhận được lời chỉ dẫn từ Padmasambhava: hãy đến núi Gampodar.

Núi Gampodar Ri ở vùng Dakpo có hình dáng được mô tả như “con sư tử đang nhảy lên trời”. Trên đỉnh núi, theo truyền thống, Padmasambhava đã ẩn giấu một kho terma quan trọng cho thời mạt pháp.

Karma Lingpa cùng cha và một nhóm đệ tử leo lên núi. Tại một địa điểm cụ thể được linh ảnh chỉ dẫn, ngài phát hiện một hộp đá. Bên trong là bộ Zhitro Gongpa RangdrolTự Giải Thoát Qua Quán Niệm Bốn Hai Hiền Hộ Bốn Mươi Phẫn Nộ.

Bộ terma này gồm nhiều phần:

  • Bardo Thödol Chenmo — Đại Giải Thoát Qua Việc Nghe Trong Bardo (phần nổi tiếng nhất, sau này được dịch là “Tibetan Book of the Dead”).
  • Rigpa Ngotrö — Trực Chỉ Tâm Tánh (Self-Liberation Through Seeing with Naked Awareness).
  • Sadhana Hiền Hộ Phẫn Nộ Bardo — các nghi quỹ thực hành cho chính 100 vị thần (42 hiền hộ + 58 phẫn nộ) hiện ra trong bardo Pháp tánh.
  • Hướng dẫn Phowa — chuyển di thần thức.
  • Chỉ dẫn Sáu Bardo — sống, mộng, thiền định, lúc chết, Pháp tánh, tái sinh.

Bi kịch gia đình và sự bảo tồn terma

Cuộc đời Karma Lingpa không phẳng lặng. Trong khi đang chuẩn bị truyền pháp, vợ và con trai ngài qua đời trong một trận dịch. Theo lời các nguồn truyền thống, đây là một thử thách nghiệp — và Karma Lingpa đã chuyển hoá nỗi đau thành nhiên liệu cho thực hành Phowa.

Trước khi viên tịch, ngài truyền bộ terma cho con trai duy nhất còn sống — Nyinda Choje. Sau đó, terma được truyền qua một dòng cẩn thận qua nhiều thế hệ trước khi được công khai rộng rãi.

Karma Lingpa viên tịch năm 1386, ở tuổi 60. Theo truyền thống, ngài đã thị hiện rainbow body (Jalü) — thân chết tan thành ánh sáng, chỉ để lại tóc và móng tay. Đây là dấu hiệu cao nhất của thành tựu Dzogchen.

Bardo Thödol — bộ kinh được dịch nhiều nhất Phật giáo Tibet

Tên gọi và ý nghĩa

Bardo Thödol dịch sát: “Giải Thoát Qua Việc Nghe Trong Trạng Thái Trung Gian”.

  • Bardo (བར་དོ་): “trạng thái trung gian”, “khoảng giữa”.
  • Thö (ཐོས): “nghe”, “lắng nghe”.
  • Dol (གྲོལ): “giải thoát”.

Tên gọi Tibetan Book of the Dead là do W. Y. Evans-Wentz đặt khi xuất bản bản dịch tiếng Anh đầu tiên năm 1927, cố ý song song với cuốn Egyptian Book of the Dead (Sách Người Chết Ai Cập). Tên này rất gây hiểu lầm — vì đây không phải là sách về người chết, mà là sách đọc cho người sắp chết hoặc đã chết để giúp họ giải thoát.

Cấu trúc Sáu Bardo

Bộ Zhitro Gongpa Rangdrol mô tả sáu bardo — sáu trạng thái trung gian xuyên suốt sống và chết:

  1. Bardo của đời sống (Kyenay Bardo): từ sinh đến lúc bắt đầu chết.
  2. Bardo của giấc mơ (Milam Bardo): trong khi ngủ.
  3. Bardo của thiền định (Samten Bardo): trong định tâm.
  4. Bardo lúc chết (Chikhai Bardo): từ lúc tan rã các đại đến chết não.
  5. Bardo Pháp tánh (Chönyi Bardo): khoảng vài giờ đến vài ngày sau chết, các tia sáng và linh ảnh hiện ra.
  6. Bardo trở thành (Sidpa Bardo): từ kết thúc bardo Pháp tánh đến tái sinh, kéo dài đến 49 ngày.

Bardo Thödol Chenmo chuyên về bardo 4, 5, 6 — quá trình chết và sau chết.

Nội dung cốt lõi

Bộ kinh này mô tả chi tiết phi thường những gì hành giả sẽ trải qua:

Khi đang chết — Tan rã năm đại (đất, nước, lửa, gió, không gian) trong tâm-thân, các dấu hiệu cụ thể (mắt mờ dần, da lạnh, hơi thở rối, nhiệt rút khỏi tứ chi). Ánh sáng nguyên thuỷ (ösel) xuất hiện — cơ hội giải thoát đầu tiên.

Bardo Pháp tánh42 vị Phật hiền hộ (Ngũ Trí Phật và phối ngẫu, các vị Bồ-tát) và 58 vị phẫn nộ (Heruka, Khandro, Mamo) hiện ra trong các tia sáng năm màu chói lọi. Đối với hành giả đã chuẩn bị, đây là cơ hội nhận diện chính bản tâm mình và giải thoát ngay tại bardo này.

Bardo trở thành — Nếu chưa giải thoát, tâm thức bắt đầu tìm thân tái sinh. Sáu cõi (trời, a-tu-la, người, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục) hiện ra như sáu cánh cửa. Đây là giai đoạn cần hướng dẫn để chọn cõi tốt.

Cách thức đọc Bardo Thödol cho người sắp chết / đã chết

Theo truyền thống:

  • Người Lama hoặc thân nhân thân thiết đọc Bardo Thödol bên cạnh người sắp chết trong những giờ cuối.
  • Sau khi chết, tiếp tục đọc suốt 49 ngày, vì tâm thức được cho là chưa tái sinh trong suốt khoảng thời gian này.
  • Đọc bằng giọng rõ ràng, từ tốn, hướng đến tâm thức người quá cố như nói với một người thân đang ngồi trước mặt.
  • Có thể đọc kết hợp với cúng dường, tụng kinh, hồi hướng công đức, các sadhana phù hợp như Sadhana Vajrasattva, Phowa, Amitabha.

Hai cách đọc — cho người chết và cho người sống

Một điểm quan trọng thường bị bỏ qua: Bardo Thödol được biên soạn không chỉ cho người chết — mà chủ yếu là cho người sống.

Bằng cách học thuộc nội dung Bardo Thödol trước khi chết, hành giả tự trang bị bản đồ cho hành trình bardo. Khi chết đến, không ngỡ ngàng — đã từng hình dung trước, đã từng tu tập quán tưởng các vị Phật hiền hộ và phẫn nộ. Vì vậy, các vị Lama Nyingma thường nói: “Bardo Thödol nên được đọc khi còn sống, không phải đợi đến lúc chết”.

Phương Tây và sự ngộ nhận về Bardo Thödol

Bản dịch Evans-Wentz 1927

Bản dịch tiếng Anh đầu tiên của Walter Evans-Wentz dựa trên bản dịch miệng từ Lama Kazi Dawa-Samdup. Bản này có nhiều ưu điểm (đem Bardo Thödol đến phương Tây lần đầu), nhưng cũng nhiều nhược điểm:

  • Thuật ngữ Theosophy của Evans-Wentz (“Bardo Plane”, “Karmic Body”) bị áp đặt lên kinh nguyên thuỷ.
  • Không hiểu bối cảnh Mật Tông Anuttarayoga — coi đây là cuốn “linh học” hơn là sadhana.
  • Tên gọi sai “Book of the Dead” gây hiểu lầm về mục đích thật.

C. G. Jung và phương Tây

Carl Gustav Jung viết lời tựa cho bản Evans-Wentz, đọc Bardo Thödol qua lăng kính tâm lý học phân tích. Ông coi 100 vị thần hiền hộ và phẫn nộ là “phóng chiếu của vô thức cá nhân và tập thể”. Cách đọc này có giá trị tâm lý nhưng không phải là cách đọc Tibet.

Người Tibet không coi các vị Phật hiền hộ và phẫn nộ là “phóng chiếu tâm lý” — mà là biểu hiện tự nhiên của Pháp tánh, thị hiện chân thật trong khoảnh khắc tâm trí trần trụi sau cái chết. Đây là khác biệt căn bản về thế giới quan.

Timothy Leary và phong trào psychedelic

Năm 1964, Timothy Leary, Ralph MetznerRichard Alpert xuất bản The Psychedelic Experiencebiến Bardo Thödol thành sách hướng dẫn cho người dùng LSD. Họ đối ứng:

  • Bardo lúc chết = giai đoạn cao điểm trip LSD.
  • Bardo Pháp tánh = ego death.
  • Bardo trở thành = quay trở lại trạng thái thường.

Cách dùng này gây tranh cãi sâu sắc. Nó phổ biến Bardo Thödol nhưng biến nó thành công cụ. Đa số đại sư Tibet (kể cả Chögyam Trungpa, vốn cởi mở với phương Tây) đã phản đối.

Bản dịch Gyurme Dorje 2005

Bản dịch trọn vẹn duy nhất Bardo Thödol Chenmo bằng tiếng Anh — của Gyurme Dorje, biên tập Graham Coleman và Thupten Jinpa, với lời tựa của Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma — xuất bản 2005. Đây là bản đầy đủ và chính xác nhất hiện có trong các ngôn ngữ phương Tây.

Năm sai lầm phổ biến cần tránh

1. “Bardo Thödol là sách của linh hồn người chết.”

Sai. Phật giáo không công nhận khái niệm ‘linh hồn’ (ātman). Cái ‘đi qua bardo’ là tâm thức (nāmaśarīra) — luôn biến đổi, không có tự ngã. Dùng từ “linh hồn” áp đặt khái niệm Hindu/Thiên Chúa lên Phật giáo Tibet.

2. “Đọc Bardo Thödol cho người đã chết là ‘cứu rỗi’ linh hồn họ.”

Một nửa sai. Đọc giúp tâm thức người chết nhận ra cơ hội giải thoát, không tự động cứu. Tâm thức phải có khả năng tiếp nhận (đã có nền tảng tu tập trước đó). Vì vậy, quan trọng nhất là tu tập khi còn sống.

3. “Bardo Thödol là sách ‘thần bí’ không thực tế.”

Sai. Đối với hành giả có kinh nghiệm thiền định và Mật Tông, các trải nghiệm Bardo Thödol mô tả có nền tảng thực hành cụ thể — quán tưởng Ngũ Trí Phật, Sáu Bardo, Phowa. Không “thần bí” — mà kỹ thuật.

4. “Karma Lingpa ‘sáng tác’ Bardo Thödol.”

Sai theo truyền thống. Bardo Thödol là terma — giáo pháp gốc của Padmasambhava ẩn giấu, được Karma Lingpa phát hiện lại, không phải sáng tác. Quan điểm học thuật phương Tây có thể khác, nhưng truyền thống Tibet kiên định.

5. “Tibetan Book of the Dead là cốt lõi Phật giáo Tibet.”

Sai. Bardo Thödol quan trọng nhưng không phải cốt lõi. Cốt lõi Phật giáo Tibet là quy y, bồ-đề tâm, ngöndro, các pháp Mật Tông gốc. Bardo Thödol là một bộ terma cao cấp, được ngưỡng mộ — nhưng không phải khởi điểm cho người mới.

Hướng dẫn cho hành giả Việt Nam

  • Đọc Bardo Thödol khi còn sống, không đợi đến lúc chết. Bản dịch Sogyal Rinpoche Đại Sự về Sống và Chết là cửa vào tốt cho người Việt — không quá học thuật, không quá đơn giản hoá.
  • Chuẩn bị cho cái chết là pháp tu hàng ngày, không phải việc của tuổi già. Đại Đệ Tứ Đạt Lai Lạt Ma từng nói: “Người mà mỗi đêm trước khi ngủ đều nhớ rằng mình có thể không thức dậy ngày mai — người ấy đang sống đúng nghĩa.”
  • Khi có thân nhân sắp ra đi, có thể đọc Bardo Thödol (bản tiếng Việt nếu có, hoặc tiếng Hán-Việt) bên cạnh, kết hợp niệm Phật A-di-đà, hồi hướng công đức, không tạo bầu không khí khóc lóc ồn ào (làm tâm thức người sắp đi rối loạn). Đây là điểm gặp nhau giữa Mật Tông Tibet và Tịnh Độ Việt Nam.
  • Không tự ý “thí nghiệm” Bardo Thödol qua chất kích thích. Đây là sai lầm nghiêm trọng — không có cơ sở Mật Tông và gây tổn hại tâm thức.
  • Học các pháp Phowa và Sadhana Hiền Hộ Phẫn Nộ chỉ khi có Lama hướng dẫn trực tiếp. Tự đọc sách rồi tu — không hiệu quả và có thể nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Có cần phải Phật tử Mật Tông mới được đọc Bardo Thödol cho người sắp chết?

Không bắt buộc. Bất kỳ ai có tâm thanh tịnhý nguyện thiện lành đều có thể đọc. Tuy nhiên, hiệu quả lớn nhất khi người đọc và người nghe đều có nền tảng tu tập.

2. Người chết có thực sự nghe được không?

Theo truyền thống Tibet: . Tâm thức trong 49 ngày sau chết được cho là trong sáng và nhạy cảm gấp 9 lần khi còn sống. Nhưng cần điều kiện: tâm thức phải chưa tái sinh, có khả năng nghe, có liên kết duyên với người đọc.

3. Bardo Thödol có chấp nhận trong Phật giáo Đại thừa Việt Nam không?

Có nền tảng giáo lý chung — bardo, vô thường, tái sinh — nhưng Phật giáo Bắc tông Việt Nam thiên về Tịnh Độ và Thiền, ít nhấn mạnh Bardo Thödol. Tuy nhiên, không hề có mâu thuẫn — cả hai đều dạy chuẩn bị cho cái chết.

4. Nếu chỉ tu Tịnh Độ thì có cần đọc Bardo Thödol không?

Không bắt buộc. Tu Tịnh Độ có bộ pháp đầy đủ: niệm Phật, hộ niệm khi sắp chết, vãng sinh Cực Lạc. Bardo Thödol có thể bổ sung hiểu biết nhưng không phải thay thế.

5. Bộ Zhitro Gongpa Rangdrol có những phần nào khác đáng học?

Ngoài Bardo Thödol Chenmo, có:

  • Rigpa Ngotrö — Trực chỉ tâm tánh (Dzogchen).
  • Phowa Karma Lingpa — pháp Phowa truyền thống.
  • Sadhana Zhitro 100 vị thần.
  • Các pháp tu gốc cho hành giả có quán đảnh.

6. Karma Lingpa có để lại tu viện hay dòng truyền thừa nào không?

Không có tu viện chính thức mang tên ngài. Dòng truyền terma của ngài đã lan toả qua các Lama Nyingma, đặc biệt được Đệ Thập Tứ Đại Karmapa Mikyö Dorje và sau này các đại Lama Nyingma–Karma Kagyu phát triển rộng. Hiện nay có thể nhận pháp Karma Lingpa từ các Lama Nyingma đương đại.


Karma Lingpa sống một cuộc đời ngắn, mất vợ con, viên tịch ở tuổi 60 — nhưng để lại cho nhân loại một trong những bộ kinh có ảnh hưởng sâu sắc nhất. Bardo Thödol không phải là cuốn sách thần bí — mà là một bản đồ. Bản đồ ấy dành cho mỗi chúng ta, vì mỗi chúng ta đều phải đi qua sáu bardo.

Câu hỏi không phải “có nên đọc Bardo Thödol không”, mà là: bạn đã chuẩn bị bản đồ cho cuộc hành trình lớn nhất chưa?

Thực Hành: Bài Học Từ Cuộc Đời Karma

Mỗi cuộc đời của các bậc thầy trong truyền thừa không chỉ là lịch sử — mà là gương sáng và bản đồ thực hành cho hành giả hôm nay.

Chiêm nghiệm từ cuộc đời Karma:

  • Nghịch cảnh là đạo lộ: Nhìn lại những thử thách trong cuộc sống của bạn — điều nào có thể là cơ hội tu tập, không phải chướng ngại?
  • Tìm thầy, tìm cộng đồng: Karma không tu một mình — ngài có thầy, có bạn đồng tu. Bạn đang được hỗ trợ bởi ai trên con đường này?
  • Nhất quán trong thực hành: Điều gì trong cuộc đời Karma bạn cảm thấy có thể học và áp dụng ngay hôm nay?

✅ Checklist chiêm nghiệm:

  • Tôi đã đọc bài viết với tâm mở, không chỉ thu thập thông tin
  • Tôi đã ghi ra 1–2 điều học được từ cuộc đời Karma
  • Tôi sẽ chia sẻ điều học được với ít nhất một người bạn đồng tu

Kết Luận

Cuộc đời và sự nghiệp của Karma Lingpa là minh chứng sống cho khả năng giác ngộ của con người — không phân biệt hoàn cảnh, thời đại, hay xuất thân. Từ câu chuyện của ngài, chúng ta học được rằng nghịch cảnh có thể trở thành đạo lộ, và sự kiên trì tu tập bao giờ cũng sinh quả.

Hành trình tu tập của bạn là độc nhất — nhưng không cô đơn. Truyền thừa mà Karma Lingpa để lại vẫn đang sống, đang được truyền tiếp qua các thầy ngày nay.

Bước tiếp theo:


Chú Giải Thuật Ngữ

Bardo: Trung Ấm — trạng thái chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh Dorje: Xem Vajra Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Guru: Đạo Sư / Thầy tâm linh Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Ngöndro: Tiền Hành — bốn thực hành nền tảng trước khi vào Mật pháp Phowa: Pháp Chuyển Di Thức — kỹ thuật chuyển tâm thức khi lâm chung Rigpa: Tính Giác — trạng thái giác ngộ thuần túy trong Dzogchen Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Tantra: Mật điển — kinh điển Mật tông Terma: Phục Tàng — giáo lý ẩn giấu do Liên Hoa Sinh cất giấu để hậu thế tìm ra Terton: Khám Tàng Sư — vị thầy có khả năng tìm ra Terma Tulku: Hóa Thân — vị thầy được công nhận là tái sinh của bậc giác ngộ Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt


Kết luận & Hồi hướng

Lịch sử của Karma Lingpa nhắc nhở chúng ta rằng con đường Phật pháp không phải là trừu tượng — nó được sống, thực hành, và truyền lại bởi những con người thật trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Hiểu lịch sử giúp ta đứng vững hơn trên nền tảng của truyền thừa.

Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả những ai đã gìn giữ và truyền lại giáo pháp qua các thế kỷ — và đến tất cả chúng sinh đang tìm kiếm con đường giải thoát trong thời đại hiện tại.

🙏 OM ĀḤ HŪṂ

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • The Tibetan Book of the Dead: First Complete Translation — Gyurme Dorje (dịch); Graham Coleman & Thupten Jinpa (biên tập) Bản dịch trọn vẹn duy nhất bộ Bardo Thödol Chenmo có lời tựa Đệ Thập Tứ Đạt Lai Lạt Ma
  • Luminous Emptiness: Understanding the Tibetan Book of the Dead — Francesca Fremantle Phân tích sâu cấu trúc và biểu tượng Bardo Thödol từ góc Trungpa Rinpoche
  • Đại Sự về Sống và Chết — Sogyal Rinpoche Trình bày Bardo Thödol cho độc giả phương Tây và Việt
  • The Tibetan Book of the Dead: As Popular Literature of Tibet — Bryan J. Cuevas Nghiên cứu lịch sử nguồn gốc và lưu truyền Bardo Thödol
  • Self-Liberation Through Seeing with Naked Awareness — John Myrdhin Reynolds (dịch) Một phần khác trong cùng bộ terma Karma Lingpa — 'Rigpa Ngotrö'
  • Mật Tông Tây Tạng — Tổng quan Tertön và Terma — Tulku Thondup Rinpoche Bối cảnh Karma Lingpa trong dòng Tertön Nyingma
#terton #bardo-thodol #nyingma #tu-thu-tibet #phowa
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ