Guhyasamaja Tantra – Mật điển Tập Hội Bí Mật và hệ thống Yoga tối thượng
Guhyasamaja Tantra (Mật Tập Kinh – Tạng ngữ Wylie: gsang ba ‘dus pa’i rgyud, Sanskrit IAST: Guhyasamāja-tantra, nghĩa “Tập Hội Bí Mật”) là một trong những Mật điển Yoga Tối Thượng (Anuttarayoga Tantra) cổ xưa nhất và quan trọng nhất trong toàn bộ truyền thống Kim Cương Thừa (Vajrayāna). Có thể truy nguyên nguồn gốc đến Ấn Độ thế kỷ VII–VIII, Guhyasamāja đặc biệt được tôn trọng trong truyền thừa Cách Lỗ (Gelug) và là nền tảng cho hệ thống thiền định Yoga Tối Thượng hoàn chỉnh nhất.
Ghi chú: Bài viết mang tính học thuật giới thiệu. Không có bất kỳ phần nào dưới đây được trình bày như nghi quỹ thực hành. Thực hành Guhyasamāja đòi hỏi quán đỉnh và hướng dẫn trực tiếp từ Đạo sư đủ truyền thừa.
Mục lục
- 1. Lịch sử văn bản và niên đại
- 2. Cấu trúc và nội dung từng phần
- 3. Bổn tôn trung tâm và Mạn-đà-la
- 4. Truyền thừa và Đạo sư chính
- 5. Triết học và hệ thống Yoga Tối Thượng
- 6. Trích nguyên văn Sanskrit và Việt
- 7. Áp dụng cho hành giả Việt
- 8. Ba case study Việt Nam
- 9. Chú giải thuật ngữ
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Trích nguồn tham khảo
- 12. Kết luận và Hồi hướng
1. Lịch sử văn bản và niên đại
1.1. Niên đại sáng tác
Theo nghiên cứu của Christian K. Wedemeyer (Āryadeva’s Lamp that Integrates the Practices, 2007), Guhyasamāja Tantra là một trong những Anuttarayoga Tantra xuất hiện sớm nhất tại Ấn Độ, có cơ sở văn bản học để xác định khoảng thế kỷ VII–VIII. Wedemeyer phân tích các trích dẫn Guhyasamāja trong văn bản của Āryadeva (Thánh Thiên Mật tông – cần phân biệt với Āryadeva Hiển giáo thế kỷ III) và các Mahāsiddha Nāgārjuna Mật tông, Nāgabodhi, Candrakīrti Mật tông – tạo thành “Trường phái Ārya” (Ārya school) chú giải Guhyasamāja.
Truyền thống Phật giáo cho rằng Mật điển này được Đức Phật thuyết tại cung Bí Mật của tất cả Như Lai (Sarvatathāgatakāyavākcittahṛdayaguhyādhiṣṭhāna), không phải tại Bồ Đề Đạo Tràng – một dấu hiệu cho thấy đây là “sự thuyết pháp Báo Thân,” khác bản chất với Kinh thừa.
1.2. Truyền thừa Ấn Độ – Tây Tạng
Hai truyền thống chú giải chính tại Ấn Độ:
- Ārya school (Trường phái Thánh): Nāgārjuna Mật tông, Āryadeva, Nāgabodhi, Candrakīrti Mật tông – nhấn mạnh Mahāmudrā và Sáu Du-già (ṣaḍaṅgayoga).
- Jñānapāda school (Trường phái Buddhajñānapāda): Buddhajñānapāda (thế kỷ VIII–IX), Dīpaṅkarabhadra, Vitapāda – nhấn mạnh quán tưởng và Mạn-đà-la.
Truyền thừa vào Tây Tạng chủ yếu qua:
- Rinchen Zangpo (rin chen bzang po, 958–1055): đại dịch giả “thời tân dịch” – bản dịch của ông được dùng phổ biến.
- Marpa Chökyi Lodrö (1012–1097): cũng nhận truyền thừa Guhyasamāja, nhưng chủ yếu qua hệ Chakrasamvara.
- Atiśa Dīpaṃkara (982–1054): mang Guhyasamāja vào Tây Tạng qua truyền thừa Buddhajñānapāda.
1.3. Các bản dịch cổ và hiện đại
- Bản Sanskrit: Yukei Matsunaga đã xuất bản bản phê bình Sanskrit (The Guhyasamāja Tantra, 1978) dựa trên các thủ bản Nepal.
- Bản Tạng: nằm trong bka’ ‘gyur, có nhiều bản dịch.
- Bản Hán: bản dịch của Thí Hộ (施護, Dānapāla, thế kỷ X) – Phật Thuyết Nhất Thiết Như Lai Kim Cương Tam Nghiệp Tối Thượng Bí Mật Đại Giáo Vương Kinh (Đại Chánh tạng số 885). Đây là bản Hán dịch duy nhất, ít được nghiên cứu trong Phật giáo Hán truyền.
- Bản tiếng Anh: Francesca Fremantle (A Critical Study of the Guhyasamāja-tantra, luận án Cambridge, 1971) – bản dịch học thuật đầu tiên. Yael Bentor và David Templeman tiếp tục các nghiên cứu sau này. Robert Thurman đã dịch một số phần kèm bình giảng của Tsongkhapa.
- Bản tiếng Việt: chưa có bản dịch tiếng Việt đầy đủ.
1.4. Đóng góp của Tông Khách Ba
Đức Tông Khách Ba (tsong kha pa blo bzang grags pa, 1357–1419) là nhân vật quyết định trong việc hệ thống hóa Guhyasamāja tại Tây Tạng. Ngài viết hai luận giải đồ sộ:
- gsang ‘dus rim lnga gsal sgron (Đèn Sáng về Năm Giai Đoạn của Guhyasamāja).
- sngags rim chen mo (Đại Luận về Trình Tự Mật Tông) – bao gồm phần Guhyasamāja chi tiết.
Hai luận này trở thành sách giáo khoa chính tại các Phật học viện Cách Lỗ.
2. Cấu trúc và nội dung từng phần
Guhyasamāja Tantra gồm mười tám chương (paṭala), chia thành:
- Mūla Tantra (Căn Bản Mật điển): 17 chương đầu.
- Uttara Tantra (Hậu Mật điển), còn gọi Akṣobhya Tantra: chương 18, được xem như phần bổ sung và giải thích.
Chương 1 – Mạn-đà-la của Năm Đức Như Lai: thiết lập Mạn-đà-la trung tâm với Akṣobhya và bốn vị Phật khác.
Chương 2–6 – Thân-Ngữ-Tâm bí mật: triển khai ba bí mật (triguhya) của chư Phật.
Chương 7 – Bồ Đề Tâm tuyệt đối: định nghĩa Bồ Đề Tâm theo nghĩa Mật tông.
Chương 8–11 – Mantra, Mudra, Mạn-đà-la chi tiết: nghi quỹ phát sinh.
Chương 12 – Năm Trí Tuệ: triển khai năm Trí của Ngũ Phương Phật.
Chương 13–14 – Sādhana: hệ thống quán tưởng tổng hợp.
Chương 15–16 – Tantra hành xử: nghi quỹ về thực hành ngoài thiền tọa.
Chương 17 – Quả vị: bốn Thân Phật và sự kết quả.
Chương 18 – Uttara Tantra: chương đặc biệt làm cầu nối, được xem như chìa khóa giải thích toàn bộ.
3. Bổn tôn trung tâm và Mạn-đà-la
3.1. Bổn Tôn Guhyasamāja
Có hai hình thức chính:
- Guhyasamāja-Akṣobhyavajra: màu xanh đen, ba đầu (đen-trắng-đỏ), sáu tay, cùng Phối Ngẫu Sparśavajra. Đây là hình thức trung tâm trong truyền thống Ārya school và là Bổn Tôn Guhyasamāja được thực hành phổ biến nhất tại Cách Lỗ.
- Guhyasamāja-Mañjuvajra: hình thức trắng-vàng, có liên hệ với Mañjuśrī, được nhấn mạnh trong truyền thống Jñānapāda school.
3.2. Mạn-đà-la
Mạn-đà-la chuẩn của Guhyasamāja gồm 32 Bổn Tôn:
- 5 Phật trong trung tâm (Ngũ Phương Phật).
- 5 Minh Phi.
- 10 Bồ Tát.
- 4 Krodha (Phẫn Nộ Hộ Pháp) ở bốn cửa.
- 4 Krodhī (Phẫn Nộ Nữ).
- 4 vị Hộ Pháp khác.
Một số dòng truyền (như Mañjuvajra) sử dụng Mạn-đà-la 19 Bổn Tôn.
Bài viết này không trình bày chân ngôn cụ thể – thuộc về nghi quỹ chỉ có thể truyền qua quán đỉnh.
4. Truyền thừa và Đạo sư chính
4.1. Các Đại sư cổ điển
- Nāgārjuna Mật tông (khác Nāgārjuna Trung Quán thế kỷ II): tổ của Ārya school.
- Buddhajñānapāda (thế kỷ VIII–IX): tổ của Jñānapāda school.
- Atiśa, Rinchen Zangpo: các đại dịch giả Ấn-Tạng.
- Tsongkhapa (1357–1419): hệ thống hóa toàn diện.
- Khedrub Je (mkhas grub rje, 1385–1438): đệ tử Tsongkhapa, tác giả rgyud sde spyi’i rnam gzhag – sách giáo khoa nhập môn Mật tông.
4.2. Đạo sư đương đại có liên hệ với cộng đồng Việt
- Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 (sinh 1935): nhiều lần truyền giảng Guhyasamāja và Lamrim cho cộng đồng quốc tế, bao gồm Phật tử Việt qua các khóa tại Dharamsala và truyền hình trực tuyến.
- Lama Zopa Rinpoche (1945–2023): qua mạng FPMT, có ảnh hưởng đến nhiều nhóm Việt.
- Geshe Lhakdor, Geshe Sonam Rinchen: các Geshe Cách Lỗ có sách dịch sang tiếng Việt qua nhóm Thiện Tri Thức và các nhà xuất bản Phật giáo.
- Khenchen Tsewang Gyatso, Khensur Jampa Tegchok: các luận sư có sách tham khảo cho học viên Cách Lỗ.
Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại các thông tin cụ thể về việc truyền giảng Guhyasamāja tại Việt Nam.
5. Triết học và hệ thống Yoga Tối Thượng
5.1. Hai giai đoạn
Tông Khách Ba hệ thống hóa thực hành Guhyasamāja vào hai giai đoạn:
Giai đoạn Phát Sinh (Kyerim – bskyed rim): quán tưởng mình là Bổn Tôn, thiết lập Mạn-đà-la, thanh tịnh nhận thức thông thường về sinh-tử-trung ấm thành ba Thân Phật (Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân).
Giai đoạn Hoàn Thiện (Dzogrim – rdzogs rim): thực hành với thân vi tế – Prāṇa (Wylie: rlung, hơi thở năng lượng), Nāḍī (rtsa, kinh mạch) và Bindu (thig le, giọt sáng tinh tế). Đây là nền tảng cho chứng đắc Đại Lạc và Ánh Sáng Trong Suốt (Clear Light).
5.2. Năm Giai Đoạn của Nāgārjuna Mật tông
Pañcakrama (Năm Giai Đoạn) là cấu trúc Dzogrim đặc trưng của truyền thống Ārya:
- Vāgviveka – Cô lập của Ngữ.
- Cittaviveka – Cô lập của Tâm.
- Svādhiṣṭhāna – Thân Huyễn.
- Abhisaṃbodhi – Ánh Sáng Trong Suốt.
- Yuganaddha – Kết Hợp Bất Nhị.
Hệ thống này, khi hoàn thiện, dẫn đến chứng đắc Sambhogakāya (Báo Thân) và cuối cùng là Phật quả.
5.3. Thân Như Huyễn (Māyādeha)
Khái niệm đặc trưng của Guhyasamāja: hành giả không đạt Phật quả bằng cách “vứt bỏ” thân hiện tại, mà bằng cách hoàn thiện māyādeha – một thân vi tế phát sinh từ năng lượng rlung và thig le tinh tế nhất. Đây là cầu nối triết học giữa thiền định và quả vị.
6. Trích nguyên văn Sanskrit và Việt
Kệ 1 – Tuyên ngôn về tính bất khả tư nghì (Guhyasamāja II.3):
Sanskrit (IAST): abhāvabhāvanā bhāvā bhāvanā naiva bhāvanā | iti bhāvo na bhāvaḥ syād bhāvanā nopalabhyate ||
Tiếng Việt: “Thiền định về vô tự tánh, các pháp cùng thiền định – tất cả không phải là thiền định; như vậy, hữu không phải hữu, mà thiền định cũng không thể nắm bắt.”
Kệ 2 – Bồ Đề Tâm tuyệt đối (Guhyasamāja II.4):
Sanskrit (IAST): cittasya hi prakṛtir bhāsvarā doṣair āgantukair anāvṛtā | yathā nirmalam ākāśaṁ tathā cittaṁ jino ‘bravīt ||
Tiếng Việt: “Bản tánh của tâm vốn sáng tỏ, không bị các phiền não bên ngoài che lấp; như hư không vô nhiễm – Phật đã dạy về tâm như vậy.”
Lưu ý văn bản học: số kệ tham chiếu theo ấn bản Matsunaga (1978). Bản dịch tiếng Việt là tham khảo, không phải dịch chính thức.
7. Áp dụng cho hành giả Việt
7.1. Ai có thể đọc?
- Đọc để học thuật: Phật tử có nền tảng Trung Quán (đặc biệt Prāsaṅgika theo Tsongkhapa) và Lamrim có thể đọc các phần triết học qua bản Anh ngữ của Fremantle, Wedemeyer hoặc Thurman.
- Đọc để thực hành: bắt buộc nhận quán đỉnh Guhyasamāja đầy đủ (gồm bốn quán đỉnh), đã hoàn thành Ngöndro Cách Lỗ (Lamrim căn bản + Tiền Hành) và có cam kết Samaya với một Đạo sư.
7.2. Đọc khi nào?
Lộ trình hợp lý cho hành giả Việt:
- Học Đại Luận về Lamrim (lam rim chen mo) của Tsongkhapa.
- Nắm vững Trung Quán theo Tsongkhapa (qua Lhag mthong và Drang nges legs bshad snying po).
- Học sngags rim chung ba – Lamrim Mật tông tóm tắt.
- Hoàn thành Ngöndro.
- Chỉ sau khi nhận quán đỉnh mới tiếp cận chính văn Guhyasamāja và Pañcakrama.
7.3. Kết hợp với Hiển giáo
Tsongkhapa nhấn mạnh: Mật tông Cách Lỗ là sự tiếp nối liền mạch của Hiển giáo. Hành giả phải có nền tảng Bồ Đề Tâm phát khởi, hiểu Tánh Không theo Trung Quán Prāsaṅgika, rồi mới có thể thực hành Mật tông một cách đúng đắn. Không có nền Hiển giáo, Mật tông trở thành “vũ trụ luận tưởng tượng” – chỉ là quán tưởng mà không có quả.
8. Ba case study Việt Nam
Case 1 – Học giả Hà Nội, 50 tuổi: chuyên gia nghiên cứu Trung Quán Tông Khách Ba, sau khi học hơn mười lăm năm Lamrim, được phép tiếp cận luận giải gsang ‘dus rim lnga gsal sgron qua bản dịch tiếng Anh của Robert Thurman. Vị này chỉ đọc phần triết học, không thực hành nghi quỹ.
Case 2 – Nhóm hành giả TP. HCM: bảy người đã nhận đầy đủ bốn quán đỉnh Guhyasamāja từ một Geshe Cách Lỗ tại Nepal. Họ hiện thực hành Lamrim Mật tông dưới sự hướng dẫn qua kênh online, đồng thời tổ chức nhóm đọc Sanskrit-Tạng-Anh hằng tuần.
Case 3 – Tăng sĩ Đà Lạt, 60 tuổi: học Phật học Bắc tông từ trẻ, sau đó tham dự khóa truyền giảng của Đức Đạt-lai Lạt-ma tại Dharamsala. Vị này dùng Guhyasamāja làm khung tham chiếu cho việc giảng dạy Bồ Đề Tâm và Tánh Không cho Phật tử bản địa – không truyền nghi quỹ.
9. Chú giải thuật ngữ
- Guhyasamāja (Mật Tập): “Tập Hội Bí Mật” – Mật điển Yoga Tối Thượng quan trọng nhất trong truyền thừa Cách Lỗ.
- Anuttarayoga Tantra (Yoga Tối Thượng): cấp cao nhất trong bốn cấp Mật điển (theo phân loại Sarma).
- Kyerim (bskyed rim) và Dzogrim (rdzogs rim): Giai đoạn Phát Sinh và Hoàn Thiện – hai giai đoạn thiền định chính trong Yoga Tối Thượng.
- Bindu (thig le): “giọt sáng” – năng lượng vi tế.
- Prāṇa (rlung): “gió” hay “năng lượng hơi thở” trong thân vi tế.
- Nāḍī (rtsa): hệ thống kinh mạch vi tế.
- Māyādeha (Thân Như Huyễn): thân vi tế được phát triển trong Dzogrim.
- Pañcakrama (Năm Giai Đoạn): hệ thống Dzogrim của Ārya school.
10. Câu hỏi thường gặp
1. Có cần nhận quán đỉnh để đọc Guhyasamāja không? Để nghiên cứu học thuật phần triết học – không bắt buộc. Để đọc nghi quỹ chi tiết và thực hành – bắt buộc nhận đầy đủ bốn quán đỉnh. Một số Geshe Cách Lỗ nhấn mạnh cần quán đỉnh ngay cả khi chỉ đọc luận giải chi tiết của Tsongkhapa về Pañcakrama.
2. Bản dịch tiếng Việt nào tin được? Hiện chưa có bản dịch tiếng Việt đầy đủ. Khuyến nghị đọc bản tiếng Anh của Wedemeyer (2007) cho phần Ārya school, hoặc Fremantle (1971) cho bản phê bình Sanskrit. Bản Hán dịch của Thí Hộ ít được dùng trong nghiên cứu hiện đại.
3. Sách secondary literature nào nên đọc?
- Christian K. Wedemeyer, Āryadeva’s Lamp that Integrates the Practices (Caryāmelāpakapradīpa): The Gradual Path of Vajrayāna Buddhism according to the Esoteric Community Noble Tradition (2007).
- Yukei Matsunaga, The Guhyasamāja Tantra: A New Critical Edition (1978).
- Francesca Fremantle, A Critical Study of the Guhyasamāja-tantra (PhD diss., Cambridge, 1971).
- Robert A. F. Thurman & various, Brilliant Illumination of the Lamp of the Five Stages by Tsongkhapa (2010).
4. Guhyasamāja khác Chakrasamvara như thế nào? Cả hai đều là Anuttarayoga. Guhyasamāja là Tantra “Cha” (pha rgyud) – nhấn mạnh giai đoạn Phát Sinh và Thân Như Huyễn. Chakrasamvara là Tantra “Mẹ” (ma rgyud) – nhấn mạnh Ánh Sáng Trong Suốt và năng lượng Tummo. Tại Cách Lỗ, cả hai được thực hành song song.
5. Tại sao Guhyasamāja được gọi là “Vua của các Tantra” trong truyền thống Cách Lỗ? Vì hệ thống Pañcakrama của Ārya school cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh nhất về Dzogrim, áp dụng được cho mọi Tantra khác. Tsongkhapa coi Guhyasamāja là “chìa khóa giải thích” cho toàn bộ Anuttarayoga.
11. Trích nguồn tham khảo
- Christian K. Wedemeyer, Āryadeva’s Lamp that Integrates the Practices (Caryāmelāpakapradīpa): The Gradual Path of Vajrayāna Buddhism according to the Esoteric Community Noble Tradition (New York: American Institute of Buddhist Studies, 2007).
- Yukei Matsunaga, The Guhyasamāja Tantra: A New Critical Edition (Osaka: Toho Shuppan, 1978).
- Francesca Fremantle, A Critical Study of the Guhyasamāja-tantra (PhD diss., University of Cambridge, 1971).
- Robert A. F. Thurman, Brilliant Illumination of the Lamp of the Five Stages by Tsongkhapa (New York: American Institute of Buddhist Studies, 2010).
- Yael Bentor & Penpa Dorjee, The Essence of the Ocean of Attainments: The Creation Stage of the Guhyasamāja Tantra according to Pandit Mkhas grub rje (Boston: Wisdom Publications, 2019).
12. Kết luận và Hồi hướng
Guhyasamāja Tantra là di sản trí tuệ vô giá của Kim Cương Thừa – tổng hợp triết học sâu sắc và thực hành tinh tế vào một hệ thống hoàn chỉnh. Dù khó tiếp cận với hầu hết hành giả, nền tảng tư tưởng của nó thấm nhuần khắp truyền thừa Cách Lỗ và là điểm hội tụ giữa Trung Quán Prāsaṅgika, Lamrim và Mật tông.
Với hành giả Việt, Guhyasamāja đòi hỏi sự khiêm cung và kiên nhẫn: nhiều năm chuẩn bị Hiển giáo, Đạo sư đủ truyền thừa, Samaya nghiêm cẩn. Đường dài, nhưng quả vị xứng đáng.
Nguyện giáo lý thâm sâu của Guhyasamāja tiếp tục được bảo tồn và truyền trao cho các thế hệ hành giả tương lai. Nguyện mọi công đức từ việc nghiên cứu này hồi hướng cho sự trường tồn của Chánh Pháp và lợi lạc của hết thảy hữu tình.
Chú giải thuật ngữ
Mật điển (Tantra): Kinh điển và hệ thống thực hành Kim Cương Thừa — bao gồm các phương tiện thiện xảo để chuyển hóa tâm thức.
Kim Cương (Vajra): Biểu tượng của sự bất hoại và tính giác ngộ — được dùng trong nghi lễ Kim Cương Thừa.
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Quán đỉnh (Abhiṣeka — Wang): Lễ truyền pháp để trao quyền năng và kết nối hành giả với dòng truyền thừa — điều kiện cần thiết để thực hành nhiều pháp Kim Cương Thừa.
Cách Lỗ (Gelug): Truyền thừa do Tông Khách Ba thành lập, nhấn mạnh nghiên cứu kinh điển và giới luật — đây là truyền thừa của các Đức Đạt Lai Lạt Ma.
Mạn-đà-la (Mandala): Biểu đồ thiêng liêng biểu trưng cho cõi giới của một vị Phật hay Bổn tôn — được dùng trong thiền quán và nghi lễ.
Câu hỏi thường gặp
Guhyasamaja Tantra – Mật điển Tập Hội Bí Mật và hệ thống Yoga tối thượng là gì? Đây là một chủ đề quan trọng trong Kim Cương Thừa (Vajrayāna) — hệ thống Phật giáo Mật điển từ Tây Tạng. Bài viết này cung cấp tổng quan và định hướng cho những ai quan tâm.
Tôi có thể bắt đầu tìm hiểu Guhyasamaja Tantra – từ đâu? Nên bắt đầu với nền tảng Phật giáo chung, sau đó học quy y và phát tâm bồ đề, rồi tiếp cận với hướng dẫn từ Đạo sư có tư cách truyền thừa.
Guhyasamaja Tantra – có liên quan đến thực hành hàng ngày không? Có — giáo pháp Kim Cương Thừa được thiết kế để tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, chuyển hóa từng khoảnh khắc thành cơ hội giác ngộ.
Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nghiên cứu sâu hơn? Thái độ cầu học chân thành, nền tảng Phật pháp cơ bản, và sự kết nối với cộng đồng tu học hoặc Đạo sư đáng tin cậy là những điều kiện quan trọng nhất.
Kết luận & Hồi hướng
Guhyasamaja Tantra – Mật điển Tập Hội Bí Mật và hệ thống Yoga tối thượng là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.
Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.
Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.