Nhập Bồ Tát Hạnh Luận (Bodhicaryāvatāra) của Shantideva — kiệt tác Đại thừa được toàn bộ Phật giáo Tây Tạng tôn kính nhất
Trong tất cả các kinh điển Đại thừa, có một tác phẩm độc nhất được toàn bộ bốn trường phái Phật giáo Tây Tạng — Nyingma, Kagyu, Sakya, Gelug — tôn kính như nhau, không có tranh cãi nào. Đó là Bodhicaryāvatāra (tiếng Phạn: “Nhập vào hành trạng của Bồ Tát”) — Hán-Việt: Nhập Bồ Tát Hạnh Luận — của ngài Shantideva (Tịch Thiên, khoảng 685-763 CN).
Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 từng nói:
“Tôi đọc Bodhicaryāvatāra hằng ngày suốt 70 năm. Mỗi lần đọc, tôi vẫn tìm thấy điều gì đó mới. Đây là cuốn sách quan trọng nhất đời tôi.”
Patrul Rinpoche — đại sư Nyingma thế kỷ 19, tác giả “Lời của Vị Thầy Toàn Hảo” — được biết đã ngồi dưới gốc cây đọc Bodhicaryāvatāra hằng ngày. Geshe Chekawa — tổ sư Lojong (luyện tâm) — đã phát hiện toàn bộ pháp luyện tâm chính là trải nghiệm sâu sắc Bodhicaryāvatāra.
Bodhicaryāvatāra không chỉ là kinh điển. Nó là bản đồ chi tiết của con đường Bồ Tát từ giây phút phát Bồ-đề tâm cho đến khi đạt quả vị Phật. Tác phẩm này có khả năng chuyển hóa người đọc một cách trực tiếp — đó là lý do Đức Đạt Lai Lạt Ma đọc 70 năm vẫn chưa hết.
Bài viết này khám phá toàn diện Bodhicaryāvatāra: cuộc đời Shantideva, cấu trúc 10 chương, các chương trọng tâm (Nhẫn Nhục, Thiền Định, Tánh Không), vai trò trong Lamrim và Lojong, bản dịch tiếng Việt, và áp dụng cho hành giả Việt đương đại.
Mục lục
- Tiểu sử Shantideva — vị Bồ Tát “lười biếng”
- Cấu trúc 10 chương Bodhicaryāvatāra
- Vai trò trong Lamrim của Atisha và Tsongkhapa
- Vai trò trong Lojong của Geshe Chekawa
- Các luận giải lớn
- Bản dịch tiếng Việt
- Áp dụng cho hành giả Việt đương đại
- Sai lầm phổ biến
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
Tiểu sử Shantideva — vị Bồ Tát “lười biếng”
Bối cảnh — Nalanda thế kỷ 8
Shantideva sinh khoảng năm 685 tại miền nam Ấn Độ. Theo các nguồn truyền thống Tây Tạng (đặc biệt là sử gia Buton thế kỷ 14 và Tāranātha thế kỷ 17), ngài là hoàng tử thuộc dòng vua Saurashtra. Tên thuở nhỏ là Shantivarman.
Cha ngài là vua, mong ngài kế vị ngai vàng. Tuy nhiên, đêm trước lễ đăng quang, Shantideva chiêm bao thấy Bồ Tát Văn Thù xuất hiện và truyền dạy ngài: “Đừng kế ngôi. Hãy đi tìm Pháp.” Ngài nghe lời, bỏ ngôi, đến đại học Nalanda — trung tâm Phật học lớn nhất Ấn Độ thời bấy giờ.
Tại Nalanda, ngài thọ giới và lấy pháp hiệu Shantideva (“Vị Trời Bình Lặng”).
Bồ Tát “lười biếng”
Trong nhiều năm tại Nalanda, Shantideva để cho các tăng sĩ nhìn thấy mình không học, không tu, không làm gì. Ngài chỉ ăn, ngủ, đi vệ sinh — ba việc duy nhất. Các tăng sĩ gọi ngài là “Bhusuku” — viết tắt của “bhuk-su-ku” (ăn-ngủ-vệ sinh).
Tăng sĩ Nalanda trở nên khó chịu. Họ quyết định làm nhục Shantideva để đẩy ngài ra khỏi tu viện. Họ tổ chức một lễ tụng kinh công khai và yêu cầu mỗi tăng sĩ phải tụng một đoạn kinh đã thuộc lòng. Họ tin Shantideva sẽ không tụng được gì và phải xấu hổ rời đi.
Đến lượt Shantideva, ngài lên pháp tòa. Khán giả chờ đợi cảnh xấu hổ. Shantideva hỏi: “Tôi nên tụng đoạn quen thuộc hay đoạn mới?” Tăng sĩ thách: “Tụng đoạn mới.”
Shantideva bắt đầu tụng. Đó chính là Bodhicaryāvatāra — tác phẩm chưa từng có trước đó.
Bay lên không trung
Tụng đến chương 9 — chương về Trí Tuệ Tánh Không — Shantideva bắt đầu bay lên không trung. Khi tụng đến câu “Khi sự thật và phi sự thật cả hai đều không có trong tâm, không còn cấu trúc nào, không còn khái niệm nào, đó là sự bình yên trọn vẹn” (Bodhicaryāvatāra IX.34), thân Shantideva biến mất hoàn toàn trong không trung, chỉ còn giọng nói vang lên hoàn thành chương 10 (Hồi Hướng).
Khi tăng sĩ tỉnh ngộ, họ vội vã sao chép lại từ trí nhớ. Ba bản sao xuất hiện — một ở Magadha, một ở Kashmir, một ở miền nam Ấn Độ — đều có nội dung giống nhau. Đây chính là Bodhicaryāvatāra đã được lưu truyền đến nay.
Sau Nalanda
Sau biến cố này, Shantideva rời Nalanda và đi khắp Ấn Độ. Theo truyền thống, ngài đã làm nhiều phép màu: chiến thắng các thầy ngoại đạo trong tranh luận, cứu chúng sinh khỏi nạn đói, giáo hóa vua.
Ngài viên tịch khoảng năm 763 ở tuổi 78. Để lại ba tác phẩm chính:
- Bodhicaryāvatāra — nổi tiếng nhất.
- Śikṣāsamuccaya (Tập Học Luận) — tổng hợp các kinh Đại thừa.
- Sūtrasamuccaya — tổng hợp các đoạn kinh trọng yếu.
Lưu ý học thuật: Một số học giả hiện đại cho rằng truyền thuyết về Shantideva có thể đã được tô điểm. Tuy nhiên, Bodhicaryāvatāra chắc chắn là tác phẩm thật và chất lượng nội dung đủ để chứng minh Shantideva là một bậc thầy giác ngộ.
Cấu trúc 10 chương Bodhicaryāvatāra
Bodhicaryāvatāra gồm 10 chương, 913 vần thơ trong nguyên bản tiếng Phạn:
Chương 1: Lợi ích của Bồ-đề Tâm
Chương mở đầu — ngợi ca Bồ-đề tâm và liệt kê các lợi ích vô lượng:
- Bồ-đề tâm là giáo lý cốt lõi của Đại thừa.
- Phát Bồ-đề tâm dù chỉ một sát-na cũng đủ tịnh hóa vô lượng nghiệp xấu.
- Bồ-đề tâm như viên đá biến hóa kim cương — biến tất cả thành vàng giác ngộ.
Câu nổi tiếng:
“Khi Bồ-đề tâm sinh khởi trong tâm chúng sinh khốn khổ trói buộc trong nhà tù sinh tử, ngay khoảnh khắc đó, họ được gọi là con của chư Phật.” (BCA I.9)
Chương 2: Sám Hối
Chương về bốn lực sám hối:
- Lực sở y: nương tựa Tam Bảo và phát Bồ-đề tâm.
- Lực hối hận: thực sự hối hận về các nghiệp xấu đã làm.
- Lực ly khai: nguyện không tái phạm.
- Lực đối trị: làm các việc thiện để bù đắp.
Chương 3: Thọ Trì Bồ-đề Tâm
Chương này cung cấp nghi thức chính thức để thọ Bồ-đề tâm — vẫn được dùng trong tất cả các trường phái Tibetan đến nay. Lời nguyện cốt lõi:
“Chừng nào không gian còn tồn tại, chừng nào chúng sinh còn sinh tử, tôi nguyện ở lại để xua tan đau khổ của thế giới.” (BCA X.55, lời nguyện sau)
Chương 4: Bất Phóng Dật
Chương về giữ tâm cẩn trọng sau khi đã thọ Bồ-đề tâm. Shantideva cảnh báo:
- Phá Bồ-đề tâm là tội nặng hơn giết người vì nó cắt đứt khả năng giải thoát của vô lượng chúng sinh mà bạn đã hứa cứu.
- Nếu phá vỡ, lập tức sám hối và thọ lại.
Chương 5: Tỉnh Giác (Saṃprajanya)
Chương về chánh niệm và tỉnh giác trong từng hành động hằng ngày:
- Như người mang bát dầu đi qua đường đầy ma quỷ — phải cẩn thận từng bước.
- Tâm cần được canh giữ liên tục — không được phép buông lỏng.
Chương 6: Nhẫn Nhục (Kṣānti) — chương lớn nhất
Đây là chương dài nhất và sâu sắc nhất. Bàn về nhẫn nhục — đặc biệt là nhẫn với kẻ thù.
Các điểm cốt lõi:
a. Sân hận phá hủy mọi công đức:
“Một sát-na sân hận phá hủy công đức của ngàn kiếp tu hành.” (BCA VI.1)
b. Kẻ thù là vị thầy hiếm hoi nhất:
“Vô số chúng sinh là người làm tôi giàu công đức bố thí. Nhưng kẻ thù — người giúp tôi phát triển nhẫn nhục — là hiếm hơn ngọc báu.” (BCA VI.107)
c. Sự không đáng giận:
- Nếu kẻ thù có tự do lựa chọn thì giận họ vô ích vì họ sẽ thay đổi.
- Nếu kẻ thù không có tự do lựa chọn (bị nghiệp lực và phiền não điều khiển) thì còn đáng thương hơn — không nên giận, mà nên thương.
d. Phương pháp quán đối phương:
- Quán đau khổ của chính họ: kẻ làm hại tôi đang khổ vì tham/sân/si.
- Quán bản thân tôi đáng trách: chính tôi cũng có những lúc hành xử tệ.
- Quán nghiệp quá khứ: tôi nhận hậu quả của nghiệp tôi đã làm.
Chương này đã trở thành giáo lý gốc của Lojong — mọi pháp luyện tâm đều dựa trên các lý luận của chương 6.
Chương 7: Tinh Tấn (Vīrya)
Chương về năng lượng phát Pháp. Shantideva phân tích bốn lực giúp tinh tấn:
- Lực nguyện — đặt nguyện rõ ràng.
- Lực vững — không bỏ cuộc.
- Lực hỉ — vui với việc làm Pháp.
- Lực nghỉ — biết khi nghỉ ngơi để tránh kiệt sức.
Chương 8: Thiền Định (Dhyāna) — chương Tonglen
Chương này chứa giáo lý gốc của Tonglen (đổi mình lấy người) — một trong các pháp tu mạnh nhất của Lojong.
Cốt tủy:
“Mọi đau khổ trên đời do mong cầu hạnh phúc cho riêng mình. Mọi hạnh phúc do mong cầu hạnh phúc cho người khác.” (BCA VIII.129)
Phương pháp đổi mình-người (parātma-parivartana):
- Quán mình và người là bình đẳng — cả hai đều muốn hạnh phúc, không muốn khổ.
- Quán đổi vị trí — nếu tôi là người đó, người đó là tôi.
- Hành Tonglen: hít vào đau khổ của người, thở ra hạnh phúc cho người.
Đây là thực hành cách mạng đảo ngược thói quen vị kỷ gốc rễ.
Chương 9: Trí Tuệ Tánh Không (Prajñāpāramitā) — chương khó nhất
Đây là chương khó nhất của Bodhicaryāvatāra. Trình bày toàn bộ học thuyết Trung Quán Prāsaṅgika trong vần thơ.
Các nội dung chính:
- Sự khác biệt giữa chân đế (paramārtha-satya) và tục đế (saṃvṛti-satya).
- Bác bỏ bốn quan điểm cực đoan: tự sinh, tha sinh, cộng sinh, vô nhân sinh.
- Phân tích không tự ngã của con người (pudgala-nairātmya).
- Phân tích không tự ngã của các pháp (dharma-nairātmya).
- Bác bỏ các quan điểm sai lầm: Tự Thuyết Tự Tại, Số Luận, Duy Vật.
Câu nổi tiếng (đoạn Shantideva bay lên không trung):
“Khi sự thật và phi sự thật cả hai đều không có trong tâm, không còn cấu trúc nào khác, không còn khái niệm nào, đó là sự bình yên tột cùng.” (BCA IX.34)
Chương 9 yêu cầu luận giải sâu để hiểu — không phải đọc một lần là nắm. Mỗi câu cần được phân tích bởi một Lama có thẩm quyền.
Chương 10: Hồi Hướng
Chương cuối — hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh. Đây là chương cảm động nhất:
- Hồi hướng cho người khổ đau.
- Hồi hướng cho người bệnh tật.
- Hồi hướng cho người nghèo đói.
- Hồi hướng cho động vật, chúng sinh trong địa ngục, ngạ quỷ.
- Lời nguyện cuối: “Chừng nào không gian còn tồn tại, chừng nào chúng sinh còn sinh tử, tôi nguyện ở lại để xua tan đau khổ của thế giới.” (BCA X.55)
Câu này đã trở thành lời nguyện chuẩn của tất cả Bồ Tát — được Đức Đạt Lai Lạt Ma đọc mỗi ngày.
Vai trò trong Lamrim của Atisha và Tsongkhapa
Atisha và Bodhicaryāvatāra
Atisha Dipankara (982-1054) — đại sư Ấn Độ đã đến Tibet năm 1042 — đã mang theo Bodhicaryāvatāra như một trong các kinh điển trung tâm. Trong hệ thống Lamrim (Đường Lối Tuần Tự) của ngài, Bodhicaryāvatāra là cẩm nang Bồ Tát đạo.
Tsongkhapa
Tsongkhapa (1357-1419) — sáng lập Gelug — đã viết các luận giải về Bodhicaryāvatāra, đặc biệt chương 9 (Tánh Không). Trong Đại Lamrim và Trung Lamrim của ngài, Bodhicaryāvatāra được trích dẫn liên tục.
Trong tu viện Gelug
Tại các đại tu viện Gelug (Sera, Drepung, Ganden, Tashi Lhunpo), Bodhicaryāvatāra là kinh điển bắt buộc trong chương trình Geshe (Tiến sĩ Phật học). Thường mất 3-5 năm để học toàn bộ kinh và các luận giải.
Vai trò trong Lojong của Geshe Chekawa
Geshe Chekawa và “Bảy Điểm Luyện Tâm”
Geshe Chekawa (1101-1175) — đại sư Kadam — đã hệ thống hóa toàn bộ Bodhicaryāvatāra (đặc biệt chương 6 và 8) thành Bảy Điểm Luyện Tâm (Lojong) — pháp tu cốt tủy được truyền dạy đến nay.
Bảy điểm Lojong dựa trực tiếp trên Bodhicaryāvatāra:
- Điểm 2 (Tu chánh pháp Bồ-đề tâm): trực tiếp từ chương 1-3 và 8.
- Điểm 3 (Chuyển nghịch cảnh thành đạo): trực tiếp từ chương 6.
- Điểm 4 (Tu suốt đời): trực tiếp từ chương 4 và 7.
- Điểm 5 (Đo lường sự tu): trực tiếp từ chương 5.
- Điểm 6 (Cam kết): trực tiếp từ chương 4.
- Điểm 7 (Lời khuyên cho luyện tâm): tổng hợp.
Có thể nói: không có Bodhicaryāvatāra thì không có Lojong.
Các luận giải lớn
Trong truyền thống Tibetan
Các luận giải Bodhicaryāvatāra nổi tiếng nhất:
-
Khenpo Kunzang Pelden (Khenpo Kunpel) — luận giải Nyingma kinh điển nhất. Khenpo Kunpel là đệ tử Patrul Rinpoche, ngài đã giảng Bodhicaryāvatāra hơn 100 lần.
-
Mipham Rinpoche — luận giải Nyingma về chương 9 (Tánh Không) đặc biệt sâu sắc.
-
Tsongkhapa và các đệ tử — luận giải Gelug, đặc biệt về chương 9.
-
Sakya Pandita — luận giải Sakya.
-
Khenpo Shenga — luận giải tổng hợp được các trường phái dùng.
Đương đại
-
Đức Đạt Lai Lạt Ma 14: “For the Benefit of All Beings” — luận giải các chương trọng tâm (1, 2, 3, 6, 8, 10).
-
Pema Chödrön: “No Time to Lose” — luận giải dễ tiếp cận cho phương Tây.
-
Geshe Yeshe Tobden: luận giải đầy đủ.
-
Khenpo Tsultrim Lodrö: luận giải tiếng Trung.
Bản dịch tiếng Việt
Các bản dịch chính
Tại Việt Nam, Bodhicaryāvatāra đã được dịch nhiều lần:
-
HT Thích Trí Siêu: “Nhập Bồ Tát Hạnh” — bản dịch thơ phổ biến.
-
Các dịch giả khác: nhiều bản từ Hán-Việt và từ tiếng Anh.
Khuyến nghị
Đối với hành giả Việt mới tiếp cận, khuyến nghị:
- Bản tiếng Việt của HT Thích Trí Siêu hoặc tương đương để đọc tổng quan.
- Bản tiếng Anh “The Way of the Bodhisattva” (Padmakara Translation) để đọc nghiêm túc với các chú thích.
- Luận giải “For the Benefit of All Beings” của Đức Đạt Lai Lạt Ma — đã có dịch tiếng Việt một số phần.
Áp dụng cho hành giả Việt đương đại
Phương pháp đọc
Bodhicaryāvatāra không phải đọc một lần là xong. Phương pháp truyền thống:
- Đọc toàn bộ một lần để có cái nhìn tổng quát (1-2 tuần).
- Đọc lại từng chương kỹ lưỡng (mỗi chương 1-2 tuần).
- Tập trung chương 6 và chương 8 trong vài tháng — đây là tinh hoa thực hành.
- Cùng một Lama luận giải chương 9 — không nên tự đọc.
- Đọc lại toàn bộ mỗi năm để tâm thấm sâu.
Áp dụng đời sống
Tại nơi làm việc: khi đồng nghiệp khó chịu, áp dụng chương 6 — quán họ là vị thầy hiếm hoi giúp mình tu nhẫn nhục.
Trong gia đình: khi xung đột, áp dụng chương 8 — Tonglen, đổi vị trí, thấy đau khổ của đối phương.
Trên mạng xã hội: khi gặp comment công kích, áp dụng chương 5 — tỉnh giác, không phản ứng tức thì.
Khi gặp khủng hoảng cá nhân: đọc chương 10 — hồi hướng công đức ngay cả khi đang khổ.
Các thách thức
- Chương 9 khó: đừng nản. Đọc đi đọc lại, tham khảo luận giải.
- Văn thơ cổ: nếu thấy khô khan, đọc các luận giải đời thường (Pema Chödrön).
- Cảm thấy “không thể”: Shantideva chính ngài cũng nói “tôi không có gì hơn người khác” — chỉ là bắt đầu và kiên trì.
Sai lầm phổ biến
Sai lầm 1: “Bodhicaryāvatāra chỉ là Đại thừa, không liên quan Mật Tông”
Sai. Toàn bộ Kim Cương Thừa xây dựng trên nền Bồ-đề tâm mà Bodhicaryāvatāra dạy. Không có Bodhicaryāvatāra thì Mật Tông không có nền tảng.
Sai lầm 2: “Đọc một lần là đủ”
Sai. Đức Đạt Lai Lạt Ma đọc 70 năm vẫn chưa hết. Đây là kinh điển đọc cả đời.
Sai lầm 3: “Nhẫn nhục = chịu đựng câm lặng”
Sai. Nhẫn nhục Shantideva dạy là không sân hận trong tâm — không có nghĩa là không bảo vệ pháp lý hoặc an toàn. Nhẫn nhục đi cùng trí tuệ và phương tiện thiện xảo.
Sai lầm 4: “Tonglen làm tôi mệt vì hít vào đau khổ”
Sai. Tonglen là thiền tâm, không phải truyền nhiễm vật lý. Nếu thực hành đúng, Tonglen làm bạn mạnh hơn, không yếu hơn. Nếu yếu, có nghĩa làm chưa đúng.
Sai lầm 5: “Chương 9 là triết học khô, không liên quan thực hành”
Sai. Chương 9 là trí tuệ giải thoát — không có nó, các pháp tu khác chỉ là tích lũy phước. Tánh Không kết hợp Bồ-đề tâm = Phật quả.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi không hiểu nổi chương 9 — phải làm gì? Bình thường. Chương 9 cần Lama trực tiếp giảng. Trong khi chờ, đọc các chương 1-8 và chương 10 trước.
Tôi có cần thuộc lòng Bodhicaryāvatāra không? Không bắt buộc, nhưng truyền thống Tibetan thuộc lòng các vần thơ trọng tâm (đặc biệt chương 1 vần 9, chương 6, chương 8 vần 129, chương 10 vần 55). Thuộc giúp mang theo bên mình trong những khoảnh khắc cần.
Bodhicaryāvatāra có yêu cầu nhập môn (quán đảnh) không? Không. Đây là kinh điển Đại thừa mở — bất kỳ ai cũng có thể đọc. Chỉ riêng các pháp Mật Tông (sadhana, mantra cao cấp) mới cần quán đảnh.
Tôi là Phật tử Tịnh Độ — có nên đọc Bodhicaryāvatāra không? Hoàn toàn nên. Bodhicaryāvatāra dạy Bồ-đề tâm — nền tảng của mọi pháp Đại thừa, gồm cả Tịnh Độ. A Di Đà Phật chính là Bồ Tát đã hoàn thành con đường mà Shantideva mô tả.
Tôi nên cùng đọc Bodhicaryāvatāra với ai? Lý tưởng: một nhóm bạn đạo đọc cùng nhau, mỗi tuần một-hai vần thơ và bàn luận. Hoặc: tham gia khoá học online từ một Lama có thẩm quyền.
Thực Hành: Kết Nối Với Nhập Bồ Tát Hạnh Luận
Trong Kim Cương Thừa, chư Bổn Tôn không phải thần linh bên ngoài — mà là biểu hiện của phẩm chất giác ngộ vốn có trong tâm mỗi người.
Pháp tu cơ bản (không cần quán đỉnh):
- Trì tụng mantra của Nhập Bồ Tát Hạnh Luận với tâm thành kính và Bồ Đề Tâm
- Phát tâm trước khi trì tụng: “Con trì tụng vì lợi ích của tất cả chúng sinh”
- Quán tưởng ánh sáng từ Nhập Bồ Tát Hạnh Luận chiếu vào tim bạn — mang đến phẩm chất mà ngài đại diện
- Hồi hướng công đức sau khi kết thúc
Lưu ý: Để thực hành thiền quán Bổn Tôn (Kyerim) đầy đủ, cần nhận quán đỉnh từ Đạo sư. Trì tụng mantra cơ bản không cần quán đỉnh và phù hợp cho tất cả mọi người.
✅ Checklist thực hành hàng ngày:
- Tôi đã phát tâm Bồ Đề trước khi trì tụng
- Tôi đã trì ít nhất 21 lần mantra hôm nay
- Tôi đã hồi hướng công đức sau khi kết thúc
- Tôi duy trì thực hành ít nhất 21 ngày liên tục
Kết luận
Bodhicaryāvatāra của Shantideva không phải kinh điển thông thường. Đây là bản đồ chuyển hóa toàn diện từ giây phút phát Bồ-đề tâm cho đến quả vị Phật. Trong 913 vần thơ, Shantideva đã cô đọng toàn bộ con đường Bồ Tát một cách cô đọng đến mức Đức Đạt Lai Lạt Ma đọc 70 năm vẫn tìm thấy điều mới.
Đối với hành giả Việt — dù theo Tịnh Độ, Thiền hay Mật — Bodhicaryāvatāra là kinh điển không thể thiếu. Nó cung cấp:
- Nền Bồ-đề tâm cho mọi pháp tu.
- Phương pháp cụ thể đối phó với sân hận, ích kỷ, lười biếng.
- Kỹ thuật Tonglen mạnh nhất của Đại thừa.
- Trí tuệ Tánh Không dẫn đến giải thoát.
Hãy bắt đầu bằng một bản dịch tốt — đọc tổng quan, rồi đi sâu chương 6 và chương 8. Đặt mục tiêu đọc lại mỗi năm. Trong 10 năm, bạn sẽ thấy mình đã thay đổi — không phải vì kinh điển có phép màu, mà vì bạn đã thấm sâu.
Như Shantideva đã viết ở đầu chương 1:
“Không có gì mới trong tác phẩm này. Tôi không có khả năng văn chương đặc biệt. Tôi viết cho chính mình để cố gắng tu tâm. Nếu nó tình cờ giúp người khác, đó là niềm vui bất ngờ của tôi.”
Bồ-đề tâm, một khi đã sinh, không bao giờ mất. Hãy bắt đầu hôm nay.
Chú Giải Thuật Ngữ
Bodhisattva: Bồ Tát — hành giả phát tâm giác ngộ vì lợi ích chúng sinh Chöd: Xem Chod — pháp tu cắt đứt ngã chấp qua cúng thí thân Dharma: Pháp — giáo lý Phật, hoặc quy luật thực tại Khenpo: Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng Kyerim: Giai Đoạn Phát Khởi — pha đầu thiền định Mật tông: quán tưởng Bổn Tôn Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Lamrim: Thứ Đệ Đạo — con đường tu tập theo giai đoạn của Gelug Lojong: Luyện Tâm — hệ thống tu tập biến nghịch cảnh thành đạo lộ Mantra: Thần Chú — âm tiết thiêng liêng mang năng lượng giác ngộ Prajñā: Trí Tuệ Bát Nhã — trí tuệ thấu suốt Tánh Không Pāramitā: Ba La Mật — đức hạnh hoàn hảo của Bồ Tát Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Tonglen: Lấy-Cho — pháp thiền từ bi: nhận khổ người khác, trao hạnh phúc