Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Lịch Tạng · Phug-lugs

Chuyển đổi ngày Gregorian ↔ lịch Tạng

Nhập ngày dương lịch để biết: năm Tạng (60-year cycle), ngày trăng âm (1-30), và hôm đó có phải Guru Rinpoche Day, Dakini Day, hay Dharmapala Day không.

Năm Tạng
2153
Năm Nam Thuỷ Chuột
Rab-byung 17, năm thứ 49 / 60
Ngày âm Tạng
8 / 30
Medicine Buddha
Ngày Dược Sư — chữa lành
Pha trăng
Trăng khuyết (waxing)
27% chu kỳ

4 ngày thiêng sắp tới

Guru Rinpoche Day
Thứ Ba, 26/05
Còn 2 ngày · ngày 10 âm Tạng
Padmasambhava — gia trì mạnh
Full Moon — Tsok
Chủ Nhật, 31/05
Còn 7 ngày · ngày 15 âm Tạng
Trăng tròn, Buddha day — nghiệp ×100
Dakini Day
Thứ Tư, 10/06
Còn 17 ngày · ngày 25 âm Tạng
Khandro — yoginī tantric
Dharmapala Day
Chủ Nhật, 14/06
Còn 21 ngày · ngày 29 âm Tạng
Hộ pháp — bảo hộ

6 ngày thiêng hàng tháng

Ngày Tên Ý nghĩa
8Medicine BuddhaCầu chữa lành cho mình và người khác
10Guru Rinpoche DayPadmasambhava — gia trì mạnh nhất
15Full moon (Tsok)Cúng dường tsok — Buddha day, ×100
25Dakini DayKhandro yoginī — bảo hộ năng lượng nữ
29Dharmapala DayHộ pháp — Mahākāla, Palden Lhamo, etc.
30Buddha DayTân nguyệt — sám hối, ×100

Lưu ý độ chính xác: Công cụ này dùng pha trăng thiên văn để tính ngày âm — chính xác trong vòng ±1 ngày so với lịch Phug-lugs chính thức (lịch Đạt-lai Lạt-ma). Khi cần lên lịch nghi lễ chính xác, hãy đối chiếu với Lịch Tạng 2026 hoặc almanac từ tự viện.