Lịch Tạng · Phug-lugs
Chuyển đổi ngày Gregorian ↔ lịch Tạng
Nhập ngày dương lịch để biết: năm Tạng (60-year cycle), ngày trăng âm (1-30), và hôm đó có phải Guru Rinpoche Day, Dakini Day, hay Dharmapala Day không.
4 ngày thiêng sắp tới
6 ngày thiêng hàng tháng
| Ngày | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 8 | Medicine Buddha | Cầu chữa lành cho mình và người khác |
| 10 | Guru Rinpoche Day | Padmasambhava — gia trì mạnh nhất |
| 15 | Full moon (Tsok) | Cúng dường tsok — Buddha day, ×100 |
| 25 | Dakini Day | Khandro yoginī — bảo hộ năng lượng nữ |
| 29 | Dharmapala Day | Hộ pháp — Mahākāla, Palden Lhamo, etc. |
| 30 | Buddha Day | Tân nguyệt — sám hối, ×100 |
Lưu ý độ chính xác: Công cụ này dùng pha trăng thiên văn để tính ngày âm — chính xác trong vòng ±1 ngày so với lịch Phug-lugs chính thức (lịch Đạt-lai Lạt-ma). Khi cần lên lịch nghi lễ chính xác, hãy đối chiếu với Lịch Tạng 2026 hoặc almanac từ tự viện.