“Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh.” Câu nói này xuất hiện trong vô số kinh điển Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Nhưng câu nói này thực sự có nghĩa gì? Phật tánh (Tathāgatagarbha – Như Lai Tạng) là hạt nhân tiềm ẩn chờ được phát triển, hay là một thực tại vốn đã hiện diện đầy đủ từ vô thủy?
Câu trả lời cho câu hỏi này không phải là triết học thuần túy — nó thay đổi cách chúng ta tu tập. Nếu Phật tánh là “tiềm năng,” chúng ta cần xây dựng và tích lũy. Nếu Phật tánh là “thực tại hiện tiền bị che khuất,” chúng ta chỉ cần gỡ bỏ những gì đang che phủ. Hai cách tiếp cận này dẫn đến hai loại tu tập hoàn toàn khác nhau.
Mục lục
- 1. Phật Tánh Là Gì — Định Nghĩa Từ Nhiều Góc Độ
- 2. Phật Tánh Có Phải “Linh Hồn” Không?
- 3. Rangtong và Shentong — Hai Cách Hiểu Phật Tánh
- 4. Phật Tánh Trong Dzogchen — Rigpa Và Như Lai Tạng
- 5. Không Phải Tiềm Năng Mà Là Thực Tại Hiện Tiền
- 6. Làm Thế Nào “Nhận Ra” Phật Tánh
- 7. Thiền Quán Thực Hành: Nhìn Vào Người Đang Thiền
- 8. Tại Sao Biết Mình Có Phật Tánh Thay Đổi Cách Tu
- 9. Câu Hỏi Thường Gặp
- 10. Kết Luận và Hồi Hướng
- 11. Chú Giải Thuật Ngữ
1. Phật Tánh Là Gì — Định Nghĩa Từ Nhiều Góc Độ
Phật tánh (Buddha-dhātu – Phật giới), còn được gọi là Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha), là khái niệm trung tâm của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Theo nghĩa đen, “Tathāgatagarbha” có thể dịch theo hai cách: “thai tạng của Như Lai” (hạt nhân của Phật quả ẩn bên trong) hoặc “chứa đựng Như Lai” (bản thân tâm đã là Như Lai chỉ chưa được nhận ra).
Sự mơ hồ trong dịch thuật này thực ra phản ánh một cuộc tranh luận triết học sâu sắc đã diễn ra trong Phật giáo Ấn Độ và Tây Tạng hơn mười thế kỷ: Phật tánh là tiềm năng (potentiality) hay là hiện thực (actuality)?
Trong các kinh điển khác nhau, Phật tánh được mô tả qua nhiều ngôn ngữ:
Góc độ tịnh quang: Phật tánh là “tâm vốn sáng tỏ” — bản chất của tâm là ánh sáng, và các phiền não như tham, sân, si chỉ là những che phủ tạm thời, không phải bản chất tâm.
Góc độ tánh không: Phật tánh là “tánh không vốn sẵn có” — bản tánh của tất cả hiện tượng là trống rỗng, không có tự tánh cố định, và tánh không này là nền tảng cho khả năng giải thoát.
Góc độ Kim Cương Thừa: Phật tánh là nền tảng của Đại Ấn (Mahāmudrā) và Đại Viên Mãn (Dzogchen) — không phải là gì cần đạt được mà là những gì đang được nhận ra.
2. Phật Tánh Có Phải “Linh Hồn” Không?
Đây là câu hỏi quan trọng cần giải đáp rõ ràng vì sự lầm lẫn này rất phổ biến và có hậu quả thực tiễn.
Phật giáo nổi tiếng với giáo lý Vô ngã (Anātman) — không có linh hồn trường cửu, không có tự ngã cố định. Phật tánh có mâu thuẫn với điều này không?
Câu trả lời là không — nhưng cần hiểu tại sao.
Linh hồn trong các hệ thống tôn giáo thần học thường có nghĩa là một thực thể cá nhân, riêng biệt, trường tồn — một “cái tôi” có bản sắc riêng tồn tại vĩnh cửu. Phật tánh không phải điều đó.
Phật tánh không phải là “cái tôi trường cửu” mà là “bản tánh của tâm vượt ra ngoài cái tôi và không cái tôi.” Nó không phải là thực thể cá nhân — mà là nền tảng mà cả sự xuất hiện của “cái tôi” và sự tan biến của “cái tôi” đều xảy ra trên đó.
Một ẩn dụ: hư không không phải là “thứ gì đó” — nó không phải là vật chất, không có hình dạng, không có màu sắc. Nhưng nó là điều kiện cho tất cả mọi hình thức tồn tại và di chuyển. Phật tánh cũng tương tự — không phải là “thứ gì đó” theo nghĩa một thực thể, mà là điều kiện căn bản cho tất cả kinh nghiệm.
Ngài Long Thọ (Nāgārjuna) và ngài Vô Trước (Asaṅga) đã thảo luận điều này với sự tinh tế sâu sắc: Phật tánh không rơi vào cực đoan vĩnh cửu luận (không phải linh hồn trường cửu) cũng không rơi vào đoạn diệt luận (không phải “không có gì”). Đây là con đường Trung Đạo được áp dụng vào bản tánh của tâm.
3. Rangtong và Shentong — Hai Cách Hiểu Phật Tánh
Trong triết học Phật giáo Tây Tạng, có hai trường phái giải thích Phật tánh quan trọng, đặc biệt trong truyền thừa Ca Diếp (Kagyu) và Jönang:
Rangtong (Tự Trống — Rang stong): Quan điểm này, được phổ biến bởi truyền thống Prasaṅga (Trung Quán Ứng Thành) của ngài Candrakīrti, nhấn mạnh rằng Phật tánh là “trống” theo nghĩa tuyệt đối — trống rỗng ngay cả với bản chất tự thân của nó. Nó không thể được mô tả bằng bất kỳ ngôn ngữ khẳng định nào. Phật tánh, từ góc độ này, là chính tánh không của tâm — không phải một thực thể “có mặt.”
Shentong (Trống Đối Tượng Khác — Gzhan stong): Quan điểm này, được phát triển đặc biệt bởi truyền thừa Jönang (ngài Dolpopa) và có ảnh hưởng lớn đến Ca Diếp và Ninh Mã, nhấn mạnh rằng Phật tánh “trống” đối với những che phủ tạm thời bên ngoài (các phiền não, các ô nhiễm), nhưng không trống đối với bản chất nội tại của nó — vốn là Phật quả đầy đủ, thường hằng, sáng tỏ.
Theo Shentong: Phật tánh không phải tiềm năng cần phát triển. Nó là Phật quả đầy đủ đang hiện diện ngay bây giờ — chỉ bị che phủ bởi các phiền não tạm thời như mây che mặt trời. Khi mây tan, mặt trời không “xuất hiện” hay “được tạo ra” — nó vốn đã ở đó.
Cuộc tranh luận Rangtong-Shentong không phải là tranh luận xem ai “đúng” — cả hai góc độ đều nắm bắt được những khía cạnh thực của cùng một thực tại. Tuy nhiên, đối với thực hành thiền quán, quan điểm Shentong thường được áp dụng trực tiếp hơn: thay vì cố gắng “làm trống” tâm, hành giả học cách nhận ra những gì vốn đã ở đó.
4. Phật Tánh Trong Dzogchen — Rigpa Và Như Lai Tạng
Trong truyền thống Đại Viên Mãn (Dzogchen) của Ninh Mã, Phật tánh được nhận biết trực tiếp qua khái niệm Rigpa (Vidyā – Tánh Giác).
Rigpa không phải khái niệm triết học — nó là sự nhận biết trực tiếp, không qua trung gian của tư duy, về bản tánh tâm. Và bản tánh tâm đó chính là Phật tánh — sáng tỏ, tỉnh giác, không bị sinh ra và không bị diệt.
Trong ngôn ngữ Dzogchen, Phật tánh được mô tả qua “Ba Khía Cạnh” (Ngo bo rang bzhin thugs rje):
- Bản thể (Ngo bo): Trống rỗng — như hư không, không có giới hạn hay hình dạng.
- Tự tánh (Rang bzhin): Sáng tỏ — như ánh sáng mặt trời, tự nhiên tỏa sáng.
- Năng lực (Thugs rje): Từ bi biểu hiện không ngừng — như những tia sáng từ mặt trời chiếu khắp nơi.
Ba khía cạnh này không phải ba thứ riêng biệt mà là ba cách nhìn vào cùng một thực tại. Phật tánh vừa trống rỗng, vừa sáng tỏ, vừa đầy năng lực từ bi — không phải lần lượt mà đồng thời và không thể tách.
5. Không Phải Tiềm Năng Mà Là Thực Tại Hiện Tiền
Đây là điểm quan trọng nhất cần thấm nhuần, vì nó thay đổi toàn bộ định hướng tu tập.
Nếu Phật tánh là “tiềm năng,” tu tập là quá trình tích lũy — tích lũy công đức, tích lũy trí tuệ, tích lũy các phẩm tính giác ngộ. Bạn đang xây dựng thứ chưa có.
Nếu Phật tánh là “thực tại hiện tiền bị che khuất,” tu tập là quá trình gỡ bỏ — gỡ bỏ các vọng tưởng, gỡ bỏ các bám víu, gỡ bỏ các che phủ. Bạn đang khám phá thứ vốn đã ở đó.
Đại sư Milarepa — hành giả vĩ đại nhất của truyền thừa Ca Diếp — đã nói điều gì đó sâu sắc: “Thay vì tìm kiếm Phật ở bên ngoài, hãy nhận ra Phật là bản tánh của tâm bạn.” Đây không phải ẩn dụ — đây là chỉ dẫn thực hành trực tiếp.
Tuy nhiên, “thực tại hiện tiền” không có nghĩa là bạn đã giác ngộ và không cần tu tập. Mặt trời vẫn ở đó khi bị mây che — nhưng bạn vẫn cần mây tan để tận hưởng ánh nắng. Phật tánh hiện diện, nhưng vẫn cần tu tập để nhận ra và ổn định trong nhận ra đó.
Sự khác biệt tinh tế này — giữa “thực tại hiện tiền” và “đã giác ngộ” — là điều mà nhiều hành giả cần được làm rõ bởi Đạo sư có kinh nghiệm.
6. Làm Thế Nào “Nhận Ra” Phật Tánh
Nhận ra Phật tánh không phải là đạt được một trải nghiệm hay cảm giác đặc biệt. Nhiều hành giả lầm lẫn điều này và tìm kiếm những khoảnh khắc hân hoan, ánh sáng rực rỡ, hay trạng thái xuất thần như bằng chứng của sự “nhận ra.”
Sự nhận ra thực sự thường không có gì đặc biệt từ bên ngoài — nó giống như quay mặt về nhà sau một chuyến đi dài: mọi thứ vẫn như cũ, nhưng có điều gì đó cơ bản đã thay đổi trong cách nhìn.
Có một số con đường tiếp cận việc nhận ra Phật tánh:
Qua “chỉ điểm giới thiệu” từ Đạo sư (Ngöndro sprod): Trong Đại Ấn và Dzogchen, Đạo sư sử dụng các câu hỏi, cử chỉ, hay hoàn cảnh đặc biệt để tạo điều kiện cho đệ tử nhận ra trực tiếp. Đây là con đường trực tiếp và hiệu quả nhất — nhưng cần Đạo sư đủ chứng ngộ và đệ tử đủ chuẩn bị.
Qua phân tích triết học (Madhyamaka): Truy nguyên bản chất của người tư duy, người quan sát, người thiền định — cho đến khi không còn tìm thấy một “cái tôi” cố định ở đâu. Trong khoảng trống của sự vắng mặt đó, Phật tánh có thể tự biểu hiện.
Qua thiền quán trực tiếp: Nhìn vào bản tánh của ý nghĩ — ý nghĩ từ đâu đến, ở đâu, và đi về đâu. Nhìn vào bản tánh của người đang nhìn. Đây là thực hành thiền quán cụ thể được trình bày trong phần tiếp theo.
7. Thiền Quán Thực Hành: Nhìn Vào Người Đang Thiền
Đây là một thực hành thiền quán có thể được chia sẻ công khai, được tìm thấy trong nhiều văn bản Đại Ấn và Dzogchen dưới nhiều hình thức. Tuy nhiên, thực hành này nên được kết hợp với hướng dẫn trực tiếp để có kết quả sâu sắc nhất.
Chuẩn bị: Ngồi yên lặng trong tư thế thiền thoải mái. Dành vài phút để Shamatha — để tâm lắng xuống, không theo đuổi hay đẩy đi bất kỳ suy nghĩ nào. Tâm cần tương đối yên lặng trước khi tiến hành phần quán.
Bước 1 — Quan sát ý nghĩ: Chú ý một ý nghĩ bất kỳ đang xuất hiện. Đừng bám víu vào nội dung của nó. Thay vào đó, hỏi: ý nghĩ này xuất hiện từ đâu? Nó ở đâu ngay bây giờ? Khi nó mất đi, nó đi về đâu? Thực sự quan sát — không phải trả lời bằng lý trí mà là thực sự tìm kiếm.
Bước 2 — Quan sát người đang quan sát: Bây giờ quay sự chú ý về phía người đang quan sát các ý nghĩ đó. Ai đang quan sát? Nhìn vào người quan sát này — nó có hình dạng không? Màu sắc không? Vị trí trong không gian không? Thực sự tìm kiếm — không phải bằng lý trí mà bằng sự chú ý trực tiếp.
Bước 3 — Nghỉ trong nhận biết: Khi tìm kiếm không tìm thấy gì cụ thể — không tìm thấy “cái tôi” đang quan sát như một thực thể có thể định vị — hãy nghỉ trong trạng thái đó. Không bắt buộc bất cứ điều gì. Không cố gắng “đạt” đến bất cứ đâu. Chỉ đơn giản là như vậy.
Bước 4 — Nhận ra phẩm chất của sự vắng mặt: Điều thú vị: mặc dù không tìm thấy “cái tôi” cụ thể, vẫn có sự nhận biết. Ai đang nhận biết sự vắng mặt của cái tôi? Sự nhận biết đó không cần một “cái tôi” trung tâm để tồn tại — nó tự nhiên hiện diện. Đây là nơi Phật tánh bắt đầu lộ diện.
8. Tại Sao Biết Mình Có Phật Tánh Thay Đổi Cách Tu
Câu hỏi này không phải triết học — nó có tác động thực tiễn sâu sắc đến cách tu tập hằng ngày.
Thứ nhất, thay đổi thái độ với bản thân: Khi biết mình có Phật tánh, sự tự phán xét và tự ti trong tu tập giảm bớt. Không phải “tôi là người tội lỗi cần được cứu vớt” mà là “tôi là người đang nhận ra thứ vốn đã ở đây.” Đây là sự khác biệt rất lớn về động lực và sức bền trong tu tập.
Thứ hai, thay đổi thái độ với người khác: Nhận ra tất cả chúng sinh đều có Phật tánh không phải là ý tưởng dễ chịu để nghĩ về — nó là lý do thực sự để từ bi. Khi nhìn vào người khác và thấy Phật tánh của họ đang bị che khuất bởi khổ đau và phiền não, từ bi xuất hiện tự nhiên.
Thứ ba, thay đổi thái độ với phiền não: Nếu Phật tánh là nền tảng, thì tham, sân, si không phải kẻ thù cần tiêu diệt — chúng là những biểu hiện bị bóp méo của Phật tánh cần được nhận ra và chuyển hóa. Trong Kim Cương Thừa, điều này dẫn đến các thực hành chuyển hóa phiền não thay vì đàn áp chúng.
Thứ tư, tạo ra sự cấp bách không lo lắng: Biết mình có Phật tánh vừa tạo ra sự cấp bách (Phật tánh ở đây — tại sao không nhận ra ngay bây giờ?) vừa loại bỏ lo lắng (Phật tánh không đi đâu — sẽ luôn ở đây để được nhận ra). Đây là sự cân bằng tâm lý quý giá trong tu tập.
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Hỏi: Nếu tất cả đều có Phật tánh, tại sao không ai tự nhiên giác ngộ mà không cần tu tập?
Phật tánh hiện diện nhưng bị che khuất bởi các vọng tưởng và thói quen nghiệp lực đã tích lũy qua vô số đời. Như mặt trời luôn chiếu sáng nhưng mây dày có thể che hoàn toàn ánh nắng. Mặt trời không tạo ra mây, và mây không làm mặt trời yếu đi — nhưng mây vẫn che. Tu tập là quá trình làm tan mây.
Hỏi: Phật tánh của tôi có khác với Phật tánh của người khác không?
Đây là câu hỏi tinh tế. Theo nghĩa tuyệt đối, Phật tánh không phải “của tôi” hay “của bạn” — nó là bản tánh nền tảng vượt ra ngoài sự phân chia cá nhân. Theo nghĩa tương đối, mỗi người biểu hiện Phật tánh qua hoàn cảnh, khuynh hướng và nghiệp lực riêng. Giống như hư không không có ranh giới nhưng mỗi căn phòng “chứa” hư không theo cách riêng.
Hỏi: Làm sao tôi biết khi nào mình đã “nhận ra” Phật tánh?
Đây là lý do cần Đạo sư. Sự nhận ra thực sự không thể tự xác nhận một cách chắc chắn — nó cần được kiểm tra bởi người đã thực chứng. Có nhiều trải nghiệm có thể bị lầm tưởng là nhận ra Phật tánh — trạng thái định sâu, cảm giác hợp nhất, ánh sáng rực rỡ. Tất cả những điều này có thể là dấu hiệu tiến bộ nhưng không nhất thiết là sự nhận ra thực sự.
Hỏi: Phật tánh có khác nhau giữa Đại Thừa và Kim Cương Thừa không?
Nguyên lý căn bản giống nhau, nhưng cách tiếp cận và mức độ chi tiết khác nhau. Đại Thừa nhấn mạnh Phật tánh như cơ sở lý thuyết cho Bồ đề tâm và tu tập theo con đường Bồ tát. Kim Cương Thừa — đặc biệt Đại Ấn và Dzogchen — cung cấp các phương pháp để nhận ra Phật tánh trực tiếp trong một đời, thay vì qua nhiều đời Bồ tát hạnh.
Hỏi: Thiền quán trong bài có an toàn không, hay cần thầy?
Thiền quán được mô tả trong bài là hình thức Vipassanā nhẹ nhàng, phù hợp cho người đã có nền tảng thiền Shamatha. Tuy nhiên, để tiến sâu hơn — đặc biệt liên quan đến nhận ra Phật tánh thực sự — cần hướng dẫn của Đạo sư. Thực hành mô tả ở đây là cửa ngõ, không phải toàn bộ con đường.
10. Kết Luận và Hồi Hướng
Phật tánh không phải là điều Phật giáo hứa hẹn sẽ trao tặng nếu bạn tu tập đủ tốt. Đó là điều Phật giáo chỉ cho thấy vốn đã ở đây — trong tâm bạn, ngay bây giờ, trong khoảnh khắc này.
Điều đó không làm tu tập trở nên không cần thiết. Ngược lại, nó làm tu tập trở nên có ý nghĩa hơn. Thay vì tu tập để đạt được thứ gì đó xa vời, hành giả tu tập để nhận ra thứ vốn đã gần gũi nhất — gần hơn hơi thở, gần hơn ý nghĩ tiếp theo, gần hơn bất kỳ khái niệm nào về “tôi.”
Nguyện công đức từ bài viết này hồi hướng đến tất cả chúng sinh. Nguyện tất cả chúng sinh nhận ra Phật tánh của mình. Nguyện sự nhận ra đó mang lại bình yên, trí tuệ và từ bi — không chỉ cho hành giả mà cho tất cả những ai tiếp xúc với họ. Nguyện tất cả chúng sinh thành tựu giác ngộ.
11. Chú Giải Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Nguyên ngữ | Giải thích |
|---|---|---|
| Phật Tánh | Buddha-dhātu / Tathāgatagarbha | Bản tánh giác ngộ vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh |
| Như Lai Tạng | Tathāgatagarbha | Tên khác của Phật tánh — “thai tạng của Như Lai” hay “chứa đựng Như Lai” |
| Rigpa | Vidyā | Tánh giác — sự nhận biết trực tiếp về Phật tánh trong Dzogchen |
| Rangtong | Rang stong | Tự Trống — quan điểm nhấn mạnh Phật tánh là tánh không tuyệt đối |
| Shentong | Gzhan stong | Trống Đối Tượng Khác — quan điểm nhấn mạnh Phật tánh tràn đầy phẩm tính giác ngộ |
| Vô ngã | Anātman | Giáo lý không có tự ngã cố định trong Phật giáo |
| Đại Thừa | Mahāyāna | Thừa lớn — hướng đến giác ngộ vì lợi ích tất cả chúng sinh |
| Bồ đề tâm | Bodhicitta | Tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích tất cả chúng sinh |
| Shamatha | Śamatha / Chỉ | Thiền yên lặng — phát triển sự ổn định và tập trung |
| Vipassanā | Vipaśyanā / Quán | Thiền quán sát — nhìn thấu bản chất của hiện tượng |
| Đại Ấn | Mahāmudrā | Giáo lý cốt tủy của truyền thừa Ca Diếp về bản tánh tâm |
| Đại Viên Mãn | Dzogchen | Giáo lý đỉnh cao của truyền thừa Ninh Mã |
Bài viết này được Ban Biên Tập kimcuongthua.vn biên soạn với mục đích giáo dục. Thiền quán mô tả trong bài có thể thực hành độc lập ở mức căn bản, nhưng để đi sâu hơn và nhận ra Phật tánh một cách ổn định, cần hướng dẫn trực tiếp của Đạo sư có thẩm quyền trong dòng truyền thừa phù hợp. Một số luận điểm triết học về Rangtong-Shentong là vấn đề tranh luận liên tục trong học giới — Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại khi cần độ chính xác cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
Phật Tánh (Buddha có phải là phần bắt buộc phải hiểu trước khi thực hành không?
Không nhất thiết phải hiểu hoàn toàn trước. Trong nhiều truyền thống, lý thuyết và thực hành phát triển song song — hiểu biết soi sáng thực hành, thực hành làm sâu sắc thêm hiểu biết. Tuy nhiên, nền tảng cơ bản là quan trọng để tránh hiểu lầm.
Sự khác biệt giữa Phật Tánh (Buddha trong các truyền thừa khác nhau là gì?
Giáo lý cốt lõi thường nhất quán, nhưng cách trình bày, nhấn mạnh, và hệ thống thực hành có thể khác nhau đáng kể giữa các truyền thừa như Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ. Điều quan trọng là tìm hiểu trong bối cảnh của một truyền thừa cụ thể với sự hướng dẫn của thầy.
Chú giải thuật ngữ
Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga): Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.
Tính giác (Rigpa): Trạng thái tỉnh giác thuần túy — bản tánh của tâm trong giáo lý Đại Viên Mãn (Dzogchen).
Kim Cương Thừa (Vajrayāna): Hệ thống Phật giáo Mật điển, còn gọi là Chân ngôn thừa hay Mật tông — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Ca Diếp (Kagyu): Một trong bốn truyền thừa chính của Kim Cương Thừa, nổi tiếng với giáo pháp Đại Ấn (Mahāmudrā) và dòng tu khổ hạnh.
Đại Ấn (Mahāmudrā): Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Diếp — trực chỉ bản tánh của tâm vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.
Kết luận & Hồi hướng
Hiểu biết sâu sắc về Phật Tánh (Buddha không chỉ làm phong phú tri thức Phật học — nó cung cấp nền tảng để thực hành đi đúng hướng. Giáo lý này, được truyền qua nhiều thế kỷ từ thầy đến trò, mang trong mình trí tuệ tích lũy của vô số hành giả đã đi trước.
Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định để ứng dụng những điều này một cách an toàn và đúng truyền thừa.
Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả chúng sinh đang trên con đường tu học — cầu mong giáo lý chân thật được truyền thừa không gián đoạn, và tất cả hành giả tìm được giải thoát.
🙏 OM ĀḤ HŪṂ