Có một câu hỏi mà bất kỳ hành giả nghiêm túc nào cũng phải đối mặt: “Nếu tôi đã bị vô minh che phủ quá lâu, nếu nghiệp xấu của tôi quá dày, nếu tâm tôi quá tán loạn – liệu tôi có thể Giác Ngộ được không?”
Giáo lý Tathāgatagarbha (Như Lai Tạng – Phật Tánh) trả lời câu hỏi này với sự khẳng định không điều kiện: Có. Không chỉ “có thể” mà là “chắc chắn” – vì bản tánh giác ngộ không phải thứ bạn cần đạt được từ bên ngoài, mà là thứ đã và luôn hiện diện trong chính bạn.
Đây là giáo lý về hy vọng sâu xa nhất trong toàn bộ Phật giáo – và cũng là giáo lý cần được hiểu thật cẩn thận để không rơi vào những hiểu lầm nguy hiểm.
Mục lục
- 1. Tên gọi và nguồn gốc kinh điển
- 2. Ý nghĩa căn bản: Phật Tánh là gì?
- 3. Hai trường phái giải thích
- 4. Tám Ví Dụ Kinh Điển về Phật Tánh
- 5. Phật Tánh và Tánh Không – Có mâu thuẫn không?
- 6. Phật Tánh trong năm truyền thừa
- 7. Phật Tánh khác với “Atman” của Hindu như thế nào?
- 8. Tại sao vẫn cần tu tập nếu Phật Tánh đã sẵn có?
- 9. Nhận ra Phật Tánh trong thiền định
- 10. Chú giải thuật ngữ
- 11. Câu hỏi thường gặp
- 12. Kết luận và Hồi hướng
1. Tên gọi và nguồn gốc kinh điển
Tathāgatagarbha (Như Lai Tạng – Phật Tánh) kết hợp từ:
- Tathāgata: Như Lai – một trong mười danh hiệu của Phật (tathā = như vậy, āgata = đã đến; hay tathā + gata = đã đi như vậy)
- Garbha: Thai, hạt nhân, tinh túy ẩn chứa bên trong
Nghĩa: “Thai/Hạt Nhân của Như Lai” – tinh túy giác ngộ ẩn chứa bên trong mọi chúng sinh, như đứa trẻ trong bụng mẹ chờ được sinh ra.
Các kinh điển nền tảng
Giáo lý Tathāgatagarbha xuất hiện trong một số kinh điển quan trọng:
- Kinh Tathāgatagarbha (Tathāgatagarbha Sūtra): Đây là kinh điển trực tiếp nhất, dùng chín ví dụ để minh họa Phật Tánh ẩn tàng trong mọi chúng sinh.
- Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinirvāṇa Sūtra): “Tất cả chúng sinh đều có Phật Tánh” (sarvasattvāḥ tathāgatadhātuḥ)
- Kinh Lăng Già (Laṅkāvatāra Sūtra): Kết hợp Tathāgatagarbha với giáo lý Duy Thức
- Kinh Thắng Man (Śrīmālādevī Sūtra): Phân tích Tathāgatagarbha trong bối cảnh Bồ Đề Tâm
Luận thư quan trọng nhất là Ratnagotravibhāga (Bảo Tánh Luận – Phân Biệt Châu Báu Dòng Giống) của Maitreya (Từ Thị Bồ Tát) được Asaṅga (Vô Trước, thế kỷ IV–V SCN) biên soạn – và là nền tảng giáo lý Phật Tánh của Ca Diếp và Cách Lỗ.
2. Ý nghĩa căn bản: Phật Tánh là gì?
Phật Tánh được định nghĩa qua ba khía cạnh không thể tách rời:
Phật Tánh như “dòng dõi” (Gotra)
Tathāgatadhātu hay Buddha-gotra (Phật Giới – Phật Chủng) – Phật Tánh là “dòng dõi Phật”, tiềm năng để thành Phật vốn có trong mọi chúng sinh. Không phải mọi chúng sinh đều đang là Phật – nhưng mọi chúng sinh đều có tiềm năng thành Phật.
Giống như hạt giống có tiềm năng trở thành cây, chứa đựng tất cả thông tin cần thiết nhưng chưa biểu hiện – Phật Tánh là tiềm năng giác ngộ chưa biểu hiện đầy đủ.
Phật Tánh như “bản tánh nội tại” (Svabhāva)
Tathatā (Như Như – Bản Tánh Thực Sự) – Phật Tánh là bản tánh thực sự của tâm, không bị tạo tác, không bị điều kiện. Giống như vàng ròng không trở nên ít vàng hơn vì bị bùn đất bao phủ – Phật Tánh không trở nên ít giác ngộ hơn vì bị phiền não che phủ.
Phật Tánh như “Quả đã có sẵn” (Phala)
Tathāgata-dhātu (Như Lai Giới) – ở mức độ sâu xa nhất, Phật Tánh không chỉ là tiềm năng mà là kết quả giác ngộ đã hiện diện từ vô thủy, chỉ cần được nhận ra. Đây là quan điểm của Đại Viên Mãn và Đại Ấn: Giác Ngộ không phải cái gì đó cần đạt được, mà là cái gì đó cần được nhận ra là đã luôn ở đây.
3. Hai trường phái giải thích
Trong lịch sử Phật học, có hai cách tiếp cận chính về Tathāgatagarbha, tạo ra sự phong phú nhưng cũng phức tạp trong truyền thống:
Trường phái “Khẳng định” (Affirmative)
Đặc trưng của Ninh Mã, Ca Diếp và một phần Tát Ca: Phật Tánh là thực sự hiện hữu – không chỉ là vắng mặt của chướng ngại. Nó có các phẩm chất tích cực: trong sáng, sáng tỏ, từ bi, trí tuệ… Các phẩm chất này không phải được tạo ra bởi thực hành; thực hành chỉ gỡ bỏ những gì che khuất chúng.
Biểu tượng: Mặt trời và mây – mặt trời (Phật Tánh) luôn tỏa sáng; mây (phiền não, vô minh) che khuất nhưng không phá hủy mặt trời. Gỡ bỏ mây (thực hành) thì mặt trời tự lộ ra.
Trường phái “Phủ định” (Apophatic)
Đặc trưng của Cách Lỗ theo Tsongkhapa: Phật Tánh không nên được hiểu như một thực thể tích cực độc lập, vì như vậy nguy cơ rơi vào “Atman” (thường kiến). Phật Tánh chủ yếu là sự vắng mặt của chướng ngại – khi tất cả phiền não và vô minh đã được loại bỏ, cái còn lại là Giác Ngộ.
Biểu tượng: Nước sạch – bản chất nước là trong sạch; khi loại bỏ mọi tạp chất, nước trở lại bản chất trong sạch. Không có “tinh chất trong sạch” nào thêm vào.
Sự bổ sung
Cả hai quan điểm đều không hoàn toàn sai – chúng nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của cùng một thực tại. Trường phái Khẳng định ngăn ngừa sự thực hành trở nên khô khan và thuần túy phủ nhận. Trường phái Phủ định ngăn ngừa việc Phật Tánh bị hiểu như một “linh hồn” hay “thực thể siêu nhiên” nào đó.
4. Tám Ví Dụ Kinh Điển về Phật Tánh
Kinh Tathāgatagarbha dùng chín ví dụ (bản Ratnagotravibhāga dùng chín); đây là tám ví dụ phổ biến nhất:
| Ví dụ | Phật Tánh | Che khuất | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hoa sen và ong mật | Mật ngọt | Cánh hoa đóng | Phật Tánh ẩn trong trái tim mọi chúng sinh |
| Mật ong trong tổ | Mật | Lớp sáp che | Cần khai thác để có |
| Hạt lúa trong vỏ | Hạt lúa | Vỏ trấu | Cần xay giã mới có gạo |
| Vàng trong bùn | Vàng ròng | Bùn đất | Không bị ô nhiễm bởi bùn |
| Kho báu dưới đất | Kho báu | Lớp đất | Không biết nên không dùng được |
| Mầm cây trong hạt | Cây lớn | Vỏ hạt giống | Tiềm năng đầy đủ chờ nảy mầm |
| Tượng Phật trong giẻ rách | Tượng quý | Vải bọc bẩn | Bên trong luôn hoàn hảo |
| Vua trong bụng mẹ | Vua tương lai | Chưa ra đời | Vị thế đã xác định nhưng chưa biểu hiện |
Mỗi ví dụ nhấn mạnh một khía cạnh: Phật Tánh đã hoàn chỉnh, không bị tổn hại bởi che khuất, và chỉ cần được bộc lộ.
5. Phật Tánh và Tánh Không – Có mâu thuẫn không?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất trong toàn bộ triết học Phật học Đại thừa: Nếu Phật Tánh là cái gì đó thực sự hiện hữu, tích cực, và sáng tỏ – thì điều này có mâu thuẫn với Tánh Không (tất cả đều trống rỗng tự tánh) không?
Câu trả lời của Ninh Mã và Ca Diếp
Không mâu thuẫn vì Phật Tánh không có tự tánh độc lập:
- Phật Tánh trống rỗng theo nghĩa không có tự tánh biệt lập (rang stong – tự không)
- Nhưng Phật Tánh không trống rỗng các phẩm chất giác ngộ của nó (gzhan stong – tha không)
Giải thích Gzhan stong (Tha Không – Emptiness of Other): Phật Tánh trống rỗng những gì “khác” với nó (tức là trống rỗng phiền não, vô minh), nhưng không trống rỗng các phẩm chất nội tại của nó (trí tuệ, từ bi, sáng tỏ). Đây là quan điểm đặc trưng của nhiều trường phái Ca Diếp.
Câu trả lời của Cách Lỗ
Tsongkhapa và Cách Lỗ dứt khoát theo Rang stong (Tự Không – Emptiness of Self): Phật Tánh – giống như tất cả mọi thứ – trống rỗng tự tánh theo nghĩa hoàn toàn của Prāsaṅgika. Không có “đặc chất Phật” nào tự đứng một mình. Phật Tánh là khả năng nhận thức (rig pa’i ngo bo) – không phải thực thể bất biến.
6. Phật Tánh trong năm truyền thừa
Ninh Mã: Rigpa
Trong Đại Viên Mãn (Dzogchen), Phật Tánh được gọi là Rigpa (Rig pa – Giác Tánh). Rigpa là trạng thái nhận biết thuần túy, không bị tư duy phân biệt che phủ. Đây không phải “trạng thái đặc biệt” cần đạt được; đây là trạng thái hiện diện tự nhiên của tâm, luôn ở đây nhưng thường bị che khuất bởi vọng tưởng.
Đặc trưng của Rigpa: Trống rỗng (stong pa nyid), Sáng tỏ (gsal ba), và Nhận Biết (rig pa) – ba khía cạnh không thể tách rời.
Ca Diếp: Bản Tánh Tâm
Đại Ấn (Mahāmudrā) chỉ thẳng vào bản tánh của tâm – và bản tánh đó là Phật Tánh. Khi nhìn thẳng vào tâm đang suy nghĩ này mà không bị cuốn theo suy nghĩ, không cố dừng suy nghĩ – chỉ nhìn xem cái đang nhìn là gì – đó là cách tiếp cận Phật Tánh theo Đại Ấn.
Tát Ca: Pháp Giới Tự Nhiên Thanh Tịnh
Trong Lam-Dré, Phật Tánh liên quan đến khái niệm Dharmadhātu-viśuddhi (Pháp Giới Tự Nhiên Thanh Tịnh) – bản tánh thanh tịnh tự nhiên của tất cả hiện tượng. Từ góc độ này, Phật Tánh không chỉ trong tâm người mà là bản tánh của tất cả thực tại.
Cách Lỗ: Tâm Căn Bản Thanh Tịnh
Cách Lỗ tiếp cận Phật Tánh thông qua hệ thống Madhyamaka Prāsaṅgika – Phật Tánh là khả năng nhận thức (prajñā) của tâm, bản tánh sáng tỏ-trống rỗng. Điều quan trọng: trong Cách Lỗ, thực hành thiền định Tánh Không đi trước như nền tảng, rồi thực hành Mật thừa mới có thể tiếp cận Phật Tánh trực tiếp.
Bön: Jangchub Sem
Trong Bön, Phật Tánh được gọi là Jangchub Sem (byang chub sems – Tâm Giác Ngộ Bản Lai) hay Künzhi (kun gzhi – Nền Tảng Tất Cả). Mặc dù tên gọi khác nhau, khái niệm tương tự: bản tánh giác ngộ vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh.
7. Phật Tánh khác với “Atman” của Hindu như thế nào?
Đây là điểm khiến nhiều học giả tranh luận. Phật Tánh có nguy cơ bị hiểu như Ātman (Ngã bất diệt) của Hindu – điều Đức Phật đã phủ nhận rõ ràng trong giáo lý Vô Ngã (Anātman).
Sự khác biệt quan trọng:
| Ātman của Hindu | Phật Tánh Phật giáo | |
|---|---|---|
| Bản chất | Ngã bất biến, độc lập, tự tồn tại | Không có tự tánh độc lập; trống rỗng theo Tánh Không |
| Tính cá nhân | Ngã của từng cá nhân riêng biệt | Phật Tánh như nhau trong tất cả; không phân biệt “tôi” và “người khác” |
| Mục tiêu | Nhận ra Ātman hợp nhất với Brahman | Nhận ra không có tự ngã biệt lập; Phật Tánh không phải “tôi” |
| Quan hệ với thế giới | Ātman riêng biệt khỏi thế giới vật chất | Phật Tánh không thể tách rời khỏi hiện tượng (Tánh Không và Quang Minh là một) |
Điểm mấu chốt: Phật Tánh không phải là “cái tôi thực sự” hay “linh hồn bất tử”. Nó là bản tánh của nhận biết – không phải của một “người nhận biết” cố định. Khi nhận ra Phật Tánh, không phải tìm được “cái tôi thật sự” mà là thấy rằng không có “cái tôi” biệt lập nào, chỉ có nhận biết thuần túy không bờ không bến.
8. Tại sao vẫn cần tu tập nếu Phật Tánh đã sẵn có?
Đây là câu hỏi hợp lý nhất và quan trọng nhất.
Ví dụ của Thrangu Rinpoche: “Nếu bạn có vàng trong nhà nhưng không biết, bạn vẫn nghèo trong thực tế. Kho vàng chỉ có ích khi bạn biết nó ở đó và biết cách dùng.”
Ví dụ của Đức Dalai Lama: “Hạt giống ngô có đủ mọi điều kiện để thành cây ngô – nhưng nó vẫn cần đất, nước, ánh sáng và thời gian. Phật Tánh là hạt giống; thực hành là các điều kiện.”
Ba lý do cần thực hành:
-
Phiền não che khuất: Phật Tánh đã sẵn có nhưng bị che bởi vô minh, tham, sân. Thực hành gỡ bỏ lớp che khuất.
-
Nhận ra đòi hỏi nỗ lực: Ngay cả khi được chỉ điểm trực tiếp, sự nhận ra đầu tiên thường là thoáng qua; cần thực hành để ổn định và sâu hơn.
-
Không rơi vào tự mãn: Giáo lý “Phật Tánh đã sẵn có” nếu hiểu sai có thể dẫn đến “Tu tập vô ích, tôi đã giác ngộ sẵn rồi” – thực ra là lười biếng tinh thần (laxness), không phải Giác Ngộ.
Đức Longchenpa (Ninh Mã, thế kỷ XIV) đã nói: “Mặc dù bản tánh là Phật ngay từ đầu, nhưng không nhận ra điều đó là vô minh. Và mặc dù không có gì cần thiết ngoài nhận ra, việc nhận ra đó đòi hỏi nỗ lực.”
9. Nhận ra Phật Tánh trong thiền định
Lưu ý: Phần này mô tả cách tiếp cận sơ khởi. Để thực hành thực sự, cần hướng dẫn từ Đạo sư có đủ tư cách.
Chỉ Điểm Trực Tiếp (Pointing-out Instruction)
Trong tất cả các truyền thừa, phương pháp truyền thống nhất để giúp đệ tử nhận ra Phật Tánh là Chỉ Điểm Trực Tiếp (ngo sprod – Direct Introduction) từ Đạo sư. Đây là thời khắc khi Đạo sư – qua lời nói, hành động, hay im lặng – giúp đệ tử nhận ra điều vốn đã luôn ở đây.
Thiền định sơ khởi: “Ai đang nhìn?”
Một cách tiếp cận đơn giản:
-
Ngồi yên và nhìn một vật bình thường – cái bàn, cái ly, cây cỏ ngoài cửa sổ.
-
Bây giờ chú ý đến cái đang nhìn – không phải cái được nhìn. Có một sự nhận biết đang diễn ra. Sự nhận biết đó trông như thế nào?
-
Khi bạn cố “nhìn” vào sự nhận biết, bạn tìm thấy gì? Không tìm thấy “người nhìn” cố định nào – nhưng sự nhận biết vẫn đang xảy ra. Đây là trạng thái sơ khởi tiếp cận Phật Tánh.
-
Ngồi yên với sự không tìm thấy này – không lo lắng, không phân tích thêm. Chỉ là sự nhận biết hiện diện mà không cần ai “sở hữu” nó.
10. Chú giải thuật ngữ
Phật Tánh (Tathāgatagarbha – Như Lai Tạng): Tinh túy/hạt nhân giác ngộ vốn sẵn có trong mọi chúng sinh; tathāgata = Như Lai, garbha = thai/hạt nhân.
Rigpa (Rig pa – Giác Tánh): Tên Ninh Mã của Phật Tánh; trạng thái nhận biết thuần túy, sáng tỏ và trống rỗng – bản tánh tự nhiên của tâm trước khi bị tư duy phân biệt che khuất.
Gotra (Chủng Tánh): “Dòng dõi Phật” – tiềm năng giác ngộ; Phật Tánh như hạt giống cần được vun trồng.
Rang stong (Tự Không): Quan điểm Trung Đạo Cách Lỗ: tất cả pháp kể cả Phật Tánh trống rỗng tự tánh; đối lập với Gzhan stong.
Gzhan stong (Tha Không): Quan điểm một số trường phái Ca Diếp và Ninh Mã: Phật Tánh trống rỗng những phẩm chất không phải của nó (phiền não) nhưng không trống rỗng phẩm chất giác ngộ nội tại.
Ratnagotravibhāga (Bảo Tánh Luận): Luận thư quan trọng nhất về Phật Tánh, của Maitreya/Asaṅga; nền tảng giáo lý Phật Tánh của Ca Diếp và Cách Lỗ.
Ngo sprod (Chỉ Điểm Trực Tiếp): Phương pháp Đạo sư trực tiếp giúp đệ tử nhận ra Phật Tánh/Rigpa; trung tâm của thực hành Đại Viên Mãn và Đại Ấn.
11. Câu hỏi thường gặp
Người đã làm nhiều điều xấu có Phật Tánh không? Có, hoàn toàn. Đây là điểm khẳng định mạnh mẽ nhất của giáo lý Tathāgatagarbha: không có ngoại lệ. Kinh điển nói rõ “tất cả chúng sinh” – không loại trừ ai. Phật Tánh giống như mặt trời: không bị bẩn dù bị mây che khuất đến đâu. Nghiệp xấu là mây, không phải là vết nhơ trên mặt trời.
Động vật và côn trùng có Phật Tánh không? Theo giáo lý: có. “Tất cả chúng sinh” bao gồm mọi dạng sự sống có tâm thức. Đây là một lý do Phật giáo Kim Cương Thừa đặc biệt cẩn thận về việc không gây hại cho bất kỳ sinh vật nào.
Nếu Phật Tánh đã sẵn có, tại sao không tự nhiên biểu hiện? Vì Phật Tánh bị che khuất bởi tập khí (vāsanā) – những dấu ấn thói quen tích lũy từ vô lượng kiếp. Giống như gương bị bụi phủ tích lũy từ lâu – không tự nhiên sạch lại được, cần được lau chùi. Thực hành là quá trình lau chùi những tập khí này.
12. Kết luận và Hồi hướng
Giáo lý Phật Tánh không phải là lời an ủi trống rỗng. Đây là tuyên bố về thực tại sâu xa nhất: trong trái tim mọi chúng sinh – kể cả người đang đau khổ nhất, người đang xa cách Chánh Pháp nhất, người mà ngay cả họ cũng nghi ngờ mình có thể thay đổi – có sẵn một hạt nhân bất diệt, trong sáng, sáng tỏ và từ bi.
Thực hành Kim Cương Thừa không phải nỗ lực để trở thành cái mình chưa bao giờ là. Đây là hành trình nhận ra cái mình đã và luôn là. Và khi nhận ra điều đó – kể cả chỉ trong thoáng khắc – tất cả những gì còn lại chỉ là để sự nhận ra đó ngày càng ổn định, sâu xa và tự nhiên hơn.
Nguyện công đức của bài viết này hồi hướng đến tất cả chúng sinh – đặc biệt những ai đang nghi ngờ khả năng Giác Ngộ của mình. Nguyện mọi người nhận ra Phật Tánh trong chính mình, tìm được Đạo sư chỉ điểm, và đi trọn con đường về với bản tánh giác ngộ.
Những điểm vi tế trong bài viết này – đặc biệt tranh luận Rang stong/Gzhan stong – cần được thẩm định với Đạo sư có đủ truyền thừa và học vị trong truyền thống tương ứng.
Chú giải thuật ngữ
Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga): Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Ninh Mã (Nyingma — Cổ Mật): Truyền thừa cổ xưa nhất của Kim Cương Thừa Tây Tạng, do Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) truyền xuống.
Ca Diếp (Kagyu): Một trong bốn truyền thừa chính của Kim Cương Thừa, nổi tiếng với giáo pháp Đại Ấn (Mahāmudrā) và dòng tu khổ hạnh.
Cách Lỗ (Gelug): Truyền thừa do Tông Khách Ba thành lập, nhấn mạnh nghiên cứu kinh điển và giới luật — đây là truyền thừa của các Đức Đạt Lai Lạt Ma.
Đại Ấn (Mahāmudrā): Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Diếp — trực chỉ bản tánh của tâm vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.
Câu hỏi thường gặp
Phật Tánh (Tathāgatagarbha): Hạt Nhân Giác Ngộ Vốn Sẵn Có thuộc truyền thừa nào? Giáo lý này xuất hiện trong nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa với những cách tiếp cận và nhấn mạnh khác nhau. Mỗi dòng truyền có những đặc trưng riêng.
Sự khác biệt giữa Phật Tánh (Tathāgatagarbha): và các giáo lý Phật giáo Đại Thừa thông thường là gì? Kim Cương Thừa sử dụng phương tiện thiện xảo (Upāya) đặc biệt để chuyển hóa năng lượng thay vì chỉ từ bỏ. Đây là con đường nhanh hơn nhưng đòi hỏi nền tảng vững chắc.
Làm thế nào để hiểu đúng Phật Tánh (Tathāgatagarbha):? Cần học với Đạo sư có tư cách, nghiên cứu các bản luận giải chính thống, và thực hành để kiểm chứng trực tiếp. Tránh diễn giải tùy tiện.
Phật Tánh (Tathāgatagarbha): có ứng dụng trong cuộc sống hiện đại không? Hoàn toàn có. Các nguyên lý này cung cấp nền tảng để chuyển hóa tâm thức và đối diện với những thách thức của cuộc sống đương đại một cách sáng suốt.
Kết luận & Hồi hướng
Phật Tánh (Tathāgatagarbha): Hạt Nhân Giác Ngộ Vốn Sẵn Có là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.
Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.
Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.