Một bản đồ độc đáo của Phật giáo
Hầu hết các trường phái Phật giáo đều phân loại giáo lý theo Tam Thừa — Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát (hoặc Tiểu Thừa, Đại Thừa, Kim Cương Thừa). Truyền thống Nyingma — cổ phái Mật Tông Tây Tạng — đưa ra một cách phân loại chi tiết và sâu sắc hơn nhiều: Cửu Thừa (Tạng: theg pa rim pa dgu), tức chín thừa xếp từ thấp đến cao.
Cửu Thừa không phải sản phẩm của Nyingma “phát minh” để khoe — nó là hệ thống hóa các cấp độ tu tập đã có sẵn trong kinh điển, sắp xếp theo nguyên tắc: cấp độ tinh tế của cách hiểu thực tại và cách thực hành tương ứng.
Bản đồ Cửu Thừa không chỉ là phân loại học thuật — nó là công cụ thực hành giúp hành giả:
- Định vị mình đang ở đâu trên con đường.
- Hiểu pháp môn mình đang tu thuộc thừa nào.
- Biết đâu là cấp độ kế tiếp khi sẵn sàng.
- Tránh nhầm lẫn giữa các pháp môn thuộc cấp độ khác nhau.
Bài viết này trình bày toàn bộ Cửu Thừa, từ thừa thấp nhất đến đỉnh Atiyoga (Dzogchen), với mục tiêu giúp hành giả Việt Nam có một bản đồ rõ ràng về con đường Phật giáo Mật Tông.
Mục lục
- Cấu trúc tổng thể: 3 + 3 + 3
- Ba Thừa Quả — Sūtrayāna
- Ba Thừa Tantra Ngoại — Bāhya Tantra
- Ba Thừa Tantra Nội — Adhyātma Tantra (Mật Tông Vô Thượng)
- Vì sao cần cấu trúc Cửu Thừa?
- Sự khác biệt giữa các thừa
- Cửu Thừa và các tông phái Phật giáo khác
- Hành giả Việt Nam đang ở đâu trong Cửu Thừa?
- Lời khuyên thực hành theo Cửu Thừa
- Sai lầm phổ biến
- Ứng dụng thực tiễn — Hiểu phân loại để chọn con đường
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Lời kết — bản đồ chứ không phải thứ tự
Cấu trúc tổng thể: 3 + 3 + 3
Cửu Thừa được chia thành ba nhóm, mỗi nhóm ba thừa:
Nhóm 1: Ba Thừa Quả (Sūtrayāna) — dựa trên kinh điển hiển giáo:
- Śrāvakayāna — Thanh Văn Thừa
- Pratyekabuddhayāna — Duyên Giác Thừa
- Bodhisattvayāna — Bồ Tát Thừa
Nhóm 2: Ba Thừa Tantra Ngoại (Bāhya Tantrayāna) — Mật Tông cấp ngoại:
- Kriyā Tantra — Tantra Hành Động
- Caryā Tantra — Tantra Hành Vi
- Yoga Tantra — Tantra Du Già
Nhóm 3: Ba Thừa Tantra Nội (Adhyātma Tantrayāna) — Mật Tông Vô Thượng:
- Mahāyoga — Đại Du Già
- Anuyoga — Tùy Du Già
- Atiyoga — Vô Thượng Du Già (Dzogchen)
Mỗi thừa cao hơn không phủ nhận thừa thấp — mà bao gồm và vượt qua. Hành giả Atiyoga không bỏ qua giới luật Thanh Văn — họ giữ giới ấy như nền tảng và đồng thời tu cao hơn. Cấu trúc Cửu Thừa là lồng ghép, không tách rời.
Ba Thừa Quả — Sūtrayāna
1. Śrāvakayāna — Thanh Văn Thừa
Cách thấy: Thực tại là tập hợp các pháp (dharma) vô thường, vô ngã. Không có “tôi” thật sự, chỉ có sự tích lũy các uẩn-xứ-giới. Tánh Không được hiểu chủ yếu qua vô ngã của con người (pudgala-nairātmya).
Cách hành: Bốn Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, 37 phẩm trợ đạo, giữ giới Pratimoksha (giới Tỳ kheo, Sa di, cư sĩ).
Mục tiêu: Niết Bàn cá nhân — giải thoát khỏi luân hồi cho chính mình.
Ai phù hợp: Người có căn cơ thực tế, chuyên cần, ưu tiên giải thoát cá nhân trước.
2. Pratyekabuddhayāna — Duyên Giác Thừa
Cách thấy: Tương tự Thanh Văn nhưng đào sâu vào mười hai nhân duyên (pratītyasamutpāda). Hiểu thêm vô ngã của các pháp ngoại tại ở mức độ thô.
Cách hành: Quán mười hai nhân duyên, tu một mình ở nơi vắng, không cần đạo sư trực tiếp khi đã có nền tảng.
Mục tiêu: Giác ngộ “im lặng” — Pratyekabuddha không giảng pháp công khai cho hội chúng.
3. Bodhisattvayāna — Bồ Tát Thừa
Cách thấy: Vô ngã hai lớp — vô ngã của con người và vô ngã của các pháp (pudgala + dharma). Hiểu sâu Tánh Không qua Trung Quán hoặc Du Già Hành tông.
Cách hành: Sáu Ba La Mật (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ), bốn nhiếp pháp, Bồ Đề Tâm là động cơ cốt lõi.
Mục tiêu: Phật quả viên mãn vì lợi ích chúng sinh, không chỉ giải thoát cá nhân.
Đặc điểm: Đây là cấp đỉnh cao của hiển giáo. Tất cả các pháp Đại Thừa Bắc Tông Việt Nam (Tịnh Độ, Thiền, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa, Thiên Thai) thuộc thừa này. Hành giả Việt Nam phần lớn đang ở thừa này — và đó là một thừa cao quý.
Ba Thừa Tantra Ngoại — Bāhya Tantra
Ba thừa Tantra ngoại bắt đầu áp dụng các pháp môn Mật Tông, nhưng vẫn còn phân biệt giữa hành giả và bổn tôn (yidam). Hành giả thấy bổn tôn là cao quý, mình là phàm phu, cầu nguyện và tu tập để được gia trì từ bổn tôn.
4. Kriyā Tantra — Tantra Hành Động
Cách thấy: Bổn tôn được xem như chủ, hành giả như đầy tớ. Tu tập chú trọng hành động ngoại tại — tắm rửa, ăn chay nghiêm khắc, giữ tịnh khẩu, các nghi quỹ phức tạp.
Cách hành: Cúng dường, tụng mantra, thiền quán bổn tôn ở trước mặt (không phải tự thân là bổn tôn).
Bổn tôn tiêu biểu: Quán Thế Âm, Tara, Mañjuśrī, Đức Phật Bhaiṣajyaguru…
Đặc điểm: Đây là cấp dễ tiếp cận nhất của Mật Tông. Nhiều pháp niệm chú thông dụng (như Om Mani Padme Hum) thuộc cấp này. Hành giả Việt nam thực hành Quán Thế Âm hay Dược Sư đang gần gũi với Kriyā Tantra.
5. Caryā Tantra — Tantra Hành Vi
Cách thấy: Bổn tôn và hành giả như bạn — cùng cấp về quan điểm, khác cấp về chứng ngộ. Tu tập cân bằng giữa hành động ngoại tại và quán tưởng nội tại.
Cách hành: Quán tưởng bổn tôn vừa trước mặt vừa tự thân, các nghi quỹ phối hợp giữa thân-khẩu-ý.
Bổn tôn tiêu biểu: Vairocana, Mañjuśrī…
6. Yoga Tantra — Tantra Du Già
Cách thấy: Hành giả tự thấy mình là bổn tôn trong thiền định. Tập trung vào quán tưởng nội tâm, không nặng về nghi lễ ngoại tại.
Cách hành: Tự sinh khởi (self-generation) thành bổn tôn, tu năm phương diện thấu suốt (panca-abhijñā).
Bổn tôn tiêu biểu: Vairocana trong mandala năm Phật, Sarvavid…
Ba Thừa Tantra Nội — Adhyātma Tantra (Mật Tông Vô Thượng)
Đây là trái tim của Mật Tông Vô Thượng Du Già (Anuttarayoga Tantra). Ở các thừa này, hành giả không còn xem mình là phàm phu cầu xin bổn tôn — mà trực tiếp tự thân là bổn tôn, làm việc trực tiếp với năng lượng vi tế (kinh mạch, prana, bindu) để đạt giác ngộ trong một đời.
7. Mahāyoga — Đại Du Già
Cách thấy: Tất cả các pháp đều là bổn tôn-mandala-mantra — không có gì phân biệt giữa “thực tại thường” và “thực tại thiêng”. Mọi âm thanh là mantra, mọi hình tướng là bổn tôn, mọi suy nghĩ là trí tuệ.
Cách hành:
- Giai đoạn sinh khởi (utpattikrama): Quán tưởng tự thân và môi trường thành bổn tôn-mandala.
- Các pháp môn: Vajrasattva, Vajrakilaya, các bộ Heruka.
Tantra cốt lõi: Guhyagarbha Tantra (Mật Yếu Tantra), Eighteen Mahāyoga Tantras.
8. Anuyoga — Tùy Du Già
Cách thấy: Tập trung vào giai đoạn hoàn thành (sampannakrama) — sau khi đã sinh khởi, hành giả làm tan các quán tưởng vào tánh không và làm việc trực tiếp với hệ kinh mạch-luân xa-bindu.
Cách hành:
- Pháp tan sinh khởi vào tánh không.
- Tu các pháp về thân vi tế: kinh mạch, prana, bindu.
- Sáu Yoga Naropa thuộc cấp này (Tummo, Yoga Thân Ảo, Yoga Giấc Mơ, Quang Minh, Bardo Yoga, Phowa).
Đặc điểm: Đây là cấp tu tập “khó về thể chất” — đòi hỏi sức khỏe tốt và retreat dài.
9. Atiyoga — Vô Thượng Du Già (Dzogchen)
Cách thấy: Bản tâm tự giác (rigpa) là Phật từ vô thủy. Không có gì để sinh khởi, không có gì để hoàn thành — chỉ cần nhận ra cái có sẵn.
Cách hành:
- Trekchö (cắt đứt) — nhận ra rigpa và an trú.
- Tögal (vượt thẳng) — khai mở bốn thị kiến quang minh.
Tantra cốt lõi: Seventeen Tantras of the Esoteric Cycle, các terma của Padmasambhava và Yeshe Tsogyel.
Đặc điểm: Đây là đỉnh cao của Cửu Thừa — pháp môn ngắn nhất, có thể đạt giác ngộ trong một đời (rainbow body), nhưng cần đạo sư có chứng ngộ và căn cơ phù hợp.
Vì sao cần cấu trúc Cửu Thừa?
Người mới có thể hỏi: nếu Atiyoga là cao nhất, tại sao không tất cả mọi người đi thẳng Atiyoga?
Câu trả lời: căn cơ chúng sinh khác nhau.
Một thừa không phù hợp với căn cơ của hành giả sẽ không có hiệu quả, thậm chí có hại. Một người chưa có nền tảng Bồ Đề Tâm vững mà tập Atiyoga sẽ chỉ “hiểu lý thuyết” mà không chứng ngộ. Một người chưa giữ giới căn bản mà tập Mahāyoga có thể rơi vào hiểu sai về tự do của Mật Tông.
Cửu Thừa giống như chín cấp lớp học. Một học sinh tiểu học không thể vào lớp đại học vì “lớp đại học cao hơn”. Họ cần học theo bậc.
Đồng thời, mỗi thừa cao hơn bao gồm và vượt qua thừa thấp:
- Hành giả Atiyoga vẫn giữ giới Pratimoksha của Thanh Văn.
- Hành giả Atiyoga vẫn giữ Bồ Đề Tâm của Bồ Tát.
- Hành giả Atiyoga vẫn quán bổn tôn theo Yoga Tantra khi cần.
Atiyoga không thay thế các thừa dưới — Atiyoga kiện toàn chúng.
Sự khác biệt giữa các thừa
Một cách so sánh hữu ích, dùng ví dụ “chuyển hóa độc”:
- Thanh Văn: tránh độc — xa lánh các đối tượng có độc (tham, sân, si).
- Bồ Tát: hiểu độc là rỗng — quán độc theo Tánh Không, không từ chối nhưng không bám chấp.
- Tantra Ngoại: thanh tịnh hóa độc — qua nghi quỹ, biến độc thành thanh tịnh.
- Mahāyoga: chuyển hóa độc — quán tưởng độc thành trí tuệ.
- Anuyoga: dùng độc làm năng lượng — qua kinh mạch, prana.
- Atiyoga: nhận ra độc vốn là rigpa — không cần làm gì với độc, vì độc tự là biểu hiện rigpa.
Cách tiếp cận này càng cao càng tinh tế — không phải vì “khó hơn”, mà vì gần với chân lý hơn. Atiyoga không cần “làm gì” với độc vì đã thấu suốt rằng độc không có thực tánh độc lập — đây là cách thấy gần thực tại nhất.
Cửu Thừa và các tông phái Phật giáo khác
| Tông phái | Tương đương Cửu Thừa |
|---|---|
| Theravada (Nam Tông) | 1-2 (Thanh Văn, Duyên Giác) |
| Đại Thừa Hán truyền (Tịnh, Thiền, Hoa Nghiêm…) | 3 (Bồ Tát) |
| Sarma (Kagyu, Sakya, Gelug) | 1-7 (đến Mahāyoga, có Tantra Vô Thượng nhưng phân loại khác) |
| Nyingma | 1-9 (toàn bộ Cửu Thừa) |
Cần lưu ý: Sarma cũng có pháp Mật Tông Vô Thượng (Anuttarayoga Tantra như Cakrasamvara, Hevajra, Kālacakra…), tương đương Mahāyoga-Anuyoga của Nyingma. Khác biệt chính là Sarma không tách thành Atiyoga riêng — họ xem các pháp Mahāmudrā cao cấp tương đương Atiyoga.
Hành giả Việt Nam đang ở đâu trong Cửu Thừa?
Hầu hết Phật tử Việt Nam đang ở thừa thứ 3 (Bồ Tát) — tu các pháp Đại Thừa Bắc Tông: Tịnh Độ, Thiền, Mật chú đại bi, Quán Thế Âm…
Một số đã tiếp xúc với Kriyā Tantra (4) qua các pháp Quán Thế Âm có quán đảnh, các nghi quỹ Phổ Hiền Diên Mệnh, Dược Sư…
Một số ít có duyên với các đạo sư Tây Tạng đã tiếp xúc Yoga Tantra (6) hoặc Mahāyoga (7) qua các quán đảnh Vajrayoginī, Tara Đỏ, Vajrakilaya…
Rất hiếm hành giả Việt đã thực hành Anuyoga (8) hoặc Atiyoga (9) một cách thực sự — cần đạo sư có truyền thừa, retreat dài, điều kiện đặc biệt.
Đây không phải sự so sánh cao thấp. Một hành giả Bồ Tát Thừa giữ Bồ Đề Tâm vững và tu Tánh Không cẩn trọng có thể gần giác ngộ hơn một người tự nhận tu Atiyoga mà không nền tảng. Thừa cao + động cơ thấp = lừa dối. Thừa thấp + động cơ cao = chân thực.
Lời khuyên thực hành theo Cửu Thừa
Nguyên tắc 1: Nắm vững thừa hiện tại trước khi mơ thừa cao hơn.
Nếu bạn chưa giữ tốt năm giới căn bản, đừng mơ Mahāyoga. Nếu bạn chưa có Bồ Đề Tâm chắc chắn, đừng mơ Atiyoga.
Nguyên tắc 2: Mỗi thừa cao hơn bao gồm thừa dưới.
Khi tu cao hơn, không bỏ các thực hành thấp. Hành giả Atiyoga vẫn lễ Phật, vẫn tụng kinh, vẫn giữ giới — chỉ là quan điểm sâu hơn.
Nguyên tắc 3: Tin nguyên thừa hiện tại của mình.
Đừng vội kết luận “thừa của tôi thấp, phải đi thừa cao”. Mỗi thừa đều dẫn đến giác ngộ nếu tu đúng. Nhiều vị đại Bồ Tát của Đại Thừa Bắc Tông Việt Nam (như Hòa thượng Thích Trí Tịnh, Thích Thiện Hoa…) chứng ngộ trong khung Bồ Tát Thừa — không cần Atiyoga.
Nguyên tắc 4: Khi tiếp xúc thừa cao, đừng coi thường thừa thấp.
Một số hành giả mới biết Mật Tông liền coi thường Tịnh Độ hay Thiền là “thấp”. Đây là lỗi nghiêm trọng. Không có thừa thấp — chỉ có thừa phù hợp với từng căn cơ. Coi thường thừa nào cũng là phá vỡ Bồ Đề Tâm.
Sai lầm phổ biến
-
“Atiyoga là cao nhất nên tôi tu Atiyoga”: Không có nền tảng các thừa dưới, “Atiyoga” của bạn chỉ là khái niệm rỗng.
-
“Tôi ở thừa cao hơn tông X”: So sánh và phán xét tông phái khác là phá vỡ tinh thần Cửu Thừa — vốn nhằm tôn trọng mọi thừa.
-
“Tu thừa cao thì không cần giữ giới như thừa thấp”: Sai. Thừa cao bao gồm giới luật thừa thấp, không phải bỏ qua.
-
“Tôi đã làm Ngöndro nên đã sẵn sàng Atiyoga”: Ngöndro là điều kiện cần, không đủ. Vẫn cần đạo sư có chứng ngộ chỉ thẳng.
-
“Cửu Thừa là phân loại của Nyingma, các tông khác không có giá trị”: Cửu Thừa là cách Nyingma phân loại — các tông khác có cách khác cũng có giá trị.
Ứng dụng thực tiễn — Hiểu phân loại để chọn con đường
Cửu Thừa không phải thang điểm mà là bản đồ. Biết vị trí hiện tại trên bản đồ giúp bạn tu tập với sự rõ ràng và không tự ti hay kiêu ngạo.
Câu hỏi chiêm nghiệm để định vị bản thân:
- Pháp tu chính của bạn hiện tại là gì? Thử định vị nó vào một trong chín thừa. Bạn cảm thấy thế nào với vị trí đó — thoải mái, muốn “leo lên” hay muốn “xuống để chắc”?
- Bạn đã gặp đạo sư từ truyền thừa Nyingma chưa? Nếu có, thầy đặt bạn vào thừa nào và khuyên gì?
- Điều gì trong Cửu Thừa khiến bạn tò mò nhất? Sự tò mò đó nói lên điều gì về căn cơ bạn?
Checklist thực tế theo từng nhóm:
Nhóm Sūtrayāna (thừa 1–3):
- Đang thực hành Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo → Thanh Văn Thừa
- Đang tu Bồ đề tâm, Lục Độ và nguyện tái sinh để cứu độ → Bồ Tát Thừa
Nhóm Tantra Ngoại (thừa 4–6):
- Đã quy y và có pháp thực hành nghi lễ từ đạo sư truyền thừa
- Đang học hoặc thực hành các pháp quán tưởng Bổn Tôn sơ cấp
Nhóm Tantra Nội (thừa 7–9):
- Đã hoàn thành Ngöndro và đang có sadhana Kyerim hằng ngày → Mahāyoga
- Đang thực hành Dzogrim và pháp thân vi tế → Anuyoga
- Đã nhận chỉ điểm Trekchö và đang tu Dzogchen → Atiyoga
Ghi chú: Nếu bạn không chắc mình ở đâu, đó là dấu hiệu lành — sự khiêm hạ và cẩn trọng là phẩm chất quan trọng hơn mọi “cấp độ”.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Tôi tu Tịnh Độ, có phải đang ở thừa Bồ Tát không?
Đáp: Đúng. Tịnh Độ tông thuộc Bồ Tát Thừa (thừa 3), nhấn mạnh tha lực Phật A Di Đà. Đây là pháp môn cao quý, đầy đủ và độc lập — không cần “nâng cấp” lên thừa cao hơn để có giá trị.
Hỏi: Tôi có thể vừa tu Tịnh Độ vừa tu Mật Tông không?
Đáp: Có thể. Nhiều hành giả kết hợp niệm A Di Đà với mantra Quán Thế Âm hoặc Vajrasattva. Quan trọng là không lẫn lộn động cơ và phương pháp — niệm A Di Đà với cầu vãng sinh, và tu Mật Tông với mục tiêu cụ thể của thừa ấy.
*Hỏi: Có cần nhận quán đảnh để tu các thừa Mật Tông không?
Đáp: Cấp Kriyā cần quán đảnh đơn giản; Yoga Tantra trở lên cần quán đảnh chính thức (wang); Atiyoga cần quán đảnh và chỉ thẳng (rigpa transmission). Thiếu quán đảnh, các pháp Mật Tông không có hiệu lực thực sự — chỉ là tự đọc nghi quỹ.
Hỏi: Tôi muốn học Atiyoga ngay — có được không?
Đáp: Bạn có thể đọc về Atiyoga ngay để hiểu khung lý thuyết. Nhưng để thực hành Atiyoga thực sự cần nền tảng Cửu Thừa và đạo sư chỉ thẳng. Bỏ qua bước thường dẫn đến hiểu sai.
Hỏi: Atiyoga có thực sự ngắn nhất không, hay chỉ là quảng cáo?
Đáp: Atiyoga đúng là ngắn nhất đối với người có căn cơ phù hợp và đạo sư đầy đủ. Nhưng không phải ai cũng có căn cơ ấy. Với người căn cơ khác, các thừa khác (Tịnh Độ, Bồ Tát, Mahāyoga…) có thể là “ngắn nhất” cho họ.
Lời kết — bản đồ chứ không phải thứ tự
Cửu Thừa là bản đồ địa lý của con đường giác ngộ — không phải thang đo “cấp cao thấp”. Hành giả không cần leo từng bậc một cách máy móc; họ cần tìm đúng vị trí của mình và tu tập từ đó với toàn bộ tâm.
Một hành giả Tịnh Độ với niềm tin sâu sắc và tâm bồ đề mạnh mẽ có thể chứng ngộ thực sự dù chỉ tu trong khung Bồ Tát Thừa. Một hành giả Atiyoga với động cơ tự cao và bám chấp vào “tu cao cấp” có thể không tiến bộ gì dù tiếp xúc các pháp cao nhất.
Cửu Thừa nhắc chúng ta một điều: Phật giáo là một dòng sông liên tục từ Thanh Văn đến Atiyoga, không phải các tông phái tách rời và đối kháng. Hành giả Việt Nam, dù tu theo dòng nào, đều đang ở một chỗ trên dòng sông ấy — và mọi cấp độ đều dẫn về biển giác ngộ.
Hãy biết mình đang ở đâu, tu cho thật vững ở chỗ ấy, và tin rằng dòng sông sẽ đưa mình đến biển khi đủ duyên. Đó là tinh thần Cửu Thừa.
Chú Giải Thuật Ngữ
Ninh Mã (Nyingma — Cổ Mật): Truyền thừa cổ xưa nhất của Phật giáo Tây Tạng — do Đức Liên Hoa Sinh sáng lập, đặc biệt nhấn mạnh Đại Viên Mãn (Dzogchen).
Đại Viên Mãn (Dzogchen — Atiyoga): Giáo lý tối thượng của truyền thừa Ninh Mã — chỉ thẳng vào tính giác vốn sẵn có, vượt trên mọi khái niệm và nỗ lực.
Mật điển (Tantra): Kinh điển Kim Cương Thừa — chứa đựng giáo lý bí mật được truyền từ thầy đến trò qua quán đỉnh và samaya.
Thần chú (Mantra): Âm tiết thiêng liêng mang năng lượng của một phẩm chất giác ngộ — trì tụng để tịnh hóa tâm thức và kết nối với Bổn Tôn.
Bồ Tát (Bodhisattva): Hành giả đã phát Bồ Đề Tâm — nguyện giác ngộ không chỉ cho bản thân mà cho tất cả chúng sinh.
Kết luận & Hồi hướng
Hiểu biết sâu sắc về Cửu Thừa Nyingma không chỉ làm phong phú tri thức Phật học — nó cung cấp nền tảng để thực hành đi đúng hướng. Giáo lý này, được truyền qua nhiều thế kỷ từ thầy đến trò, mang trong mình trí tuệ tích lũy của vô số hành giả đã đi trước.
Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định để ứng dụng những điều này một cách an toàn và đúng truyền thừa.
Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả chúng sinh đang trên con đường tu học — cầu mong giáo lý chân thật được truyền thừa không gián đoạn, và tất cả hành giả tìm được giải thoát.
🙏 OM ĀḤ HŪṂ