Mục lục
- 1. Tara là ai?
- 2. Truyền thuyết về nguồn gốc
- 3. Tám Đại Nạn và sức cứu của Tara
- 4. 21 hóa thân Tara
- 5. Tara Lục — Tara phổ biến nhất
- 6. Tara Bạch — Trường Thọ
- 7. Kurukulla — Tara Hồng
- 8. Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā
- 9. Tara trong các truyền thừa
- 10. Lộ trình thực hành cho hành giả Việt
- 11. Chú giải thuật ngữ
- 12. Câu hỏi thường gặp
- 13. Kết luận & Hồi hướng
1. Tara là ai?
Tên và ý nghĩa
Tara — Sanskrit Tārā — có nhiều ý nghĩa:
- Tārā từ căn tṝ — “vượt qua”, “cứu thoát”, “đưa qua bờ”.
- Dịch sát: “Đấng đưa qua”, “Đấng Cứu Độ”.
- Cũng có nghĩa “ngôi sao” — Tara là ngôi sao dẫn đường cho hành giả qua biển luân hồi.
Tạng: Drolma (sgrol ma) — “Đấng Giải Thoát”, “Đấng Đưa Qua”. Hán-Việt: 度母 (Độ Mẫu) — “Mẹ Cứu Độ”.
Vị trí
Tara là:
- Yidam nữ phổ biến nhất — được tu hằng ngày bởi hàng triệu Phật tử Tạng.
- Phật mẫu (Buddha Mother) — biểu tượng từ bi nữ tính.
- Cứu khổ nhanh chóng — đặc biệt cứu Tám Đại Nạn.
- Yidam phù hợp với mọi cấp — từ người mới đến hành giả cao cấp.
- Yidam được tu bởi mọi truyền thừa — Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ, Bön.
Vị trí trong Padma Family
Trong Năm Bộ Tộc Phật, Tara liên kết với Padma Family:
- A-Di-Đà Phật — Pháp Thân Padma.
- Quán Thế Âm Bồ-tát — Báo Thân Padma.
- Tara — biểu hiện nữ tính của lòng từ bi Quán Thế Âm.
Tara là lòng từ bi Quán Thế Âm trong hình tướng nữ — nhanh hơn, dễ tiếp cận hơn cho chúng sinh.
Đặc tính
- Nhanh chóng: Tara được đặc biệt biết đến vì cứu khổ nhanh — nhanh hơn các Bồ-tát khác.
- Dễ tiếp cận: Tara thân thiện, hiền hòa — không phẫn nộ như Vajrabhairava, không yêu cầu cấp Tantra cao như Cakrasaṃvara.
- Phổ quát: mọi người có thể niệm chú Tara — không yêu cầu quán đảnh đặc biệt cho hình thức cơ bản.
- Đa dạng: 21 hóa thân chính + nhiều form phụ — đáp ứng mọi nhu cầu.
So sánh với các Yidam khác
| Yidam | Tính chất | Cấp Tantra | Yêu cầu |
|---|---|---|---|
| Tara Lục | Hiền, nhanh chóng | Kriya / Carya | Cơ bản: không yêu cầu quán đảnh; nâng cao: yêu cầu |
| Quán Thế Âm | Hiền, từ bi | Kriya | Cơ bản: không yêu cầu; cao: yêu cầu |
| Văn-Thù | Hiền, trí tuệ | Kriya | Cơ bản: không yêu cầu |
| Vajrayoginī | Hiền nữ | Anuttarayoga | Yêu cầu quán đảnh + Samaya nghiêm |
| Vajrabhairava | Phẫn nộ | Anuttarayoga | Yêu cầu quán đảnh + Samaya nghiêm |
Tara là cánh cửa — mọi người vào được — bất cứ ai cũng có thể bắt đầu.
2. Truyền thuyết về nguồn gốc
Truyền thuyết 1 — Sinh từ giọt nước mắt Quán Thế Âm
Truyền thuyết phổ biến nhất:
“Quán Thế Âm Bồ-tát nhìn xuống chúng sinh khổ đau vô số kiếp — và mỗi khi cứu chúng sinh, lại có thêm chúng sinh khổ đau khác. Bồ-tát đã hai giọt nước mắt. Một giọt nước mắt rơi xuống thành hồ sen. Từ hồ sen mọc một hoa sen — và từ hoa sen sinh ra Tara Lục, để giúp Quán Thế Âm cứu khổ. Giọt thứ hai sinh ra Tara Bạch.”
Ý nghĩa biểu tượng:
- Tara sinh từ lòng từ bi sâu của Quán Thế Âm.
- Tara bổ sung — Quán Thế Âm có nam tính bồ-tát, Tara có nữ tính phật mẫu.
- Khi Quán Thế Âm khóc vì khổ đau chúng sinh, Tara xuất hiện để giúp.
Truyền thuyết 2 — Công chúa Trí Tuệ Nguyệt
Truyền thuyết thứ hai — từ Tara Tantra:
“Vô lượng kiếp trước, có một công chúa tên Trí Tuệ Nguyệt (Jñānacandra) — đệ tử thuần thành của Phật Drum Sound (Dundubhi-svara). Công chúa thực hành sâu, đạt cấp Bồ-tát.
Các tu sĩ nam khuyên: ‘Công chúa, nay đã cao, nguyện sinh làm thân nam để thành Phật.’
Công chúa trả lời: ‘Trong cõi này, có nam và nữ, nhưng không có nam thật và nữ thật — chỉ là phân biệt vô minh. Tôi sẽ thực hành làm thân nữ cho đến khi luân hồi cạn. Sau khi đạt giác ngộ, tôi sẽ là Phật mẫu nữ tính — vì có rất ít Phật trong thân nữ.’
Công chúa thực hành ba A-tăng-kỳ kiếp — đạt giác ngộ trong thân nữ — thành Tara, Phật mẫu cứu chúng sinh nhanh chóng.”
Ý nghĩa:
- Tara từ chối phải sinh làm nam để thành Phật.
- Tara khẳng định: thân nữ cũng có thể đạt giác ngộ tối thượng.
- Tara là biểu tượng phản biện quan niệm cổ rằng nữ phải sinh nam mới có thể thành Phật.
Ý nghĩa hiện đại
Truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt có ý nghĩa lớn trong bình đẳng giới hôm nay:
- Khẳng định tiềm năng giác ngộ của nữ.
- Phê phán quan niệm phụ hệ cổ.
- Tạo cảm hứng cho phụ nữ Phật tử — bạn không phải sinh nam để thành Phật.
Trí Tuệ Nguyệt - Tara — Quán Thế Âm
Hai truyền thuyết bổ sung:
- Truyền thuyết 1: Tara là phương diện nữ tính của Quán Thế Âm.
- Truyền thuyết 2: Tara là Phật độc lập từ công chúa Trí Tuệ Nguyệt.
Cả hai đúng cùng lúc — Mật Tông không yêu cầu các truyền thuyết phải nhất quán theo logic phương Tây.
3. Tám Đại Nạn và sức cứu của Tara
Tám Đại Nạn cổ
Truyền thống liệt kê Tám Đại Nạn (Aṣṭamahābhaya) mà Tara cứu:
- Nạn Sư Tử — sư tử hoặc thú dữ tấn công.
- Nạn Voi — voi hoặc thú lớn dẫm.
- Nạn Lửa — cháy nhà, cháy rừng.
- Nạn Rắn — rắn cắn, sinh vật độc.
- Nạn Kẻ Cướp — bị cướp giật, bạo lực.
- Nạn Gông Cùm — bị tù, bắt giữ.
- Nạn Nước — chìm thuyền, lũ lụt.
- Nạn Ma Quỷ — ma quỷ, bệnh tâm thần.
Diễn giải hiện đại
Trong bối cảnh hiện đại, các nạn này có thể diễn giải tương ứng:
- Nạn Sư Tử → Sự kiêu mạn của người có quyền lực (Sư tử là vua thú).
- Nạn Voi → Vô minh khổng lồ — không thấy sự thật, dẫm chết các tốt đẹp.
- Nạn Lửa → Sân hận, giận dữ, đốt cháy các mối quan hệ và sức khỏe.
- Nạn Rắn → Ganh tỵ, ghen ghét, ngầm độc.
- Nạn Kẻ Cướp → Tham lam, bóc lột, lấy của người.
- Nạn Gông Cùm → Bám chấp, nghiện ngập, ràng buộc tâm lý.
- Nạn Nước → Dòng cảm xúc cuốn trôi, mất kiểm soát.
- Nạn Ma Quỷ → Tâm bệnh, lo âu, trầm cảm.
Tara cứu cả nghĩa đen và nghĩa biểu tượng. Tám Đại Nạn ngoài tương ứng Tám Phiền Não trong.
Tara cứu nhanh chóng
Đặc tính của Tara: cứu nhanh. Khi các Bồ-tát khác cứu khổ theo lộ trình dài, Tara xuất hiện tức thì. Bài tụng truyền thống:
“Khi gặp tai nạn — chỉ cần niệm ‘Tara Tara’ bảy lần — Tara sẽ đến.”
Đây là lý do Tara được tu phổ biến — hành giả thường nhanh nghiệm tác dụng.
Sūtra Tara
Sūtra Tara (Tārā Sūtra) — kinh ngắn mà Đức Phật giảng — kể về Tám Đại Nạn và cách cứu chúng sinh khỏi mỗi nạn. Được tụng hằng ngày tại các tu viện Tạng.
4. 21 hóa thân Tara
Bài tụng 21 Tara
Bài tụng 21 Tara — Praise to the 21 Taras — là một trong các bài tụng phổ biến nhất của Mật Tông Tạng. Tương truyền do Đức Phật giảng trên núi Linh Thứu.
Mỗi câu tôn vinh một hóa thân khác nhau của Tara — mỗi hóa thân có màu, hoạt động, biểu tượng riêng.
Danh sách 21 Tara
Theo truyền thống Sūrya Gupta (Ấn Độ thế kỷ X-XI) — phổ biến nhất trong Mật Tông Tạng:
Tara 1 — Tara Nhanh Mạnh (Pravīra-tārā)
- Màu đỏ.
- Cứu khổ nhanh nhất.
- Biểu tượng: chày kim cương.
Tara 2 — Tara Bạch Trí Tuệ (Candrakānti)
- Màu trắng.
- Trí tuệ tinh khiết.
- Biểu tượng: mặt trăng.
Tara 3 — Tara Vàng Quyến Lực (Kanaka-varṇī)
- Màu vàng.
- Năng lực tăng cường.
- Biểu tượng: bình báu.
Tara 4 — Tara Trường Thọ Vàng (Uṣṇīṣa-vijayā)
- Màu vàng kim.
- Trường thọ.
- Biểu tượng: Uṣṇīṣa Vijayā Vương Tử.
Tara 5 — Tara Hūṃ (Hūṃ-svara-nādinī)
- Màu vàng đỏ.
- Năng lực âm thanh chú HŪṂ.
- Biểu tượng: âm thanh sấm sét.
Tara 6 — Tara Tam Giới Vương (Tri-lokya-vijayā)
- Màu đỏ đen.
- Chinh phục Ba Cõi.
- Biểu tượng: chiến thắng.
Tara 7 — Tara Khắc Phục Tà Lực (Vādi-pramardanī)
- Màu đen.
- Phá tà thuật, bùa chú.
- Biểu tượng: chày Kīla.
Tara 8 — Tara Khắc Phục Ma Vương (Māra-mardanī)
- Màu đỏ đen.
- Phá ma vương.
- Biểu tượng: chày kim cương lớn.
Tara 9 — Tara Tam Bảo Khartka (Khadira-vana-tārā)
- Màu xanh lá.
- Tara trong rừng Khadira — Tara Lục cơ bản.
- Biểu tượng: hoa sen utpala.
Tara 10 — Tara Khắc Phục Đau Khổ (Śoka-vinodanī)
- Màu đỏ.
- Giảm khổ đau, ưu phiền.
- Biểu tượng: bánh xe.
Tara 11 — Tara Mời Gọi Phú Lợi (Jagad-vaśī)
- Màu vàng đỏ.
- Mời giàu sang, phú lợi.
- Biểu tượng: bình báu chứa của cải.
Tara 12 — Tara Hộ Mệnh (Maṅgala-loka-tārā)
- Màu vàng kim.
- Hộ mệnh, vận may.
- Biểu tượng: Mặt trời.
Tara 13 — Tara Tiêu Diệt Cản Trở (Paripūraka-tārā)
- Màu đỏ.
- Phá các cản trở.
- Biểu tượng: ngọn lửa phẫn nộ.
Tara 14 — Tara Phẫn Nộ Khẩu (Bhṛkuṭī)
- Màu đen.
- Phẫn nộ chấm dứt vô minh.
- Biểu tượng: vẻ mặt phẫn nộ.
Tara 15 — Tara Đại Bình An (Mahā-śānta-tārā)
- Màu trắng.
- Bình an tột đỉnh.
- Biểu tượng: bình hoa sen.
Tara 16 — Tara Hūṃ Phaṭ Phá Nhiễu (Rāga-niṣūdana)
- Màu đỏ.
- Phá tham dục bên trong.
- Biểu tượng: cung tên.
Tara 17 — Tara Hạnh Phúc (Sukha-sādhanī)
- Màu vàng đỏ.
- Mang hạnh phúc đến.
- Biểu tượng: bảo châu cintāmaṇi.
Tara 18 — Tara Khắc Phục Độc (Sita-tārā / Loka-jananī)
- Màu trắng.
- Khắc phục độc dược, độc tâm.
- Biểu tượng: kim cương trắng.
Tara 19 — Tara Đau Khổ Giảm (Duḥkha-dahanī)
- Màu trắng.
- Giảm đau khổ vô minh.
- Biểu tượng: trượng dài.
Tara 20 — Tara Khắc Phục Bệnh Truyền Nhiễm (Siddhi-saṃbhava)
- Màu vàng nâu.
- Khắc phục dịch bệnh.
- Biểu tượng: chày bằng đồng.
Tara 21 — Tara Hoàn Mãn (Paripūraṇī-tārā)
- Màu trắng.
- Hoàn mãn mọi nguyện vọng.
- Biểu tượng: bình bảo ngọc.
Truyền thống khác
Truyền thống Atiśa (Ấn Độ thế kỷ XI) có 21 Tara khác chút — tất cả Tara Lục nhưng với pháp khí khác. Phổ biến trong truyền thừa Kadam và Cách Lỗ.
Bài tụng và công đức
Tụng Bài 21 Tara hằng ngày có công đức lớn:
- Bảo hộ khỏi Tám Đại Nạn.
- Tăng trường thọ.
- Phá các cản trở thực hành.
- Mang vận may.
- Cuối cùng — đạt giác ngộ.
Hành giả Việt có thể tụng phiên bản tiếng Việt hoặc học tụng phiên bản Tạng với phiên âm.
5. Tara Lục — Tara phổ biến nhất
Hình tượng Tara Lục
Tara Lục (Sanskrit: Śyāmā Tārā — “Tara màu xanh lá”) là hình tượng phổ biến nhất:
Màu sắc
- Thân màu xanh lá cây — biểu tượng hoạt động (karma) và thành tựu.
- Xanh lá trong Năm Bộ Tộc Phật = Karma Family (Bộ Tộc Hoạt Động).
Tư thế
- Ngồi trên hoa sen.
- Chân phải duỗi xuống — sẵn sàng bước ra cứu khổ ngay lập tức.
- Chân trái gập — tư thế ngồi sen.
- Biểu tượng: không ở yên trong giác ngộ tĩnh — luôn sẵn sàng hành động vì chúng sinh.
Tay
- Tay phải: tư thế varada-mudra (bố thí) — ban ơn cho chúng sinh.
- Tay trái: cầm hoa sen utpala (sen xanh đặc biệt) — biểu tượng tâm tinh khiết.
Trang phục
- Vương phục — váy lụa, vòng ngọc, vương miện 5 cánh.
- Vẻ mặt hiền hòa, hơi mỉm cười.
- Tuổi trẻ — 16 tuổi đẹp.
Vai trò
Tara Lục được tu cho:
- Cứu khổ ngay lập tức — bất kỳ lúc nào gặp nạn.
- Thành tựu các mục tiêu — học tập, công việc, gia đình.
- Bảo hộ trên đường đi — du lịch, công tác.
- Sự nghiệp Bồ-tát — dẫn đến giác ngộ.
Chú
Chú Tara Lục: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā.
(Sẽ thảo luận chi tiết ở phần 8.)
Sādhana cơ bản
Hành giả mới có thể thực hành Tara Lục đơn giản:
- Quy y và Bồ-đề tâm: quy y Tam Bảo, phát Bồ-đề tâm.
- Quán tưởng: thấy Tara Lục trên hoa sen trước mặt.
- Niệm chú: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — 21 lần, 108 lần, hoặc nhiều hơn.
- Hòa nhập: Tara tan thành ánh sáng nhập vào tâm bạn.
- Hồi hướng: công đức hồi hướng tất cả chúng sinh.
Hình thức này không yêu cầu quán đảnh — bất kỳ ai cũng có thể thực hành.
Sādhana nâng cao
Sādhana nâng cao yêu cầu quán đảnh Tara Lục từ Đạo sư đủ tư cách. Bao gồm:
- Quán tưởng phức tạp hơn — 21 Tara phụ trợ quanh Tara Lục chính.
- Mantra dài hơn và mudra.
- Generation Stage và Completion Stage.
6. Tara Bạch — Trường Thọ
Hình tượng Tara Bạch
Tara Bạch (Sanskrit: Sita-tārā — “Tara màu trắng”) là Tara của trường thọ:
Đặc tính nổi bật
- Bảy mắt — 3 mắt trên mặt (mắt thường + mắt thứ ba trên trán), 2 mắt trên lòng bàn tay, 2 mắt trên lòng bàn chân.
- Bảy mắt biểu tượng: quan sát chúng sinh khắp các cõi, các phương.
Màu sắc
- Thân trắng tinh khiết — biểu tượng tinh khiết, Buddha Family trong Năm Bộ Tộc.
Tư thế
- Ngồi sen đầy đủ — hai chân gập trong tư thế kim cương — không như Tara Lục (chân phải duỗi).
- Biểu tượng: thiền định sâu, trường thọ thiền.
Pháp khí
- Tay phải: tư thế varada-mudra.
- Tay trái: cầm hoa sen Utpala trắng.
Vai trò Tara Bạch
Tara Bạch được tu cho:
- Trường thọ — mục tiêu chính.
- Khỏe mạnh — chữa bệnh.
- Vượt qua trở ngại trường thọ — các yếu tố gây bệnh, tai nạn.
- Sự nghiệp Bồ-tát — để có đủ thời gian hoàn thành.
Chú Tara Bạch
Chú Tara Bạch: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Mama Āyuḥ Puṇye Jñāna Puṣṭiṃ Kuru Svāhā.
Dịch: “Oṃ Tara Tuttara Ture, xin tăng thọ mạng, công đức và trí tuệ của tôi. Svāhā.”
Thực hành
Tara Bạch thường được tu trong các trường hợp:
- Người cao tuổi hoặc bệnh nặng.
- Tu sĩ để trường thọ giảng pháp.
- Đạo sư — được đệ tử tụng cho Đạo sư trường thọ.
Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 được Phật tử tụng Tara Bạch hằng ngày cho trường thọ.
7. Kurukulla — Tara Hồng
Hình tượng Kurukulla
Kurukulla — Tara Hồng — là hình tượng khác biệt:
Màu sắc
- Thân màu đỏ tươi — biểu tượng thu hút, quyến rũ.
Hình dáng
- Bốn tay:
- Hai tay trên: cầm cung và mũi tên làm bằng hoa sen.
- Hai tay dưới: cầm móc và thòng lọng làm bằng hoa sen.
- Tư thế: múa hoặc đứng nửa ngồi.
- Trang phục: trang sức xương người (như Đakini phẫn nộ).
Vẻ ngoài
- Vẻ mặt mỉm cười nhưng hơi phẫn nộ.
- Tóc tóa hoặc búi cao.
- Vũ điệu năng lượng.
Vai trò
Kurukulla được tu cho:
- Quyến rũ — thu hút người khác theo Phật pháp (không phải tình ái thô tục).
- Hàng phục các thế lực kháng cự — chuyển hóa thành các đệ tử.
- Thay đổi tâm thái người khác — từ tiêu cực sang tích cực.
- Cải thiện quan hệ — bằng cách hấp dẫn lòng từ bi.
Chú Kurukulla
Chú: Oṃ Kurukulle Hrīḥ Svāhā.
Cảnh báo về Kurukulla
Kurukulla không phải để:
- Quyến rũ tình dục thô tục.
- Buộc người khác làm theo ý mình.
- Sử dụng cho mục đích vị kỷ.
Mục đích chính: quyến rũ chúng sinh tới Phật pháp. Sai mục đích: vi phạm Samaya và tạo nghiệp xấu.
Yêu cầu
Kurukulla cao hơn Tara Lục — yêu cầu:
- Quán đảnh từ Đạo sư đủ tư cách.
- Tứ Gia Hạnh hoàn tất hoặc đang thực hành.
- Samaya nghiêm.
8. Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā
Chú gốc
Chú Tara Lục cốt lõi: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā.
Đây là một trong các chú phổ biến nhất của Mật Tông Tạng — sau Oṃ Maṇi Padme Hūṃ (Quán Thế Âm).
Ý nghĩa từng âm tiết
Oṃ
- Âm thiêng đầu — biểu tượng Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân hợp nhất.
- Thường có ở đầu chú Sanskrit.
Tāre
- Hô danh Tara — gọi Tara hiện đến.
- Ý nghĩa: “Đấng Cứu Độ”.
Tuttāre
- Cứu khỏi Tám Đại Nạn ngoài.
- Cứu khỏi tám nỗi sợ hãi cụ thể.
Ture
- Cứu khỏi Tám Phiền Não trong — tham, sân, si, ngã mạn, ganh tỵ, lười biếng, ngu si, kiêu mạn.
- Hoặc: cứu nhanh chóng.
Svāhā
- Âm kết thúc chú Sanskrit.
- Ý nghĩa: “Khả hỷ, thành công”.
Diễn giải tổng quát
Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — dịch sát: “Oṃ — Đấng Cứu Độ (Tara) — cứu khỏi tám nạn ngoài (Tuttāre) — cứu khỏi tám phiền não trong (Ture) — Svāhā.”
Cách niệm
Số lần
- Bắt đầu: 21 lần (số lượng dễ nhớ).
- Cơ bản hằng ngày: 108 lần (số phổ biến trong Mật Tông).
- Nhập thất: 100.000 lần hoặc nhiều hơn.
Phương pháp
- Ngồi tự nhiên — không gò bó.
- Quy y và Bồ-đề tâm.
- Quán tưởng Tara trước mặt.
- Niệm chú — rõ ràng, không quá nhanh.
- Tâm chú ý vào âm thanh và ý nghĩa.
- Sử dụng tràng hạt (108 hạt) để đếm.
- Kết thúc: hòa nhập + hồi hướng.
Phát âm
- Oṃ: âm dài — “Ô-ô-m” (dài).
- Tāre: “Ta-rê” — âm “ā” dài.
- Tuttāre: “Tu-ta-rê” — âm “tt” đôi.
- Ture: “Tu-rê”.
- Svāhā: “Sva-ha” — âm “ā” dài.
Không yêu cầu quán đảnh
Đặc biệt về chú Tara Lục: không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản. Bất kỳ ai — Phật tử hay không, có Đạo sư hay không — cũng có thể niệm.
Tuy nhiên: thực hành Yidam Yoga đầy đủ — với quán tưởng phức tạp và sādhana đầy đủ — yêu cầu quán đảnh.
Các nghiệm
Truyền thống ghi nhận nhiều nghiệm:
- Cứu thoát khỏi tai nạn xe hơi, máy bay.
- Chữa bệnh.
- Bình an tâm thức sâu.
- Vận may trong các công việc.
Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 — trong nhiều bài giảng — kể các ví dụ cụ thể về tác dụng của chú Tara.
9. Tara trong các truyền thừa
Tara trong Ninh Mã (Nyingma)
- Padmasambhava thực hành Tara — đặc biệt Tara Lục và Tara Hồng.
- Yeshe Tsogyal viết các bài tụng Tara.
- Nhiều terma về Tara — do các terton khám phá.
Tara trong Ca Diếp (Kagyu)
- Marpa và Milarepa thực hành Tara.
- Karmapa thường tu Tara — đặc biệt Tara Bạch cho trường thọ.
- Bokar Rinpoche (1940-2004) — một trong các Đạo sư hiện đại tinh thông Tara.
Tara trong Tát Ca (Sakya)
- Tara được tôn vinh trong các bài tụng truyền thống Sakya.
- Các vị tổ Sakya thực hành Tara nghiêm túc.
Tara trong Cách Lỗ (Gelug)
- Atiśa (982-1054) — mang Tara vào Tạng — Tara là Yidam cá nhân chính của Atiśa.
- Tsongkhapa tôn vinh Tara.
- Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 tu Tara hằng ngày — đặc biệt Tara Bạch cho trường thọ.
Tara trong Bön
- Tara cũng có trong Bön — với biến thể gọi Sherap Chamma — Trí Tuệ Mẫu tương đương Tara.
- Truyền thống Bön coi Sherap Chamma là Phật mẫu căn bản.
Tara phổ quát
Đây là điểm đặc biệt: mọi truyền thừa Mật Tông Tạng (và Bön) đều tu Tara. Tara vượt biên giới phái — biểu tượng Rime tự nhiên.
Atiśa và Tara
Atiśa (982-1054) — đại sư Ấn Độ — được Tara hiện ra trực tiếp nhiều lần. Truyền thuyết:
“Atiśa do dự không biết có nên đến Tạng truyền pháp hay không (vì biết sẽ rút ngắn tuổi thọ). Atiśa cầu Tara. Tara hiện ra nói: ‘Đi đi, mặc dù sẽ giảm 20 năm tuổi thọ, nhưng sẽ cứu vô số chúng sinh Tạng.’ Atiśa nghe theo — đến Tạng và sáng lập Kadam, tiền thân của Cách Lỗ.”
Câu chuyện này nổi tiếng trong cả Cách Lỗ và Kadam.
10. Lộ trình thực hành cho hành giả Việt
Bước 1 — Học và Quy y
- Học về Tara — bài viết này + sách Bokar Rinpoche, Thinley Norbu Rinpoche.
- Quy y Tam Bảo tại chùa Việt hoặc trung tâm Mật Tông.
- Học chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — phát âm chính xác.
Bước 2 — Niệm chú đơn giản
- Niệm 21 lần mỗi sáng và mỗi tối.
- Quán tưởng Tara Lục trước mặt — hoa sen, ánh sáng xanh lá, tươi đẹp.
- Sau 1 tháng: tăng lên 108 lần mỗi ngày.
Bước 3 — Tụng Bài 21 Tara
- Học tụng Bài 21 Tara — từ phiên bản tiếng Việt hoặc tiếng Tạng phiên âm.
- Tụng 1 lần/ngày — khoảng 15-20 phút.
Bước 4 — Quán đảnh
Khi có cơ hội:
- Tham dự quán đảnh Tara Lục từ Đạo sư đủ tư cách — thường được mở cho công chúng vì không yêu cầu Tứ Gia Hạnh.
- Tham dự quán đảnh 21 Tara — sâu hơn.
- Tham dự quán đảnh Tara Bạch — cho trường thọ.
Bước 5 — Sādhana đầy đủ
Sau quán đảnh:
- Học sādhana Tara Lục từ Đạo sư.
- Thực hành hằng ngày — Generation Stage sau đó Completion Stage.
- Nhập thất Tara nếu có duyên — 7 ngày, 21 ngày, hoặc 3 tháng.
Bước 6 — Kurukulla (nâng cao)
Sau thực hành Tara Lục vững:
- Tham dự quán đảnh Kurukulla nếu phù hợp.
- Thực hành cẩn thận — tuân thủ Samaya nghiêm.
Hỗ trợ tinh thần
- Tara là Yidam dễ tiếp cận — bạn không cần cảm thấy xứng đáng hay đủ điều kiện.
- Bắt đầu nhỏ — 21 lần chú là đủ cho người mới.
- Đừng đặt áp lực — Tara cứu khi tâm thành — không phải khi tâm cố gắng.
Hành giả Việt và Quán Thế Âm
Phật tử Việt thông thường tu Quán Thế Âm. Khi bắt đầu Tara, đây không phải bỏ Quán Thế Âm — Tara là phương diện nữ tính của cùng năng lượng Quán Thế Âm. Tu Tara là làm sâu thực hành Quán Thế Âm — không thay thế.
11. Chú giải thuật ngữ
Tara (Sanskrit: Tārā — “Đấng Cứu Độ”; Tạng: Drolma; Hán-Việt: 度母 — Độ Mẫu): Yidam nữ phổ biến nhất của Mật Tông.
Drolma (Tạng: sgrol ma — “Đấng Giải Thoát”): tên Tạng của Tara.
Tara Lục (Sanskrit: Śyāmā Tārā — “Tara màu xanh lá”): hình tướng Tara phổ biến nhất, biểu tượng hoạt động cứu khổ nhanh chóng.
Tara Bạch (Sanskrit: Sita-tārā — “Tara màu trắng”): hình tướng Tara của trường thọ, có 7 mắt.
Kurukulla (Sanskrit; Tạng: rig byed ma): Tara Hồng, biểu tượng quyến rũ chúng sinh tới Phật pháp.
Tám Đại Nạn (Sanskrit: Aṣṭamahābhaya — “Tám sợ hãi lớn”): tám tai họa truyền thống mà Tara cứu.
21 Tara: 21 hóa thân chính của Tara theo Bài tụng truyền thống.
Bài tụng 21 Tara (Sanskrit: Praise to the 21 Taras): bài tụng cốt yếu được tụng hằng ngày tại các tu viện Tạng.
Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā: chú Tara Lục, một trong các chú phổ biến nhất của Mật Tông.
Trí Tuệ Nguyệt (Sanskrit: Jñānacandra): công chúa cổ, theo truyền thuyết là tiền thân của Tara.
Atiśa (982-1054): đại sư Ấn Độ, mang Tara vào Tạng, sáng lập truyền thừa Kadam.
Padma Family: một trong Năm Bộ Tộc Phật, Tara là biểu hiện nữ tính trong bộ tộc này.
Sherap Chamma (Tạng — “Mẹ Trí Tuệ”): tương đương Tara trong truyền thống Bön.
Utpala: loại hoa sen xanh đặc biệt mà Tara cầm trong tay trái.
Varada-mudra (Sanskrit — “Bố thí ấn”): tư thế tay phải của Tara — lòng bàn tay mở ra, hướng xuống — biểu tượng ban ơn.
Bokar Rinpoche (1940-2004): Đạo sư Karma Kagyu hiện đại, tinh thông Tara.
Sūrya Gupta: đại sư Ấn Độ thế kỷ X-XI, hệ thống truyền 21 Tara phổ biến nhất trong Mật Tông Tạng.
12. Câu hỏi thường gặp
Hỏi 1: Tôi có thể niệm chú Tara mà chưa có quán đảnh không?
Đáp: Hoàn toàn được. Chú Tara Lục cơ bản — Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — không yêu cầu quán đảnh. Bất kỳ ai — Phật tử hay không, có Đạo sư hay không — có thể niệm. Đây là lý do Tara được tu rộng rãi. Tuy nhiên: thực hành sādhana đầy đủ (Generation Stage, Completion Stage) yêu cầu quán đảnh.
Hỏi 2: Tara có cứu tôi thật không?
Đáp: Theo truyền thống: có. Nhiều ghi nhận về tác dụng cụ thể. Theo học thuật hiện đại: cứu khổ tâm linh — vâng (giảm stress, lo âu); cứu khổ vật chất — tùy duyên. Theo Đức Đạt-lai Lạt-ma 14: Tara cứu khi bạn có duyên và niệm thành. Không phải mọi tình huống — nhưng nhiều hơn bạn nghĩ.
Hỏi 3: Tôi không có duyên với Tara — cảm thấy xa cách. Có thể?
Đáp: Tự nhiên — không phải mọi Yidam phù hợp với mọi hành giả. Lời khuyên: thử các Yidam khác — Quán Thế Âm, Văn-Thù, Manjushri, Yidam phù hợp với truyền thừa của bạn. Hỏi Đạo sư hoặc chiêm nghiệm tâm. Mỗi hành giả có Yidam đặc biệt.
Hỏi 4: Tara nào phù hợp với người mới?
Đáp: Tara Lục — không nghi ngờ gì. Đặc tính: hiền hòa, dễ tiếp cận, không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản, được mọi truyền thừa tu. Bắt đầu với Tara Lục — sau khi vững — mở rộng sang Tara Bạch (trường thọ) hoặc 21 Tara.
Hỏi 5: Tụng Bài 21 Tara mất bao lâu — và có bản tiếng Việt không?
Đáp: Khoảng 15-20 phút để tụng đầy đủ. Có bản tiếng Việt — nhiều bản dịch, chất lượng khác nhau. Lời khuyên: bắt đầu với bản tiếng Việt dễ hiểu, sau đó học bản Tạng phiên âm nếu muốn theo truyền thống. Tụng Tạng — âm thanh thiêng liêng — nhưng tụng Việt — tâm hiểu nghĩa — cả hai đều có công đức.
Hỏi 6: Sự khác biệt giữa Tara và Quán Thế Âm Bồ-tát?
Đáp: Theo truyền thuyết: Tara sinh từ giọt nước mắt Quán Thế Âm — Tara là phương diện nữ tính của Quán Thế Âm. Theo Mật Tông: cả Tara và Quán Thế Âm đều thuộc Padma Family. Cùng năng lượng từ bi — hai hình tướng khác. Tu Tara không thay thế tu Quán Thế Âm — bổ sung.
Hỏi 7: Phụ nữ Việt có đặc biệt phù hợp với Tara không?
Đáp: Tara phù hợp với cả nam và nữ — không có phân biệt. Tuy nhiên: cho phụ nữ — Tara có thêm ý nghĩa: biểu tượng tiềm năng giác ngộ của thân nữ (theo truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt). Mô hình nữ Đạo sư — Yeshe Tsogyal, Machig Labdrön, Tara — gợi cảm hứng mạnh cho phụ nữ Việt. Nam giới tu Tara cũng hoàn toàn được và thường tu.
13. Kết luận & Hồi hướng
Tara (Drolma) là Yidam nữ phổ biến nhất của Phật giáo Tây Tạng — biểu tượng từ bi nhanh chóng của Phật mẫu nữ tính. Sinh từ giọt nước mắt của Quán Thế Âm Bồ-tát, quyết định tồn tại trong thân nữ để chứng minh tiềm năng giác ngộ của phụ nữ, cứu khổ chúng sinh khỏi Tám Đại Nạn ngoài và Tám Phiền Não trong — Tara là cánh cửa rộng mở cho mọi hành giả vào Mật Tông.
Đối với hành giả Việt:
-
Cánh cửa nhập môn: Tara là lý tưởng để bắt đầu Mật Tông. Không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản. Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — bất kỳ ai có thể niệm.
-
Kế thừa truyền thống Việt: Tu Tara không thay thế tu Quán Thế Âm Bồ-tát — bổ sung. Phật tử Việt có thể vẫn tụng Phẩm 25 Pháp Hoa, vừa niệm Tara — cùng năng lượng từ bi.
-
Phổ quát qua các truyền thừa: Tara được tu bởi Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ, Bön — biểu tượng Rime tự nhiên. Khi tu Tara, bạn kế thừa truyền thống của mọi phái — không cần chọn phái cụ thể trước.
-
21 Tara đa dạng: 21 hóa thân khác nhau — đáp ứng mọi nhu cầu (cứu khổ, trường thọ, sự nghiệp, bình an, vận may, hoàn mãn nguyện vọng).
-
Mẫu cho phụ nữ Việt: Truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt — công chúa từ chối làm thân nam để thành Phật — gợi cảm hứng cho phụ nữ Việt dấn thân vào Phật pháp trong thân nữ.
-
Tinh thần khiêm cung: Tara không yêu cầu bạn xứng đáng hay đủ điều kiện. Bắt đầu với 21 lần chú. Tâm thành hơn kỹ thuật phức tạp. Tara cứu khi bạn thật sự cần.
-
Lộ trình dài hạn: từ niệm chú đơn giản, qua tụng Bài 21 Tara, đến quán đảnh và sādhana đầy đủ. Mỗi bước — thời gian riêng — không vội vàng.
Atiśa — đại sư mang Tara vào Tạng — nghe lời Tara đi đến Tạng mặc dù biết sẽ rút ngắn tuổi thọ. Kết quả: cứu vô số chúng sinh Tạng. Tara dẫn dắt các quyết định vĩ đại. Mỗi hành giả Việt — khi niệm Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — gia nhập vào dòng truyền thừa đã chảy hơn 1.500 năm — từ Ấn Độ qua Tạng đến Việt Nam ngày nay.
Trong thế giới hiện đại — đầy các tai họa hiện đại (lo âu, trầm cảm, áp lực công việc, bệnh tật, các thiên tai, thông tin sai lệch, các Tám Đại Nạn dạng mới) — Tara vẫn là nguồn cứu khổ thiết thực. Không phải mê tín — là kết nối tâm linh với năng lượng từ bi vũ trụ mà Đức Phật và Quán Thế Âm Bồ-tát đã thị hiện qua hình tướng Tara.
Nguyện công đức của việc đọc và suy ngẫm bài viết này hồi hướng đến tất cả hành giả Tara — đang niệm chú lần đầu, đang tụng Bài 21 Tara, đang nhập thất Tara dài hạn, đang là Đạo sư Tara. Nguyện không ai gặp Tám Đại Nạn (cả nghĩa đen và nghĩa biểu tượng) mà không được Tara cứu kịp thời. Nguyện ánh sáng từ bi xanh lá cây của Tara Lục, ánh sáng trắng tinh khiết của Tara Bạch, ánh sáng đỏ rực của Kurukulla — và mỗi ánh sáng của 21 Tara — soi đường cho mỗi hành giả Việt. Nguyện ngày nào đó có nữ Đạo sư Tara người Việt được công nhận đầy đủ, để truyền giáo Tara tới mọi phụ nữ Việt và toàn thể Phật tử Việt. Nguyện công chúa Trí Tuệ Nguyệt — quyết tâm thành Phật trong thân nữ — gợi cảm hứng cho mỗi phụ nữ Việt dấn thân vào con đường Bồ-đề.
Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā. Sarva maṅgalam.