Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 17 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn

Tara (Drolma) — Yidam nữ phổ biến nhất của Kim Cương Thừa và 21 hóa thân

*Tara* (Sanskrit: *Tārā* — 'Đấng Cứu Độ'; Tạng: *Drolma* — 'Đấng Giải Thoát'; Hán-Việt: 度母 — *Độ Mẫu*) là *Yidam nữ phổ biến nhất* của Phật giáo Tây Tạng — *được tu* bởi mọi truyền thừa từ Ninh Mã đến Cách Lỗ. *Sinh từ giọt nước mắt của Quán Thế Âm Bồ-tát*, Tara là *Phật mẫu nữ tính* của *lòng từ bi nhanh chóng* — cứu khổ chúng sinh khỏi *Tám Đại Nạn*. Bài viết giới thiệu toàn diện: nguồn gốc, *21 hóa thân Tara*, các hình tướng chính (Tara Lục, Tara Bạch, Tara Hồng), chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā, và lộ trình thực hành cho hành giả Việt.

Đọc: 17 phút
Bắt đầu đọc
100%

Mục lục


1. Tara là ai?

Tên và ý nghĩa

Tara — Sanskrit Tārācó nhiều ý nghĩa:

  • Tārā từ căn tṝ — “vượt qua”, “cứu thoát”, “đưa qua bờ”.
  • Dịch sát: “Đấng đưa qua”, “Đấng Cứu Độ”.
  • Cũng có nghĩa “ngôi sao” — Tara là ngôi sao dẫn đường cho hành giả qua biển luân hồi.

Tạng: Drolma (sgrol ma) — “Đấng Giải Thoát”, “Đấng Đưa Qua”. Hán-Việt: 度母 (Độ Mẫu) — “Mẹ Cứu Độ”.

Vị trí

Tara là:

  • Yidam nữ phổ biến nhấtđược tu hằng ngày bởi hàng triệu Phật tử Tạng.
  • Phật mẫu (Buddha Mother) — biểu tượng từ bi nữ tính.
  • Cứu khổ nhanh chóng — đặc biệt cứu Tám Đại Nạn.
  • Yidam phù hợp với mọi cấp — từ người mới đến hành giả cao cấp.
  • Yidam được tu bởi mọi truyền thừaNinh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ, Bön.

Vị trí trong Padma Family

Trong Năm Bộ Tộc Phật, Tara liên kết với Padma Family:

  • A-Di-Đà PhậtPháp Thân Padma.
  • Quán Thế Âm Bồ-tátBáo Thân Padma.
  • Tarabiểu hiện nữ tính của lòng từ bi Quán Thế Âm.

Tara lòng từ bi Quán Thế Âm trong hình tướng nữ — nhanh hơn, dễ tiếp cận hơn cho chúng sinh.

Đặc tính

  1. Nhanh chóng: Tara được đặc biệt biết đếncứu khổ nhanh — nhanh hơn các Bồ-tát khác.
  2. Dễ tiếp cận: Tara thân thiện, hiền hòa — không phẫn nộ như Vajrabhairava, không yêu cầu cấp Tantra cao như Cakrasaṃvara.
  3. Phổ quát: mọi người có thể niệm chú Tara — không yêu cầu quán đảnh đặc biệt cho hình thức cơ bản.
  4. Đa dạng: 21 hóa thân chính + nhiều form phụ — đáp ứng mọi nhu cầu.

So sánh với các Yidam khác

YidamTính chấtCấp TantraYêu cầu
Tara LụcHiền, nhanh chóngKriya / CaryaCơ bản: không yêu cầu quán đảnh; nâng cao: yêu cầu
Quán Thế ÂmHiền, từ biKriyaCơ bản: không yêu cầu; cao: yêu cầu
Văn-ThùHiền, trí tuệKriyaCơ bản: không yêu cầu
VajrayoginīHiền nữAnuttarayogaYêu cầu quán đảnh + Samaya nghiêm
VajrabhairavaPhẫn nộAnuttarayogaYêu cầu quán đảnh + Samaya nghiêm

Tara là cánh cửamọi người vào đượcbất cứ ai cũng có thể bắt đầu.

2. Truyền thuyết về nguồn gốc

Truyền thuyết 1 — Sinh từ giọt nước mắt Quán Thế Âm

Truyền thuyết phổ biến nhất:

“Quán Thế Âm Bồ-tát nhìn xuống chúng sinh khổ đau vô số kiếp — và mỗi khi cứu chúng sinh, lại có thêm chúng sinh khổ đau khác. Bồ-tát đã hai giọt nước mắt. Một giọt nước mắt rơi xuống thành hồ sen. Từ hồ sen mọc một hoa sen — và từ hoa sen sinh ra Tara Lục, để giúp Quán Thế Âm cứu khổ. Giọt thứ hai sinh ra Tara Bạch.”

Ý nghĩa biểu tượng:

  • Tara sinh từ lòng từ bi sâu của Quán Thế Âm.
  • Tara bổ sung — Quán Thế Âm có nam tính bồ-tát, Tara có nữ tính phật mẫu.
  • Khi Quán Thế Âm khóc vì khổ đau chúng sinh, Tara xuất hiện để giúp.

Truyền thuyết 2 — Công chúa Trí Tuệ Nguyệt

Truyền thuyết thứ hai — từ Tara Tantra:

“Vô lượng kiếp trước, có một công chúa tên Trí Tuệ Nguyệt (Jñānacandra) — đệ tử thuần thành của Phật Drum Sound (Dundubhi-svara). Công chúa thực hành sâu, đạt cấp Bồ-tát.

Các tu sĩ nam khuyên: ‘Công chúa, nay đã cao, nguyện sinh làm thân nam để thành Phật.’

Công chúa trả lời: ‘Trong cõi này, có nam và nữ, nhưng không có nam thật và nữ thật — chỉ là phân biệt vô minh. Tôi sẽ thực hành làm thân nữ cho đến khi luân hồi cạn. Sau khi đạt giác ngộ, tôi sẽ là Phật mẫu nữ tính — vì có rất ít Phật trong thân nữ.’

Công chúa thực hành ba A-tăng-kỳ kiếp — đạt giác ngộ trong thân nữ — thành Tara, Phật mẫu cứu chúng sinh nhanh chóng.”

Ý nghĩa:

  • Tara từ chối phải sinh làm nam để thành Phật.
  • Tara khẳng định: thân nữ cũng có thể đạt giác ngộ tối thượng.
  • Tara là biểu tượng phản biện quan niệm cổ rằng nữ phải sinh nam mới có thể thành Phật.

Ý nghĩa hiện đại

Truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt có ý nghĩa lớn trong bình đẳng giới hôm nay:

  • Khẳng định tiềm năng giác ngộ của nữ.
  • Phê phán quan niệm phụ hệ cổ.
  • Tạo cảm hứng cho phụ nữ Phật tử — bạn không phải sinh nam để thành Phật.

Trí Tuệ Nguyệt - Tara — Quán Thế Âm

Hai truyền thuyết bổ sung:

  • Truyền thuyết 1: Tara phương diện nữ tính của Quán Thế Âm.
  • Truyền thuyết 2: Tara Phật độc lập từ công chúa Trí Tuệ Nguyệt.

Cả hai đúng cùng lúcMật Tông không yêu cầu các truyền thuyết phải nhất quán theo logic phương Tây.

3. Tám Đại Nạn và sức cứu của Tara

Tám Đại Nạn cổ

Truyền thống liệt kê Tám Đại Nạn (Aṣṭamahābhaya) mà Tara cứu:

  1. Nạn Sư Tử — sư tử hoặc thú dữ tấn công.
  2. Nạn Voi — voi hoặc thú lớn dẫm.
  3. Nạn Lửa — cháy nhà, cháy rừng.
  4. Nạn Rắn — rắn cắn, sinh vật độc.
  5. Nạn Kẻ Cướp — bị cướp giật, bạo lực.
  6. Nạn Gông Cùm — bị tù, bắt giữ.
  7. Nạn Nước — chìm thuyền, lũ lụt.
  8. Nạn Ma Quỷ — ma quỷ, bệnh tâm thần.

Diễn giải hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, các nạn này có thể diễn giải tương ứng:

  1. Nạn Sư TửSự kiêu mạn của người có quyền lực (Sư tử là vua thú).
  2. Nạn VoiVô minh khổng lồkhông thấy sự thật, dẫm chết các tốt đẹp.
  3. Nạn LửaSân hận, giận dữ, đốt cháy các mối quan hệ và sức khỏe.
  4. Nạn RắnGanh tỵ, ghen ghét, ngầm độc.
  5. Nạn Kẻ CướpTham lam, bóc lột, lấy của người.
  6. Nạn Gông CùmBám chấp, nghiện ngập, ràng buộc tâm lý.
  7. Nạn NướcDòng cảm xúc cuốn trôi, mất kiểm soát.
  8. Nạn Ma QuỷTâm bệnh, lo âu, trầm cảm.

Tara cứu cả nghĩa đen và nghĩa biểu tượng. Tám Đại Nạn ngoài tương ứng Tám Phiền Não trong.

Tara cứu nhanh chóng

Đặc tính của Tara: cứu nhanh. Khi các Bồ-tát khác cứu khổ theo lộ trình dài, Tara xuất hiện tức thì. Bài tụng truyền thống:

“Khi gặp tai nạn — chỉ cần niệm ‘Tara Tara’ bảy lần — Tara sẽ đến.”

Đây là lý do Tara được tu phổ biến — hành giả thường nhanh nghiệm tác dụng.

Sūtra Tara

Sūtra Tara (Tārā Sūtra) — kinh ngắn mà Đức Phật giảng — kể về Tám Đại Nạncách cứu chúng sinh khỏi mỗi nạn. Được tụng hằng ngày tại các tu viện Tạng.

4. 21 hóa thân Tara

Bài tụng 21 Tara

Bài tụng 21 TaraPraise to the 21 Taras — là một trong các bài tụng phổ biến nhất của Mật Tông Tạng. Tương truyền do Đức Phật giảng trên núi Linh Thứu.

Mỗi câu tôn vinh một hóa thân khác nhau của Tara — mỗi hóa thânmàu, hoạt động, biểu tượng riêng.

Danh sách 21 Tara

Theo truyền thống Sūrya Gupta (Ấn Độ thế kỷ X-XI) — phổ biến nhất trong Mật Tông Tạng:

Tara 1 — Tara Nhanh Mạnh (Pravīra-tārā)

  • Màu đỏ.
  • Cứu khổ nhanh nhất.
  • Biểu tượng: chày kim cương.

Tara 2 — Tara Bạch Trí Tuệ (Candrakānti)

  • Màu trắng.
  • Trí tuệ tinh khiết.
  • Biểu tượng: mặt trăng.

Tara 3 — Tara Vàng Quyến Lực (Kanaka-varṇī)

  • Màu vàng.
  • Năng lực tăng cường.
  • Biểu tượng: bình báu.

Tara 4 — Tara Trường Thọ Vàng (Uṣṇīṣa-vijayā)

  • Màu vàng kim.
  • Trường thọ.
  • Biểu tượng: Uṣṇīṣa Vijayā Vương Tử.

Tara 5 — Tara Hūṃ (Hūṃ-svara-nādinī)

  • Màu vàng đỏ.
  • Năng lực âm thanh chú HŪṂ.
  • Biểu tượng: âm thanh sấm sét.

Tara 6 — Tara Tam Giới Vương (Tri-lokya-vijayā)

  • Màu đỏ đen.
  • Chinh phục Ba Cõi.
  • Biểu tượng: chiến thắng.

Tara 7 — Tara Khắc Phục Tà Lực (Vādi-pramardanī)

  • Màu đen.
  • Phá tà thuật, bùa chú.
  • Biểu tượng: chày Kīla.

Tara 8 — Tara Khắc Phục Ma Vương (Māra-mardanī)

  • Màu đỏ đen.
  • Phá ma vương.
  • Biểu tượng: chày kim cương lớn.

Tara 9 — Tara Tam Bảo Khartka (Khadira-vana-tārā)

  • Màu xanh lá.
  • Tara trong rừng KhadiraTara Lục cơ bản.
  • Biểu tượng: hoa sen utpala.

Tara 10 — Tara Khắc Phục Đau Khổ (Śoka-vinodanī)

  • Màu đỏ.
  • Giảm khổ đau, ưu phiền.
  • Biểu tượng: bánh xe.

Tara 11 — Tara Mời Gọi Phú Lợi (Jagad-vaśī)

  • Màu vàng đỏ.
  • Mời giàu sang, phú lợi.
  • Biểu tượng: bình báu chứa của cải.

Tara 12 — Tara Hộ Mệnh (Maṅgala-loka-tārā)

  • Màu vàng kim.
  • Hộ mệnh, vận may.
  • Biểu tượng: Mặt trời.

Tara 13 — Tara Tiêu Diệt Cản Trở (Paripūraka-tārā)

  • Màu đỏ.
  • Phá các cản trở.
  • Biểu tượng: ngọn lửa phẫn nộ.

Tara 14 — Tara Phẫn Nộ Khẩu (Bhṛkuṭī)

  • Màu đen.
  • Phẫn nộ chấm dứt vô minh.
  • Biểu tượng: vẻ mặt phẫn nộ.

Tara 15 — Tara Đại Bình An (Mahā-śānta-tārā)

  • Màu trắng.
  • Bình an tột đỉnh.
  • Biểu tượng: bình hoa sen.

Tara 16 — Tara Hūṃ Phaṭ Phá Nhiễu (Rāga-niṣūdana)

  • Màu đỏ.
  • Phá tham dục bên trong.
  • Biểu tượng: cung tên.

Tara 17 — Tara Hạnh Phúc (Sukha-sādhanī)

  • Màu vàng đỏ.
  • Mang hạnh phúc đến.
  • Biểu tượng: bảo châu cintāmaṇi.

Tara 18 — Tara Khắc Phục Độc (Sita-tārā / Loka-jananī)

  • Màu trắng.
  • Khắc phục độc dược, độc tâm.
  • Biểu tượng: kim cương trắng.

Tara 19 — Tara Đau Khổ Giảm (Duḥkha-dahanī)

  • Màu trắng.
  • Giảm đau khổ vô minh.
  • Biểu tượng: trượng dài.

Tara 20 — Tara Khắc Phục Bệnh Truyền Nhiễm (Siddhi-saṃbhava)

  • Màu vàng nâu.
  • Khắc phục dịch bệnh.
  • Biểu tượng: chày bằng đồng.

Tara 21 — Tara Hoàn Mãn (Paripūraṇī-tārā)

  • Màu trắng.
  • Hoàn mãn mọi nguyện vọng.
  • Biểu tượng: bình bảo ngọc.

Truyền thống khác

Truyền thống Atiśa (Ấn Độ thế kỷ XI) có 21 Tara khác chúttất cả Tara Lục nhưng với pháp khí khác. Phổ biến trong truyền thừa Kadam và Cách Lỗ.

Bài tụng và công đức

Tụng Bài 21 Tara hằng ngày có công đức lớn:

  • Bảo hộ khỏi Tám Đại Nạn.
  • Tăng trường thọ.
  • Phá các cản trở thực hành.
  • Mang vận may.
  • Cuối cùngđạt giác ngộ.

Hành giả Việt có thể tụng phiên bản tiếng Việt hoặc học tụng phiên bản Tạng với phiên âm.

5. Tara Lục — Tara phổ biến nhất

Hình tượng Tara Lục

Tara Lục (Sanskrit: Śyāmā Tārā — “Tara màu xanh lá”) là hình tượng phổ biến nhất:

Màu sắc

  • Thân màu xanh lá câybiểu tượng hoạt động (karma) và thành tựu.
  • Xanh lá trong Năm Bộ Tộc Phật = Karma Family (Bộ Tộc Hoạt Động).

Tư thế

  • Ngồi trên hoa sen.
  • Chân phải duỗi xuốngsẵn sàng bước ra cứu khổ ngay lập tức.
  • Chân trái gập — tư thế ngồi sen.
  • Biểu tượng: không ở yên trong giác ngộ tĩnhluôn sẵn sàng hành động vì chúng sinh.

Tay

  • Tay phải: tư thế varada-mudra (bố thí) — ban ơn cho chúng sinh.
  • Tay trái: cầm hoa sen utpala (sen xanh đặc biệt) — biểu tượng tâm tinh khiết.

Trang phục

  • Vương phục — váy lụa, vòng ngọc, vương miện 5 cánh.
  • Vẻ mặt hiền hòa, hơi mỉm cười.
  • Tuổi trẻ16 tuổi đẹp.

Vai trò

Tara Lục được tu cho:

  • Cứu khổ ngay lập tức — bất kỳ lúc nào gặp nạn.
  • Thành tựu các mục tiêu — học tập, công việc, gia đình.
  • Bảo hộ trên đường đi — du lịch, công tác.
  • Sự nghiệp Bồ-tát — dẫn đến giác ngộ.

Chú

Chú Tara Lục: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā.

(Sẽ thảo luận chi tiết ở phần 8.)

Sādhana cơ bản

Hành giả mới có thể thực hành Tara Lục đơn giản:

  1. Quy y và Bồ-đề tâm: quy y Tam Bảo, phát Bồ-đề tâm.
  2. Quán tưởng: thấy Tara Lục trên hoa sen trước mặt.
  3. Niệm chú: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — 21 lần, 108 lần, hoặc nhiều hơn.
  4. Hòa nhập: Tara tan thành ánh sáng nhập vào tâm bạn.
  5. Hồi hướng: công đức hồi hướng tất cả chúng sinh.

Hình thức này không yêu cầu quán đảnhbất kỳ ai cũng có thể thực hành.

Sādhana nâng cao

Sādhana nâng cao yêu cầu quán đảnh Tara Lục từ Đạo sư đủ tư cách. Bao gồm:

  • Quán tưởng phức tạp hơn21 Tara phụ trợ quanh Tara Lục chính.
  • Mantra dài hơnmudra.
  • Generation Stage và Completion Stage.

6. Tara Bạch — Trường Thọ

Hình tượng Tara Bạch

Tara Bạch (Sanskrit: Sita-tārā — “Tara màu trắng”) là Tara của trường thọ:

Đặc tính nổi bật

  • Bảy mắt3 mắt trên mặt (mắt thường + mắt thứ ba trên trán), 2 mắt trên lòng bàn tay, 2 mắt trên lòng bàn chân.
  • Bảy mắt biểu tượng: quan sát chúng sinh khắp các cõi, các phương.

Màu sắc

  • Thân trắng tinh khiếtbiểu tượng tinh khiết, Buddha Family trong Năm Bộ Tộc.

Tư thế

  • Ngồi sen đầy đủhai chân gập trong tư thế kim cương — không như Tara Lục (chân phải duỗi).
  • Biểu tượng: thiền định sâu, trường thọ thiền.

Pháp khí

  • Tay phải: tư thế varada-mudra.
  • Tay trái: cầm hoa sen Utpala trắng.

Vai trò Tara Bạch

Tara Bạch được tu cho:

  • Trường thọmục tiêu chính.
  • Khỏe mạnhchữa bệnh.
  • Vượt qua trở ngại trường thọcác yếu tố gây bệnh, tai nạn.
  • Sự nghiệp Bồ-tátđểđủ thời gian hoàn thành.

Chú Tara Bạch

Chú Tara Bạch: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Mama Āyuḥ Puṇye Jñāna Puṣṭiṃ Kuru Svāhā.

Dịch: “Oṃ Tara Tuttara Ture, xin tăng thọ mạng, công đức và trí tuệ của tôi. Svāhā.”

Thực hành

Tara Bạch thường được tu trong các trường hợp:

  • Người cao tuổi hoặc bệnh nặng.
  • Tu sĩ để trường thọ giảng pháp.
  • Đạo sưđược đệ tử tụng cho Đạo sư trường thọ.

Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 được Phật tử tụng Tara Bạch hằng ngày cho trường thọ.

7. Kurukulla — Tara Hồng

Hình tượng Kurukulla

KurukullaTara Hồng — là hình tượng khác biệt:

Màu sắc

  • Thân màu đỏ tươibiểu tượng thu hút, quyến rũ.

Hình dáng

  • Bốn tay:
    • Hai tay trên: cầm cung và mũi tên làm bằng hoa sen.
    • Hai tay dưới: cầm mócthòng lọng làm bằng hoa sen.
  • Tư thế: múa hoặc đứng nửa ngồi.
  • Trang phục: trang sức xương người (như Đakini phẫn nộ).

Vẻ ngoài

  • Vẻ mặt mỉm cười nhưng hơi phẫn nộ.
  • Tóc tóa hoặc búi cao.
  • Vũ điệu năng lượng.

Vai trò

Kurukulla được tu cho:

  • Quyến rũthu hút người khác theo Phật pháp (không phải tình ái thô tục).
  • Hàng phục các thế lực kháng cựchuyển hóa thành các đệ tử.
  • Thay đổi tâm thái người kháctừ tiêu cực sang tích cực.
  • Cải thiện quan hệbằng cách hấp dẫn lòng từ bi.

Chú Kurukulla

Chú: Oṃ Kurukulle Hrīḥ Svāhā.

Cảnh báo về Kurukulla

Kurukulla không phải để:

  • Quyến rũ tình dục thô tục.
  • Buộc người khác làm theo ý mình.
  • Sử dụng cho mục đích vị kỷ.

Mục đích chính: quyến rũ chúng sinh tới Phật pháp. Sai mục đích: vi phạm Samaya và tạo nghiệp xấu.

Yêu cầu

Kurukulla cao hơn Tara Lục — yêu cầu:

  • Quán đảnh từ Đạo sư đủ tư cách.
  • Tứ Gia Hạnh hoàn tất hoặc đang thực hành.
  • Samaya nghiêm.

8. Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā

Chú gốc

Chú Tara Lục cốt lõi: Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā.

Đây là một trong các chú phổ biến nhất của Mật Tông Tạng — sau Oṃ Maṇi Padme Hūṃ (Quán Thế Âm).

Ý nghĩa từng âm tiết

Oṃ

  • Âm thiêng đầu — biểu tượng Pháp Thân, Báo Thân, Hóa Thân hợp nhất.
  • Thường có ở đầu chú Sanskrit.

Tāre

  • Hô danh Tara — gọi Tara hiện đến.
  • Ý nghĩa: “Đấng Cứu Độ”.

Tuttāre

  • Cứu khỏi Tám Đại Nạn ngoài.
  • Cứu khỏi tám nỗi sợ hãi cụ thể.

Ture

  • Cứu khỏi Tám Phiền Não trongtham, sân, si, ngã mạn, ganh tỵ, lười biếng, ngu si, kiêu mạn.
  • Hoặc: cứu nhanh chóng.

Svāhā

  • Âm kết thúc chú Sanskrit.
  • Ý nghĩa: “Khả hỷ, thành công”.

Diễn giải tổng quát

Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhādịch sát: “Oṃ — Đấng Cứu Độ (Tara) — cứu khỏi tám nạn ngoài (Tuttāre) — cứu khỏi tám phiền não trong (Ture) — Svāhā.”

Cách niệm

Số lần

  • Bắt đầu: 21 lần (số lượng dễ nhớ).
  • Cơ bản hằng ngày: 108 lần (số phổ biến trong Mật Tông).
  • Nhập thất: 100.000 lần hoặc nhiều hơn.

Phương pháp

  1. Ngồi tự nhiên — không gò bó.
  2. Quy y và Bồ-đề tâm.
  3. Quán tưởng Tara trước mặt.
  4. Niệm chúrõ ràng, không quá nhanh.
  5. Tâm chú ý vào âm thanh và ý nghĩa.
  6. Sử dụng tràng hạt (108 hạt) để đếm.
  7. Kết thúc: hòa nhập + hồi hướng.

Phát âm

  • Oṃ: âm dài — “Ô-ô-m” (dài).
  • Tāre: “Ta-rê” — âm “ā” dài.
  • Tuttāre: “Tu-ta-rê” — âm “tt” đôi.
  • Ture: “Tu-rê”.
  • Svāhā: “Sva-ha” — âm “ā” dài.

Không yêu cầu quán đảnh

Đặc biệt về chú Tara Lục: không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản. Bất kỳ ai — Phật tử hay không, có Đạo sư hay không — cũng có thể niệm.

Tuy nhiên: thực hành Yidam Yoga đầy đủvới quán tưởng phức tạp và sādhana đầy đủyêu cầu quán đảnh.

Các nghiệm

Truyền thống ghi nhận nhiều nghiệm:

  • Cứu thoát khỏi tai nạn xe hơi, máy bay.
  • Chữa bệnh.
  • Bình an tâm thức sâu.
  • Vận may trong các công việc.

Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 — trong nhiều bài giảng — kể các ví dụ cụ thể về tác dụng của chú Tara.

9. Tara trong các truyền thừa

Tara trong Ninh Mã (Nyingma)

  • Padmasambhava thực hành Tara — đặc biệt Tara LụcTara Hồng.
  • Yeshe Tsogyal viết các bài tụng Tara.
  • Nhiều terma về Tara — do các terton khám phá.

Tara trong Ca Diếp (Kagyu)

  • MarpaMilarepa thực hành Tara.
  • Karmapa thường tu Tara — đặc biệt Tara Bạch cho trường thọ.
  • Bokar Rinpoche (1940-2004) — một trong các Đạo sư hiện đại tinh thông Tara.

Tara trong Tát Ca (Sakya)

  • Tara được tôn vinh trong các bài tụng truyền thống Sakya.
  • Các vị tổ Sakya thực hành Tara nghiêm túc.

Tara trong Cách Lỗ (Gelug)

  • Atiśa (982-1054) — mang Tara vào Tạng — Tara là Yidam cá nhân chính của Atiśa.
  • Tsongkhapa tôn vinh Tara.
  • Đức Đạt-lai Lạt-ma 14 tu Tara hằng ngày — đặc biệt Tara Bạch cho trường thọ.

Tara trong Bön

  • Tara cũng có trong Bönvới biến thể gọi Sherap ChammaTrí Tuệ Mẫu tương đương Tara.
  • Truyền thống Bön coi Sherap Chamma là Phật mẫu căn bản.

Tara phổ quát

Đây là điểm đặc biệt: mọi truyền thừa Mật Tông Tạng (và Bön) đều tu Tara. Tara vượt biên giới pháibiểu tượng Rime tự nhiên.

Atiśa và Tara

Atiśa (982-1054) — đại sư Ấn Độ — được Tara hiện ra trực tiếp nhiều lần. Truyền thuyết:

“Atiśa do dự không biết có nên đến Tạng truyền pháp hay không (vì biết sẽ rút ngắn tuổi thọ). Atiśa cầu Tara. Tara hiện ra nói: ‘Đi đi, mặc dù sẽ giảm 20 năm tuổi thọ, nhưng sẽ cứu vô số chúng sinh Tạng.’ Atiśa nghe theo — đến Tạng và sáng lập Kadam, tiền thân của Cách Lỗ.”

Câu chuyện này nổi tiếng trong cả Cách Lỗ và Kadam.

10. Lộ trình thực hành cho hành giả Việt

Bước 1 — Học và Quy y

  1. Học về Tara — bài viết này + sách Bokar Rinpoche, Thinley Norbu Rinpoche.
  2. Quy y Tam Bảo tại chùa Việt hoặc trung tâm Mật Tông.
  3. Học chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā — phát âm chính xác.

Bước 2 — Niệm chú đơn giản

  • Niệm 21 lần mỗi sáng và mỗi tối.
  • Quán tưởng Tara Lục trước mặt — hoa sen, ánh sáng xanh lá, tươi đẹp.
  • Sau 1 tháng: tăng lên 108 lần mỗi ngày.

Bước 3 — Tụng Bài 21 Tara

  • Học tụng Bài 21 Tara — từ phiên bản tiếng Việt hoặc tiếng Tạng phiên âm.
  • Tụng 1 lần/ngày — khoảng 15-20 phút.

Bước 4 — Quán đảnh

Khi có cơ hội:

  • Tham dự quán đảnh Tara Lục từ Đạo sư đủ tư cách — thường được mở cho công chúng vì không yêu cầu Tứ Gia Hạnh.
  • Tham dự quán đảnh 21 Tarasâu hơn.
  • Tham dự quán đảnh Tara Bạchcho trường thọ.

Bước 5 — Sādhana đầy đủ

Sau quán đảnh:

  • Học sādhana Tara Lục từ Đạo sư.
  • Thực hành hằng ngàyGeneration Stage sau đó Completion Stage.
  • Nhập thất Tara nếu có duyên — 7 ngày, 21 ngày, hoặc 3 tháng.

Bước 6 — Kurukulla (nâng cao)

Sau thực hành Tara Lục vững:

  • Tham dự quán đảnh Kurukulla nếu phù hợp.
  • Thực hành cẩn thậntuân thủ Samaya nghiêm.

Hỗ trợ tinh thần

  • Tara là Yidam dễ tiếp cận — bạn không cần cảm thấy xứng đáng hay đủ điều kiện.
  • Bắt đầu nhỏ — 21 lần chú là đủ cho người mới.
  • Đừng đặt áp lựcTara cứu khi tâm thànhkhông phải khi tâm cố gắng.

Hành giả Việt và Quán Thế Âm

Phật tử Việt thông thường tu Quán Thế Âm. Khi bắt đầu Tara, đây không phải bỏ Quán Thế ÂmTara là phương diện nữ tính của cùng năng lượng Quán Thế Âm. Tu Taralàm sâu thực hành Quán Thế Âm — không thay thế.

11. Chú giải thuật ngữ

Tara (Sanskrit: Tārā — “Đấng Cứu Độ”; Tạng: Drolma; Hán-Việt: 度母 — Độ Mẫu): Yidam nữ phổ biến nhất của Mật Tông.

Drolma (Tạng: sgrol ma — “Đấng Giải Thoát”): tên Tạng của Tara.

Tara Lục (Sanskrit: Śyāmā Tārā — “Tara màu xanh lá”): hình tướng Tara phổ biến nhất, biểu tượng hoạt động cứu khổ nhanh chóng.

Tara Bạch (Sanskrit: Sita-tārā — “Tara màu trắng”): hình tướng Tara của trường thọ, có 7 mắt.

Kurukulla (Sanskrit; Tạng: rig byed ma): Tara Hồng, biểu tượng quyến rũ chúng sinh tới Phật pháp.

Tám Đại Nạn (Sanskrit: Aṣṭamahābhaya — “Tám sợ hãi lớn”): tám tai họa truyền thống mà Tara cứu.

21 Tara: 21 hóa thân chính của Tara theo Bài tụng truyền thống.

Bài tụng 21 Tara (Sanskrit: Praise to the 21 Taras): bài tụng cốt yếu được tụng hằng ngày tại các tu viện Tạng.

Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā: chú Tara Lục, một trong các chú phổ biến nhất của Mật Tông.

Trí Tuệ Nguyệt (Sanskrit: Jñānacandra): công chúa cổ, theo truyền thuyết là tiền thân của Tara.

Atiśa (982-1054): đại sư Ấn Độ, mang Tara vào Tạng, sáng lập truyền thừa Kadam.

Padma Family: một trong Năm Bộ Tộc Phật, Tara là biểu hiện nữ tính trong bộ tộc này.

Sherap Chamma (Tạng — “Mẹ Trí Tuệ”): tương đương Tara trong truyền thống Bön.

Utpala: loại hoa sen xanh đặc biệt mà Tara cầm trong tay trái.

Varada-mudra (Sanskrit — “Bố thí ấn”): tư thế tay phải của Tara — lòng bàn tay mở ra, hướng xuống — biểu tượng ban ơn.

Bokar Rinpoche (1940-2004): Đạo sư Karma Kagyu hiện đại, tinh thông Tara.

Sūrya Gupta: đại sư Ấn Độ thế kỷ X-XI, hệ thống truyền 21 Tara phổ biến nhất trong Mật Tông Tạng.

12. Câu hỏi thường gặp

Hỏi 1: Tôi có thể niệm chú Tarachưa có quán đảnh không?

Đáp: Hoàn toàn được. Chú Tara Lục cơ bảnOṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhākhông yêu cầu quán đảnh. Bất kỳ ai — Phật tử hay không, có Đạo sư hay không — có thể niệm. Đây là lý do Tara được tu rộng rãi. Tuy nhiên: thực hành sādhana đầy đủ (Generation Stage, Completion Stage) yêu cầu quán đảnh.

Hỏi 2: Tara có cứu tôi thật không?

Đáp: Theo truyền thống: có. Nhiều ghi nhận về tác dụng cụ thể. Theo học thuật hiện đại: cứu khổ tâm linh — vâng (giảm stress, lo âu); cứu khổ vật chấttùy duyên. Theo Đức Đạt-lai Lạt-ma 14: Tara cứu khi bạn có duyên và niệm thành. Không phải mọi tình huống — nhưng nhiều hơn bạn nghĩ.

Hỏi 3: Tôi không có duyên với Taracảm thấy xa cách. Có thể?

Đáp: Tự nhiênkhông phải mọi Yidam phù hợp với mọi hành giả. Lời khuyên: thử các Yidam khác — Quán Thế Âm, Văn-Thù, Manjushri, Yidam phù hợp với truyền thừa của bạn. Hỏi Đạo sư hoặc chiêm nghiệm tâm. Mỗi hành giảYidam đặc biệt.

Hỏi 4: Tara nào phù hợp với người mới?

Đáp: Tara Lụckhông nghi ngờ gì. Đặc tính: hiền hòa, dễ tiếp cận, không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản, được mọi truyền thừa tu. Bắt đầu với Tara Lụcsau khi vữngmở rộng sang Tara Bạch (trường thọ) hoặc 21 Tara.

Hỏi 5: Tụng Bài 21 Tara mất bao lâu — và có bản tiếng Việt không?

Đáp: Khoảng 15-20 phút để tụng đầy đủ. Có bản tiếng Việt — nhiều bản dịch, chất lượng khác nhau. Lời khuyên: bắt đầu với bản tiếng Việt dễ hiểu, sau đó học bản Tạng phiên âm nếu muốn theo truyền thống. Tụng Tạngâm thanh thiêng liêng — nhưng tụng Việttâm hiểu nghĩacả hai đều có công đức.

Hỏi 6: Sự khác biệt giữa TaraQuán Thế Âm Bồ-tát?

Đáp: Theo truyền thuyết: Tara sinh từ giọt nước mắt Quán Thế Âm — Tara là phương diện nữ tính của Quán Thế Âm. Theo Mật Tông: cả Tara và Quán Thế Âm đều thuộc Padma Family. Cùng năng lượng từ bihai hình tướng khác. Tu Tara không thay thế tu Quán Thế Âm — bổ sung.

Hỏi 7: Phụ nữ Việtđặc biệt phù hợp với Tara không?

Đáp: Tara phù hợp với cả nam và nữkhông có phân biệt. Tuy nhiên: cho phụ nữ — Tara có thêm ý nghĩa: biểu tượng tiềm năng giác ngộ của thân nữ (theo truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt). Mô hình nữ Đạo sư — Yeshe Tsogyal, Machig Labdrön, Taragợi cảm hứng mạnh cho phụ nữ Việt. Nam giới tu Tara cũng hoàn toàn đượcthường tu.

13. Kết luận & Hồi hướng

Tara (Drolma)Yidam nữ phổ biến nhất của Phật giáo Tây Tạng — biểu tượng từ bi nhanh chóng của Phật mẫu nữ tính. Sinh từ giọt nước mắt của Quán Thế Âm Bồ-tát, quyết định tồn tại trong thân nữ để chứng minh tiềm năng giác ngộ của phụ nữ, cứu khổ chúng sinh khỏi Tám Đại Nạn ngoàiTám Phiền Não trong — Tara là cánh cửa rộng mở cho mọi hành giả vào Mật Tông.

Đối với hành giả Việt:

  1. Cánh cửa nhập môn: Tara là lý tưởng để bắt đầu Mật Tông. Không yêu cầu quán đảnh cho hình thức cơ bản. Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhābất kỳ ai có thể niệm.

  2. Kế thừa truyền thống Việt: Tu Tara không thay thế tu Quán Thế Âm Bồ-tát — bổ sung. Phật tử Việt có thể vẫn tụng Phẩm 25 Pháp Hoa, vừa niệm Tara — cùng năng lượng từ bi.

  3. Phổ quát qua các truyền thừa: Tara được tu bởi Ninh Mã, Ca Diếp, Tát Ca, Cách Lỗ, Bönbiểu tượng Rime tự nhiên. Khi tu Tara, bạn kế thừa truyền thống của mọi pháikhông cần chọn phái cụ thể trước.

  4. 21 Tara đa dạng: 21 hóa thân khác nhauđáp ứng mọi nhu cầu (cứu khổ, trường thọ, sự nghiệp, bình an, vận may, hoàn mãn nguyện vọng).

  5. Mẫu cho phụ nữ Việt: Truyền thuyết Trí Tuệ Nguyệt — công chúa từ chối làm thân nam để thành Phật — gợi cảm hứng cho phụ nữ Việt dấn thân vào Phật pháp trong thân nữ.

  6. Tinh thần khiêm cung: Tara không yêu cầu bạn xứng đáng hay đủ điều kiện. Bắt đầu với 21 lần chú. Tâm thành hơn kỹ thuật phức tạp. Tara cứu khi bạn thật sự cần.

  7. Lộ trình dài hạn: từ niệm chú đơn giản, qua tụng Bài 21 Tara, đến quán đảnh và sādhana đầy đủ. Mỗi bướcthời gian riêngkhông vội vàng.

Atiśa — đại sư mang Tara vào Tạng — nghe lời Tara đi đến Tạng mặc dù biết sẽ rút ngắn tuổi thọ. Kết quả: cứu vô số chúng sinh Tạng. Tara dẫn dắt các quyết định vĩ đại. Mỗi hành giả Việt — khi niệm Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhāgia nhập vào dòng truyền thừa đã chảy hơn 1.500 nămtừ Ấn Độ qua Tạng đến Việt Nam ngày nay.

Trong thế giới hiện đại — đầy các tai họa hiện đại (lo âu, trầm cảm, áp lực công việc, bệnh tật, các thiên tai, thông tin sai lệch, các Tám Đại Nạn dạng mới) — Tara vẫnnguồn cứu khổ thiết thực. Không phải mê tínlà kết nối tâm linh với năng lượng từ bi vũ trụĐức Phật và Quán Thế Âm Bồ-tát đã thị hiện qua hình tướng Tara.

Nguyện công đức của việc đọc và suy ngẫm bài viết này hồi hướng đến tất cả hành giả Tara — đang niệm chú lần đầu, đang tụng Bài 21 Tara, đang nhập thất Tara dài hạn, đang là Đạo sư Tara. Nguyện không ai gặp Tám Đại Nạn (cả nghĩa đen và nghĩa biểu tượng) mà không được Tara cứu kịp thời. Nguyện ánh sáng từ bi xanh lá cây của Tara Lục, ánh sáng trắng tinh khiết của Tara Bạch, ánh sáng đỏ rực của Kurukulla — và mỗi ánh sáng của 21 Tara — soi đường cho mỗi hành giả Việt. Nguyện ngày nào đó có nữ Đạo sư Tara người Việt được công nhận đầy đủ, để truyền giáo Tara tới mọi phụ nữ Việt và toàn thể Phật tử Việt. Nguyện công chúa Trí Tuệ Nguyệt — quyết tâm thành Phật trong thân nữ — gợi cảm hứng cho mỗi phụ nữ Việt dấn thân vào con đường Bồ-đề.

Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā. Sarva maṅgalam.

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • In Praise of Tara — Trans. Martin Willson (1986) Tuyển tập các bài tụng Tara và 21 hóa thân
  • Magic Dance: The Display of the Self-Nature of the Five Wisdom Dakinis — Thinley Norbu Rinpoche (1981) Bao gồm Tara trong khung Năm Đakini
  • Tara the Liberator — Bokar Rinpoche (1999) Bình giảng Karma Kagyu về Tara
  • Cult of Tara — Stephan Beyer (1973) Nghiên cứu học thuật chi tiết về Tara
  • Bài tụng 21 Tara — Tương truyền Đức Phật (Sūtra cổ) Bài tụng truyền thống được dùng hằng ngày
#tara #drolma #do-mau #21-tara #tara-luc #tara-bach #yidam-nu #quan-the-am-tu-bi
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Cần nền tảng Bổn Tôn 26 phút

Tārā 21 hình thân — Mô tả và thực hành từng vị

21 hình thân Tārā là hệ thống đầy đủ của bổn tôn nữ từ bi trong Kim Cương Thừa — từ Tārā Xanh trừ sợ hãi đến Tārā Trắng ban trường thọ, mỗi vị đáp ứng một nhu cầu tu tập khác nhau.

Nhập môn Bổn Tôn 22 phút

Đức Độ Mẫu Tara — Bổn Tôn Từ Bi Hành Động của Kim Cương Thừa

Tara không phải 'nữ thần may mắn' hay 'Quan Âm Tây Tạng' — Ngài là biểu hiện của từ bi tốc hành (swift compassion), vị Bổn tôn ra tay hành động ngay lập tức, không chờ đợi, và được tôn kính bình đẳng trong tất cả các truyền thừa Tây Tạng.

Mới
Cần nền tảng Bổn Tôn 19 phút

Bardo (Trung Ấm) sau cái chết — Sáu Bardo theo truyền thống Tạng và ý nghĩa cho hành giả Việt

*Bardo* (Sanskrit: *antarābhava* — Tạng: *bar do* — Hán-Việt: 中陰 — *Trung Ấm*) là *trạng thái chuyển tiếp* — *truyền thống* nhất *giữa cái chết và tái sinh kế tiếp* (49 ngày), nhưng *rộng hơn* là *bất kỳ trạng thái chuyển tiếp nào*. *Phật giáo Tạng* — đặc biệt qua *Bardo Thodol* (Tử Thư Tây Tạng) — *phát triển* *hệ thống Sáu Bardo* chi tiết. Bài viết giới thiệu: nguồn gốc Bardo, Sáu Bardo (sinh, mộng, thiền, chết, pháp tánh, tái sinh), Bardo Thodol và Padmasambhava, ánh sáng tịnh quang và Bốn Mươi Hai vị Phật Hiền Hòa + Năm Mươi Tám vị Phật Phẫn Nộ, ý nghĩa cho cuộc sống và áp dụng cho hành giả Việt.