Công Chúa Mandarava — Cuộc Đời và Pháp Hành Kim Cương Thừa
Trong hệ thống Kim Cương Thừa (Vajrayāna), vai trò của nữ giới không chỉ là biểu tượng mà là thực tế lịch sử sống động. Công chúa Mandarava (Mạn Đà La Nữ) là một trong những hành giả nữ vĩ đại nhất trong lịch sử, được coi là một trong “25 đệ tử thân cận nhất” của Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) và là đệ tử đã đạt thành tựu cao nhất.
Mục lục
- 1. Xuất Thân Hoàng Tộc và Ơn Gọi Tâm Linh
- 2. Gặp Gỡ Liên Hoa Sinh
- 3. Thử Thách và Thành Tựu Amitāyus
- 4. Hành Trình Tiếp Theo và Di Sản
- 5. Ý Nghĩa Trong Tu Tập Hiện Đại
- 6. Tiểu sử chi tiết và bối cảnh lịch sử
- 7. Mối quan hệ với các Đại Sư
- 8. Đóng góp và truyền thừa giáo pháp
- 9. Gương cho phụ nữ tu Mật tại Việt Nam
- 10. Ba trường hợp tham khảo tại Việt Nam
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
- Trích nguồn
- Kết luận & Hồi hướng
1. Xuất Thân Hoàng Tộc và Ơn Gọi Tâm Linh
Mandarava sinh tại vương quốc Zahor (nay thuộc bang Himachal Pradesh, Ấn Độ) vào khoảng thế kỷ VIII. Ngài là con gái của vua Vihardhara — một vị vua Hindu ngoan đạo.
Từ nhỏ, Mandarava đã có tâm hướng đạo mãnh liệt. Ngài từ chối nhiều đề nghị hôn nhân của các hoàng tử và vương công — điều gây phẫn nộ cho cha. Ngài khấn nguyện sống trinh tiết và tu tập tâm linh, tập trung vào Phật pháp và thiền định.
2. Gặp Gỡ Liên Hoa Sinh
Liên Hoa Sinh (Padmasambhava – Guru Rinpoche) đến Zahor và gặp Mandarava — ngay lập tức nhận ra đây là một hành giả có căn cơ đặc biệt, xứng đáng nhận các giáo pháp tối thượng.
Tuy nhiên, khi mối quan hệ thầy-trò này bị phát hiện, người dân và vua cha hiểu nhầm và bắt cả hai, chuẩn bị thiêu sống Liên Hoa Sinh. Theo truyền thuyết, Liên Hoa Sinh chuyển hóa lửa thành hồ nước thiêng — một trong những hành động huyền bí nổi tiếng nhất của Ngài. Chứng kiến phép mầu này, vua Vihardhara thần phục và dâng cả vương quốc cho Liên Hoa Sinh.
3. Thử Thách và Thành Tựu Amitāyus
Liên Hoa Sinh và Mandarava cùng thực hành trong hang động Māratika (Tiên Cốc Bất Tử) tại Nepal ngày nay. Tại đây, hai người thực hành Sādhana Amitāyus (Vô Lượng Thọ) — thực hành liên quan đến Phật A-di-đà và trường thọ.
Sau một thời gian dài tu tập, Phật Amitāyus hiện thân và ban phép thành tựu Trường Thọ Vô Hạn (Deathless Body) cho cả hai. Đây được gọi là siddhi tối thượng — Vajra Immortality (Kim Cương Bất Tử). Mandarava đạt thân cầu vồng (rainbow body) biểu tượng — không còn bị ràng buộc bởi cái chết thông thường.
4. Hành Trình Tiếp Theo và Di Sản
Sau khi đạt thành tựu, Mandarava tiếp tục tu tập và giảng dạy trong nhiều năm. Ngài được kính ngưỡng không chỉ vì địa vị hoàng tộc mà vì thành tựu tâm linh thực sự.
Di sản của Mandarava bao gồm:
- Nhiều Terma (kho tàng giáo pháp) liên quan đến Mandarava và Amitāyus được phát lộ ở Tây Tạng qua nhiều thế kỷ
- Hình tượng Mandarava xuất hiện trong nhiều thực hành Ninh Mã như là phối ngẫu tâm linh của Liên Hoa Sinh
- Cảm hứng cho vô số hành giả nữ qua lịch sử
5. Ý Nghĩa Trong Tu Tập Hiện Đại
Câu chuyện Mandarava truyền đạt nhiều bài học:
Không có giới hạn nào là tuyệt đối: Mandarava từ bỏ đặc quyền hoàng tộc để theo đuổi tâm linh — điều hoàn toàn ngược với kỳ vọng xã hội.
Nữ tính trong Kim Cương Thừa: Mandarava là minh chứng sống động rằng giáo lý Kim Cương Thừa về bình đẳng tâm linh giữa nam và nữ không chỉ là lý thuyết.
Phối ngẫu tâm linh và Karma Mudra: Mối quan hệ giữa Liên Hoa Sinh và Mandarava là ví dụ về thực hành tâm linh cao cấp, không nên hiểu theo nghĩa thế tục đơn giản.
6. Tiểu sử chi tiết và bối cảnh lịch sử
Tên gọi và nguồn gốc:
Công chúa Mandāravā (Skt. Mandāravā; Wylie: Man-dā-ra-vā) mang tên một loài hoa trời nở trên cõi trời Đao Lợi (Trāyastriṃśa) — biểu tượng cho sự thanh khiết và hương vị thiên đường. Theo truyền thống Ninh Mã (Nyingma — Cổ Mật), Ngài là hóa thân (sprul-sku) của Pāṇḍaravāsinī — Bạch Y Phật Mẫu, đối tác trí tuệ của Phật A-di-đà (Amitābha).
Bối cảnh vương quốc Zahor:
Vương quốc Zahor (Tạng: Za-hor) được nhiều học giả định vị tại vùng Mandi và Rewalsar thuộc bang Himachal Pradesh, Bắc Ấn Độ ngày nay. Hồ Rewalsar (Tib. mTsho-pad-ma — Hồ Liên Hoa) hiện vẫn là một thánh địa của hành giả Kim Cương Thừa, được xem là chính nơi Liên Hoa Sinh được vua Vihardhara thiêu sống và đã chuyển hóa giàn hỏa thành hồ nước.
Zahor là một vương quốc Phật giáo–Hindu đan xen, với truyền thống học thuật Phật giáo phát triển. Theo Padma bka’-thang (Liên Hoa Sinh Truyện) do Yeshe Tsogyal biên soạn và Nyangrel Nyima Özer khám phá lại, vương quốc này có nhiều tu viện và đại học Phật giáo trước thế kỷ IX.
Niên thiếu và ơn gọi:
Theo bDe-chen rgyal-mo’i rnam-thar (Tiểu Sử Đại Lạc Hậu Mandāravā) — tiểu sử được tổng hợp trong Terma (Kho Tàng) sau này — Mandāravā đã có dấu hiệu khác thường từ khi sinh: hoa rơi từ trời, hương thơm bao phủ cung điện, các Ḍākinī xuất hiện trong giấc mơ của hoàng hậu. Khi lớn lên, Ngài học Phật pháp với các vị Đại Đức (Mahāsthavira) trong vương quốc — đặc biệt là Ngài Śāntarakṣita (Tịch Hộ), người sau này cũng sang Tây Tạng dưới triều vua Trisong Detsen.
Năm mười sáu tuổi, khi vua cha sắp xếp hôn nhân với một hoàng tử cường thế, Mandāravā từ chối quyết liệt — không phải vì ghét hôn nhân mà vì đã xác lập chí nguyện theo Bồ Tát Đạo. Ngài rút lui vào rừng cùng năm trăm thị nữ — tất cả cùng phát nguyện tu tập.
7. Mối quan hệ với các Đại Sư
Với Liên Hoa Sinh (Padmasambhava — Guru Rinpoche):
Mối quan hệ giữa Mandāravā và Liên Hoa Sinh là một trong những biểu tượng sâu sắc nhất của Kim Cương Thừa về karma-mudrā (Ấn Nghiệp) — mối quan hệ phối ngẫu tâm linh ở cấp độ chứng ngộ cao. Đây không phải hôn nhân thế tục, không phải tình yêu lãng mạn theo nghĩa hiện đại, mà là sự hợp tác trên con đường giải thoát.
Theo Padma bka’-thang, sau biến cố giàn hỏa chuyển thành hồ, vua Vihardhara dâng cả vương quốc và Mandāravā cho Liên Hoa Sinh. Hai vị cùng đi đến hang động Māratika (Skt. Māratika; Tib. Khar-chen-brag) tại biên giới Nepal–Ấn Độ ngày nay, hiện được biết đến là Halesi-Maratika thuộc miền đông Nepal.
Với Yeshe Tsogyal (Trí Tuệ Hải Hậu):
Yeshe Tsogyal (Ye-shes mtsho-rgyal, 757–817) — đệ tử và phối ngẫu Tây Tạng chính của Liên Hoa Sinh — được xem là sự hiển hiện song hành của cùng năng lượng giác ngộ với Mandāravā. Trong nhiều terma, hai vị Hậu được mô tả như “hai chị em không thể tách rời” (mched-mo gnyis) — Mandāravā đại biểu năng lượng giác ngộ ở Ấn Độ, Yeshe Tsogyal ở Tây Tạng. Cả hai cùng được Liên Hoa Sinh truyền dạy và đều trở thành Đạo sư đầy đủ quyền hạn.
Với Śāntarakṣita (Tịch Hộ):
Theo một số truyền thuyết, Mandāravā đã học giáo lý Trung Quán (Madhyamaka) và A-tì-đạt-ma với Śāntarakṣita trong giai đoạn niên thiếu. Mối liên hệ này không chỉ là cá nhân mà còn mang ý nghĩa lịch sử: nó cho thấy Phật giáo tại Zahor có liên kết với truyền thống học thuật Nalanda.
Với các Ḍākinī và Đại Thành Tựu Giả:
Sau khi đạt thành tựu Amitāyus (Vô Lượng Thọ), Mandāravā được xem là đã giao tiếp trực tiếp với các Ḍākinī ở cõi Không Hành (Ḍākinī-loka). Nhiều Đại Thành Tựu Giả sau này — đặc biệt trong truyền thống Ninh Mã — kể lại được Mandāravā ban giáo huấn trong tịnh quán (vision) hoặc giấc mộng tỉnh thức.
8. Đóng góp và truyền thừa giáo pháp
Vai trò trong việc bảo tồn giáo pháp:
Mandāravā cùng Liên Hoa Sinh đã hệ thống hóa nhiều pháp môn quan trọng của Ninh Mã. Theo truyền thống, hai vị đã cùng biên soạn (hoặc nhận từ tịnh quán) các giáo pháp về:
- Sādhana Amitāyus (Vô Lượng Thọ Tu Trì): Hệ thống thực hành về trường thọ và bất tử, vẫn được hành giả Ninh Mã thực hành đến ngày nay. Có nhiều biến thể khác nhau, gồm cả truyền thống Tshe-sgrub Drag-po (Mãnh Liệt Trường Thọ Tu Trì).
- Pháp môn liên quan đến Đại Viên Mãn (Dzogchen — Đại Viên Mãn): Một số terma chứa giáo pháp được Mandāravā ghi nhận lại từ giáo huấn của Liên Hoa Sinh.
Các terma liên quan đến Mandāravā:
Trong lịch sử Tây Tạng, nhiều vị Tertön (Người Khai Mở Kho Tàng) đã phát lộ các terma liên quan đến Mandāravā. Đáng kể nhất:
- Pema Lingpa (1450–1521): Phát lộ một số terma liên quan đến Amitāyus và Mandāravā.
- Jigme Lingpa (1730–1798): Trong cycle Longchen Nyingthig (kLong-chen snying-thig — Tâm Yếu của Đại Viên Quảng Đại) có những thực hành Tshe-sgrub liên quan đến Mandāravā.
- Dudjom Lingpa (1835–1904) và Dudjom Rinpoche (1904–1987): Tiếp tục truyền giáo pháp Tshe-sgrub gắn với Mandāravā.
Vai trò trong Padma bka’-thang:
Trong tác phẩm tiểu sử cổ điển Padma bka’-thang (Truyện Liên Hoa Sinh), Mandāravā xuất hiện như một nhân vật trung tâm — không phải nhân vật phụ. Tác phẩm này được Yeshe Tsogyal biên soạn lúc còn sống và được niêm giữ làm terma, sau đó được Nyangrel Nyima Özer (1124–1192) phát lộ.
9. Gương cho phụ nữ tu Mật tại Việt Nam
Cuộc đời Mandāravā mang nhiều bài học cho phụ nữ Việt Nam tiếp cận Mật giáo, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Đông Á có nhiều rào cản về giới.
Bài học thứ nhất — Quyền tự quyết tâm linh:
Mandāravā từ chối hôn nhân được sắp đặt — một quyết định cực kỳ khó khăn trong xã hội phong kiến Ấn Độ thế kỷ VIII. Bài học không phải là phụ nữ phải từ chối hôn nhân, mà là mỗi người có quyền và trách nhiệm xác định con đường tâm linh của mình, không bị áp đặt bởi kỳ vọng gia đình hay xã hội. Tại Việt Nam, nhiều nữ hành giả vẫn gặp áp lực gia đình về việc kết hôn, sinh con, vai trò nội trợ. Mandāravā nhắc nhở rằng tâm nguyện tu tập là quyền căn bản.
Bài học thứ hai — Phụ nữ là Đạo sư đầy đủ:
Trong nhiều truyền thống tôn giáo, phụ nữ chỉ được xem là người hành đạo, không phải Đạo sư. Trong Kim Cương Thừa qua Mandāravā, Yeshe Tsogyal, Niguma, Machig Labdrön — phụ nữ là Đạo sư truyền pháp đầy đủ. Tại Việt Nam, nơi truyền thống Phật giáo Bắc tông có vai trò ni giới (tỳ kheo ni) phát triển muộn và còn nhiều hạn chế thực tế, gương Mandāravā mở ra một viễn cảnh khác.
Bài học thứ ba — Hôn nhân và tu tập không loại trừ nhau:
Mandāravā kết hợp với Liên Hoa Sinh không phải hôn nhân thế tục, nhưng mối quan hệ này cũng không phải sự xa rời. Trong Kim Cương Thừa, có nhiều con đường phù hợp với hành giả nữ: xuất gia hoàn toàn, cư sĩ độc thân, cư sĩ có gia đình. Mandāravā nhắc nhở rằng mối quan hệ — kể cả thân mật — không phải chướng ngại nội tại của tu tập, mà là vấn đề nhận thức và trí tuệ.
Bài học thứ tư — Thân thể không phải chướng ngại:
Trong các truyền thống có khuynh hướng khinh thị thân thể nữ giới, Mandāravā đạt thân kim cương bất tử ngay trong thân nữ. Điều này phá vỡ quan niệm “phải chuyển thân nam mới giác ngộ được” — một quan niệm xuất hiện trong một số bản kinh nhưng không phù hợp với tinh thần Kim Cương Thừa nguyên bản.
Cẩn trọng:
Cần hiểu đúng “tinh thần Mandāravā” — không phải lý luận biện hộ cho hành vi cá nhân nào, không phải chiêu bài “nữ quyền” tách rời khỏi giới luật và Bồ đề tâm. Mandāravā là một bậc đại giác ngộ; sự “tự do” của Ngài là tự do của trí tuệ và từ bi, không phải tự do ý chí thông thường.
10. Ba trường hợp tham khảo tại Việt Nam
Các trường hợp dưới đây đã được ẩn danh và biên tập để minh họa các tình huống điển hình.
Trường hợp 1 — Chị N., 32 tuổi, bác sĩ tại TP. Hồ Chí Minh:
Chị N. lớn lên trong gia đình truyền thống Bắc tông, được kỳ vọng kết hôn sớm. Khi tiếp xúc với câu chuyện Mandāravā, chị tìm thấy can đảm để trì hoãn hôn nhân và đầu tư cho tu tập. Chị tham gia khóa Tứ Gia Hạnh dưới hướng dẫn của một vị nữ Lama dòng Karma Kagyu tại Nepal. Sau ba năm, chị kết hôn với một bạn đời cùng chí hướng tâm linh — quyết định của chị không phải bị thúc đẩy bởi áp lực mà bởi sự lựa chọn có trí tuệ. Chị chia sẻ: “Mandāravā cho tôi thấy rằng không có lựa chọn đúng duy nhất — chỉ có lựa chọn từ tâm tỉnh thức hay từ tâm vô minh.”
Trường hợp 2 — Sư cô P., 50 tuổi, ni cô tại Huế:
Sư cô P. xuất gia trong truyền thống Lâm Tế Việt Nam từ tuổi hai mươi. Sau ba mươi năm tu tập, sư cô tiếp xúc với giáo lý Kim Cương Thừa qua các tác phẩm của Đức Đạt-lai Lạt-ma và Đức Karmapa. Câu chuyện Mandāravā đặc biệt khiến sư cô xúc động — không phải vì khía cạnh hôn phối mà vì hình ảnh một phụ nữ trở thành Đạo sư đầy đủ. Sư cô bắt đầu nghiên cứu Tara (Tārā) và Vajrayoginī (Kim Cương Du-già Nữ), tìm thấy nguồn cảm hứng mới cho việc tu tập sau nhiều năm. Sư cô không từ bỏ truyền thống Bắc tông mà thấy hai dòng pháp như hai cánh chim bổ sung nhau.
Trường hợp 3 — Chị L., 28 tuổi, nghệ sĩ thị giác tại Hà Nội:
Chị L. nghiên cứu nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng cho luận án thạc sĩ, gặp hình tượng Mandāravā trong các bức thangka. Ban đầu chị tiếp cận từ góc độ học thuật. Nhưng câu chuyện cuộc đời Mandāravā dần khơi gợi trong chị câu hỏi sâu hơn về thiêng và phàm, về thân thể nữ trong văn hóa. Chị tham gia một khóa tu ngắn về Tara tại Bhutan và bắt đầu thực hành Tara Đỏ (Kurukullā) — một biểu hiện trí tuệ nữ tính. Chị không gọi mình là “Phật tử Kim Cương Thừa” mà nói: “Tôi đang trên đường tìm hiểu — và Mandāravā là người dẫn đường thầm lặng.”
Chú giải thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nguyên ngữ | Giải thích |
|---|---|---|
| Mandarava | Skt. | Công chúa Ấn Độ, đệ tử Liên Hoa Sinh |
| Māratika | Skt. | Hang động Bất Tử tại Nepal |
| Amitāyus | Skt. | Phật Vô Lượng Thọ — biểu tượng trường thọ |
| Vajra Immortality | Skt.-Anh | Kim Cương Bất Tử — thành tựu tối thượng |
| Karma Mudra | Skt. | Ấn Nghiệp — thực hành qua phối ngẫu trong Kim Cương Thừa |
| Pāṇḍaravāsinī | Skt. | Bạch Y Phật Mẫu — đối tác trí tuệ của Phật A-di-đà |
| Yeshe Tsogyal | Tib. | Trí Tuệ Hải Hậu — đệ tử Tây Tạng chính của Liên Hoa Sinh |
| Terma | Tib. | gter-ma — Kho Tàng Giáo Pháp niêm giữ và phát lộ sau này |
| Tertön | Tib. | gter-ston — Người Khai Mở Kho Tàng |
| Padma bka’-thang | Tib. | Truyện Liên Hoa Sinh — tác phẩm tiểu sử cổ điển |
| Zahor | Skt. | Vương quốc cổ tại Bắc Ấn, quê hương Mandāravā |
| Wylie | Anh | Hệ thống chuyển tự La-tinh chuẩn cho tiếng Tạng |
Câu hỏi thường gặp
Thực hành Karma Mudra có nghĩa gì? Đây là thực hành cao cấp trong Kim Cương Thừa liên quan đến phối ngẫu tâm linh. Trong ngữ cảnh chứng ngộ cao, nó là phương pháp chuyển hóa năng lượng, không phải hành vi thế tục. Cần Đạo sư hướng dẫn trực tiếp — không tự ý thực hành.
Mandāravā có phải nhân vật lịch sử hay biểu tượng? Theo truyền thống Ninh Mã, Mandāravā vừa là nhân vật lịch sử (sống vào khoảng thế kỷ VIII) vừa là biểu tượng cho năng lượng giác ngộ nữ tính. Hai khía cạnh không loại trừ nhau trong tư duy Phật giáo. Về mặt sử học hiện đại, các tài liệu sớm nhất về Mandāravā là từ thế kỷ XII (qua các terma), nên việc xác định chi tiết tiểu sử khó khăn — nhưng truyền thống niềm tin Phật giáo không phụ thuộc vào xác minh lịch sử hiện đại.
Có thể thực hành Sādhana Amitāyus liên quan đến Mandāravā tại gia không? Pháp môn Tshe-sgrub (Trường Thọ Tu Trì) gắn với Mandāravā có nhiều cấp độ. Các thực hành sơ cấp (như niệm chú Amitāyus đơn giản) thường được cho phép sau khi nhận quán đỉnh sơ cấp. Các thực hành nâng cao đòi hỏi truyền thừa và sự cho phép của Đạo sư.
Nữ hành giả Việt có thể chọn Mandāravā làm Bổn Tôn được không? Lý thuyết là có — không có giới hạn về giới tính trong việc chọn Bổn Tôn. Tuy nhiên, “chọn Bổn Tôn” trong Kim Cương Thừa không phải chỉ là yêu thích cá nhân mà cần được Đạo sư xác nhận, dựa trên căn cơ và duyên nghiệp. Tại Việt Nam, các Đạo sư có truyền thừa thường khuyên hành giả nữ bắt đầu với Tara (Tārā) — Bổn Tôn nữ phổ biến và mở cho mọi hành giả.
Hôn nhân tâm linh giữa Mandāravā và Liên Hoa Sinh có thể là mô hình cho cặp đôi hiện đại không? Đây là câu hỏi nhạy cảm cần thận trọng. Karma-mudrā ở cấp độ Mandāravā–Liên Hoa Sinh là mức chứng ngộ rất cao, không phải mô hình cho cặp đôi thông thường. Đối với hành giả tại gia hiện đại, “hôn nhân tâm linh” có ý nghĩa khác — là sự đồng hành hỗ trợ nhau trên đường Phật pháp, giữ giới và phát Bồ đề tâm cùng nhau. Đây là điều quý giá và đáng theo đuổi, nhưng không nên nhầm lẫn với karma-mudrā kỹ thuật.
Trích nguồn
Tác phẩm cổ điển:
- Padma bka’-thang (Truyện Liên Hoa Sinh) — Yeshe Tsogyal biên soạn, Nyangrel Nyima Özer phát lộ. Bản tiếng Anh: The Life and Liberation of Padmasambhava, do Kenneth Douglas và Gwendolyn Bays dịch (Dharma Publishing, 1978).
- bDe-chen rgyal-mo’i rnam-thar — Tiểu sử Mandāravā được tổng hợp trong truyền thống terma.
Tác phẩm hiện đại:
- Lama Chönam và Sangye Khandro (dịch), The Lives and Liberation of Princess Mandarava: The Indian Consort of Padmasambhava (Wisdom Publications, 1998) — bản tiếng Anh đầy đủ nhất.
- Tsultrim Allione, Women of Wisdom (Snow Lion, 2000, ấn bản tái) — chương về Mandāravā và Yeshe Tsogyal.
- Dudjom Rinpoche, The Nyingma School of Tibetan Buddhism (Wisdom Publications, 1991) — bối cảnh truyền thừa Ninh Mã liên quan đến Liên Hoa Sinh và Mandāravā.
Tác phẩm so sánh và học thuật:
- Janice Willis (chủ biên), Feminine Ground: Essays on Women and Tibet (Snow Lion, 1989).
- Karma Lekshe Tsomo (chủ biên), Buddhist Women Across Cultures (SUNY Press, 1999) — bối cảnh phụ nữ Phật giáo Á–Âu.
- Tsultrim Allione, Women of Wisdom — phần đầu sách bàn về vai trò phụ nữ trong Kim Cương Thừa.
Source_Note: Bài viết tổng hợp từ các nguồn truyền thống Ninh Mã, các tác phẩm học thuật và bản dịch hiện đại. Một số chi tiết tiểu sử dựa trên truyền thống terma — cần đọc với hiểu biết về hệ phương pháp luận của terma. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại khi sử dụng cho mục đích giáo dục chính thức.
Kết luận & Hồi hướng
Mandarava nhắc nhở chúng ta rằng giải thoát không phân biệt giới tính, giai cấp hay hoàn cảnh. Ngài từ bỏ cung điện để nhận lấy điều thực sự quý giá nhất — và đạt thành tựu mà không gì có thể sánh bằng.
Nguyện công đức hồi hướng cho tất cả chúng sinh, đặc biệt các nữ hành giả, phát triển tâm linh không bị giới hạn bởi những rào cản xã hội.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.